LÀNG SÁNG TẠO EHUMAH ĐỈNH NÚI

 

Hoạch định Mô hình Tích hợp Triết lý EhumaH, Công nghệ Drone/Robot và Di sản Bản địa tại các Vùng núi Biệt lập phía Bắc Việt Nam

 

Phần 1: Tầm nhìn và Kiến trúc Mô hình Làng Sáng Tạo (LST) EhumaH Miền núi

 

1.1 Bối cảnh Chiến lược: Tái định nghĩa Phát triển Vùng cao từ “Biệt lập” đến “Độc đáo”

 

Các bản làng dân tộc thiểu số tại các vùng núi cao, biệt lập phía Bắc Việt Nam (như các khu vực tại Yên Bái, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Sơn La) sở hữu những tài sản vô giá nhưng chưa được phát huy hết tiềm năng. Các tài sản này bao gồm: cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ (như ruộng bậc thang, làng trên đỉnh núi cao, nhà trên vách núi cao), nền nông nghiệp truyền thống, chưa bị ô nhiễm và một di sản văn hóa bản địa phong phú, được bảo tồn, những con người hồn nhiên sống thuận theo và dựa vào thiên nhiên.1 Tuy nhiên, những tài sản này đang bị khóa chặt bởi các điểm yếu cố hữu: địa hình chia cắt, hiểm trở, cơ sở hạ tầng giao thông gần như không tồn tại, dẫn đến sự khó khăn trong sinh hoạt, sản xuất, cô lập nghiêm trọng về kinh tế, y tế và cơ hội giáo dục.

Các mô hình phát triển truyền thống tập trung vào xóa đói giảm nghèo hoặc xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ tốn kém, quy mô lớn, sẽ còn rất lâu mới chạm tới những vùng xa xôi theo tư duy cũ, và thường tỏ ra không hiệu quả, chậm chạp và đôi khi còn phá vỡ cảnh quan, văn hóa bản địa. Những tiến bộ vượt bậc và khả năng ứng dụng ngày càng hiệu quả vào thực tế của AI, Robot, IoT..mở ra cơ hội cho một mô hình phát triển nhảy vọt (leapfrog), một chiến lược không chỉ giải quyết điểm yếu mà còn kích hoạt được thế mạnh.

Luận đề của dự án này là hoạch định mô hình Làng Sáng Tạo (LST) EhumaH trên đỉnh núi cao. Đây là một mô hình phát triển kinh tế-xã hội mới, chủ động biến điểm yếu cốt tử (sự biệt lập về địa lý, vị trí khó khăn treo leo) thành điểm mạnh (sự độc đáo, nguyên sơ, riêng tư). Mô hình này sử dụng công nghệ cao (Drone và Robot tự hành) làm hạ tầng phi vật lý để kết nối khu vực với thế giới, và sử dụng triết lý, hệ sinh thái EhumaH làm nền tảng vận hành để phát triển bền vững, nhằm tạo ra một không gian sống, làm việc, học tập, tái tạo và kiến tạo đa thịnh vượng và hấp dẫn hàng đầu thế giới.

 

1.2 Triết lý “InnoSophy” (Đổi mới Sáng tạo & Minh triết) và Kiến trúc Mô hình LST EhumaH

 

Giá trị cốt lõi của EhumaH được kết tinh trong chính tên gọi của nó, bao gồm Trái Đất (Earth), Con Người (Human) và các giá trị Nhân văn (Harmony – Hòa hợp, Happy – Hạnh phúc).3 Triết lý trung tâm là “Hòa Hợp” (HarmonySophy), tập trung vào việc con người sống hòa hợp với chính mình, với cộng đồng và với thiên nhiên.3

Kiến trúc LST EhumaH (được định danh là EhumaH InnoSophy EcoAgro-Village) không chỉ là một ngôi làng vật lý, mà là một “Hệ sinh thái Hạnh phúc Bền vững”.3 Các tài liệu quy hoạch của EhumaH 4 cho thấy một thiết kế hệ sinh thái toàn diện, bao gồm các cấu phần chính:

  • Trụ cột Con người: Trường Học Trong Làng, Y tế Trong Làng, Thể thao (Khỏe, Vui, Kết Nối), và Trường học Tâm hồn (EhumaH Soul).3
  • Trụ cột Kinh tế: Nông nghiệp và Ẩm thực (EcoAgro), Du lịch (EhumaH Travel), và Sharefarm (nền tảng nông nghiệp minh bạch).3
  • Trụ cột Vận hành: Kiến trúc tổ chức, Tài chính và Quản lý vận hành.4

Mô hình này định vị LST EhumaH là một không gian “Sống-Học tập-Làm việc-Tái tạo-Kiến tạo”. Đây là sự kế thừa và phát triển vượt trội so với các mô hình “Làng Sáng Tạo” (Creative Village) quốc tế. Ví dụ, Creative Village tại Orlando (Mỹ) được định nghĩa là một “quận đổi mới sáng tạo” theo mô hình “sống, làm việc, học tập và vui chơi”.5 Mô hình EhumaH bổ sung thêm hai chiều kích quan trọng, phù hợp với bối cảnh xã hội mới: “Tái tạo” (Regenerate) – phục hồi năng lượng thể chất và tinh thần; và “Kiến tạo” (Create) – tạo ra các giá trị mới dựa trên nền tảng tình thương, công nghệ và văn hóa, tính có tổ chức cao.

 

1.3 Các Yếu tố Thành công Then chốt cho một Làng Sáng Tạo miền núi

 

Tính khả thi của mô hình LST EhumaH được củng cố khi đối chiếu với các nghiên cứu học thuật về phát triển nông thôn sáng tạo. Một nghiên cứu chuyên sâu về “Creative Village Approach” (Tiếp cận Làng Sáng Tạo) cho các khu vực nông thôn 8 đã sử dụng phân tích Mic Mac để xác định các yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến sự thành công.

Phân tích cho thấy các yếu tố có ảnh hưởng cao nhất bao gồm:

  1. ‘Tầm nhìn’ (Vision): Yếu tố quan trọng nhất.
  2. ‘Chấp nhận Rủi ro’ (Risk-taking): Yếu tố quan trọng thứ hai.
  3. ‘Không gian Làng’ (Village Space): Yếu tố quan trọng thứ ba.
  4. ‘Sự tham gia’ (Participation) và ‘Gắn kết Xã hội’ (Social Cohesion): Các biến số nền tảng.8

Mô hình LST EhumaH được thiết kế một cách độc đáo để đáp ứng chính xác các yếu tố thành công này. Triết lý EhumaH 3 không phải là một lớp “sơn” thương hiệu; nó cung cấp chính xác các yếu tố “mềm”: ‘Tầm nhìn’ (Kiến tạo Hạnh phúc Bền vững) và ‘Gắn kết Xã hội’ (Triết học Hòa hợp). Trong khi đó, việc tích hợp các công nghệ đột phá (Drone/Robot) và đề xuất cơ chế “Regulatory Sandbox” (sẽ phân tích ở Phần 6) chính là cấu phần ‘Chấp nhận Rủi ro’.8 Cuối cùng, việc dự án được xây dựng dựa trên cảnh quan nguyên sơ và kiến trúc bản địa 9 chính là việc tối ưu hóa ‘Không gian Làng’.

Do đó, mô hình LST EhumaH là một sự kết hợp hoàn hảo giữa tầm nhìn triết lý (cung cấp ‘Vision’ và ‘Cohesion’) và chiến lược công nghệ (cung cấp ‘Risk-taking’), tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự thành công.

 

Phần 2: Phân tích các Mô hình Tiền lệ và Nghiên cứu Tình huống (Case Studies)

 

2.1 Case Study Quốc tế (Bhutan): Tích hợp Công nghệ vào mô hình “Tổng Hạnh phúc Quốc gia” (GNH)

 

Bhutan là mô hình tham chiếu cấp quốc gia hoàn hảo cho LST EhumaH. Giống như bối cảnh dự án, Bhutan là một quốc gia miền núi, biệt lập.10 Thay vì theo đuổi GDP, Bhutan ưu tiên “Tổng Hạnh phúc Quốc gia” (GNH) 11, một triết lý tương đồng sâu sắc với “Hạnh phúc Bền vững” và “Hòa hợp” của EhumaH.3

Nghiên cứu về Bhutan cung cấp hai bài học đắt giá:

  1. Có thể vừa Bảo tồn vừa Hiện đại hóa: Bhutan duy trì 72.5% độ che phủ rừng, là quốc gia âm-carbon duy nhất trên thế giới.10 Họ áp dụng chính sách du lịch bền vững “giá trị cao, tác động thấp” cực kỳ nghiêm ngặt, bảo tồn văn hóa tuyệt đối.
  2. Tích hợp Công nghệ cao là Khả thi: Mặc dù biệt lập, Bhutan đã tích hợp thành công công nghệ số. 95% dân số đã tiếp cận internet di động.12 Chính phủ đang tích cực số hóa các dịch vụ công (y tế, giáo dục, kinh doanh) để nâng cao tính minh bạch và chất lượng sống, phù hợp với các giá trị GNH.12 Thậm chí, Bhutan còn tiên phong trở thành quốc gia đầu tiên chấp nhận thanh toán bằng tiền mã hóa (cryptocurrency) từ du khách tại các làng mạc xa xôi, thu hút một thế hệ khách du lịch công nghệ mới.13

Bhutan là bằng chứng sống (proof-of-concept) ở cấp độ quốc gia cho thấy tầm nhìn của LST EhumaH là hoàn toàn khả thi: có thể tích hợp công nghệ cao, tiên tiến vào một xã hội truyền thống, miền núi mà không làm xói mòn bản sắc, mà còn làm giàu thêm và nâng cao Hạnh phúc Bền vững.

 

2.2 Case Study Trong nước (Làng Thái Hải & Yên Bái): Kích hoạt Tài sản Văn hóa và Thiên nhiên

 

Các mô hình thành công ngay tại Việt Nam cung cấp những bài học thực tiễn về quản trị cộng đồng và sự sẵn sàng của thị trường.

  • Làng Thái Hải (Thái Nguyên): Mô hình này là một điển hình về bảo tồn văn hóa dân tộc Tày và kiến trúc nhà sàn cổ.14 Năm 2022, Làng Thái Hải đã được Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) vinh danh là “Làng du lịch tốt nhất thế giới”.9 Điều này chứng minh rằng một mô hình du lịch cộng đồng, tập trung vào bảo tồn và phát huy di sản văn hóa tại Việt Nam hoàn toàn có thể đạt đẳng cấp thế giới và được quốc tế công nhận. LST EhumaH có thể học hỏi mô hình quản trị cộng đồng và chiến lược bảo tồn di sản sâu sắc của Thái Hải.
  • Tiềm năng Yên Bái (Mù Cang Chải): Yên Bái là một địa bàn mục tiêu lý tưởng, sở hữu các tài sản cốt lõi là Danh thắng quốc gia đặc biệt ruộng bậc thang 1 và nền văn hóa đa dạng của hơn 30 dân tộc.1 Quan trọng hơn, dữ liệu cho thấy đã có sự chuyển dịch tư duy rõ rệt của người dân địa phương. Từ nông nghiệp thuần túy, họ đã chủ động chuyển sang làm du lịch homestay. Một người dân chia sẻ: “Càng giữ gìn bản sắc dân tộc mình, thì du khách càng thích”.1 Chính quyền tỉnh cũng xác định phát triển du lịch nông thôn là hướng đi ưu tiên.2 Điều này cho thấy nhu cầu thị trường (du lịch) và sự sẵn sàng của cộng đồng (thay đổi sinh kế) đã tồn tại. LST EhumaH sẽ đóng vai trò là cú hích về công nghệ, vốn và triết lý vận hành để nâng cấp mô hình này từ “homestay” lên “Làng Sáng Tạo”.

 

2.3 Case Study Công nghệ (Nông nghiệp Thông minh Nhật Bản & Naïo Technologies)

 

Thách thức lớn nhất về mặt kỹ thuật của dự án là tự động hóa nông nghiệp trên địa hình dốc (ruộng bậc thang). Hầu hết các robot nông nghiệp trên thị trường được thiết kế cho các cánh đồng phẳng, quy mô lớn.15

Tuy nhiên, nghiên cứu sâu về các công ty công nghệ nông nghiệp chuyên biệt đã tìm ra một giải pháp khả thi. Trong khi Nhật Bản đang đi đầu về xu hướng chung (AI, IoT cho nông nghiệp thông minh, kể cả quy mô nhỏ) 16, thì công ty Naïo Technologies (Pháp) cung cấp một giải pháp phần cứng cụ thể.

Naïo đã phát triển và thương mại hóa robot tên “Jo”.18 Đặc điểm kỹ thuật then chốt của “Jo” là một robot dạng bánh xích (crawler), được thiết kế đặc biệt cho các vườn nho hẹp (narrow vineyards).18 Các vườn nho ở châu Âu (ví dụ: ở Champagne 19) thường nằm trên các sườn đồi dốc và được canh tác theo các hàng hẹp. Về mặt cơ học, địa hình này hoàn toàn tương đồng với các thửa ruộng bậc thang của Việt Nam (cũng dốc, hẹp, và canh tác theo hàng).

Do đó, dự án LST EhumaH không cần phải phát minh robot cho ruộng bậc thang từ đầu. Thay vào đó, dự án có thể điều chỉnh (adapt) một nền tảng công nghệ đã được thương mại hóa (robot bánh xích “Jo”) để ứng dụng cho việc làm đất, làm cỏ, hoặc vận chuyển vi mô trên ruộng bậc thang. Tính khả thi về công nghệ robot tự hành, do đó, được tăng lên đáng kể.

 

Phần 3: Trục Tích hợp Công nghệ I: Mạng lưới Drone Logistics và Dịch vụ (Giải quyết sự Biệt lập)

 

Trục công nghệ đầu tiên sử dụng drone để giải quyết hoàn toàn vấn đề cô lập về địa lý, biến khoảng cách vật lý trở nên không còn ý nghĩa.

 

3.1 Thiết lập “Cầu hàng không Kỹ thuật số” cho Logistics

 

Sự biệt lập về địa lý khiến chi phí logistics truyền thống (xe máy, đi bộ) tại các vùng núi cực kỳ cao, chậm chạp và nguy hiểm. Drone là giải pháp đột phá, được xem là xu hướng tất yếu của chuỗi logistics hiện đại.20

Mạng lưới logistics của LST EhumaH sẽ được phân cấp:

  • Giao hàng Chặng cuối (Last-mile): Sử dụng các drone cỡ nhỏ (tải trọng 2-5 kg) và tầm trung (5-20 kg).20 Các drone này sẽ thực hiện các nhiệm vụ:
  • Vận chuyển nhu yếu phẩm, thuốc men 21, hàng hóa thương mại điện tử từ trung tâm LST đến các cụm dân cư lân cận hoặc các hộ gia đình.
  • Thu gom các sản phẩm OCOP (nông sản, thủ công mỹ nghệ) từ các hộ gia đình về trung tâm LST để chế biến, đóng gói.
  • Kết nối Trục chính (Middle-mile): Sử dụng các máy bay cánh bằng (Fixed-Wing Drone).20 Loại drone này có tầm bay xa và tốc độ cao, sẽ đảm nhận vai trò kết nối LST với kho phân phối (hub) ở thị trấn hoặc thành phố gần nhất, vượt qua các cung đường đèo núi nguy hiểm.

Mạng lưới này sẽ tạo ra một “cầu hàng không” kỹ thuật số 24/7, đưa thời gian vận chuyển từ “vài ngày” xuống còn “vài giờ” hoặc “vài phút” 21, xóa bỏ hoàn toàn rào cản kinh tế do địa lý.

 

3.2 Y tế Từ xa (Telehealth) Toàn diện: Tích hợp “Phần cứng” vào “Phần mềm” Quốc gia

 

Đây là một trong những cơ hội tích hợp giá trị nhất của dự án. LST EhumaH không phải xây dựng hệ thống y tế từ xa từ con số không.

Một phát hiện quan trọng là Bộ Y tế Việt Nam, với sự hỗ trợ của UNDP, hiện đang triển khai một dự án lớn về “Ứng dụng y tế từ xa” (Telemedicine) sử dụng công nghệ thông tin và Trí tuệ Nhân tạo (AI).22 Dự án này được triển khai tại 10 tỉnh miền núi, vùng sâu, bao gồm các địa bàn mục tiêu của LST EhumaH như Hà Giang, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Lào Cai, Lai Châu và Yên Bái. Mục tiêu của dự án là 100% trạm y tế tại các tỉnh này được kết nối khám chữa bệnh từ xa.22

Hệ thống của Bộ Y tế cung cấp “phần mềm”: nền tảng AI, bác sĩ tuyến trên tư vấn từ xa, kết nối điểm cầu. Tuy nhiên, sau khi một bệnh nhân ở bản làng được chẩn đoán từ xa, họ vẫn cần thuốc hoặc cần gửi mẫu xét nghiệm đi – đây là bài toán vận chuyển vật lý.

LST EhumaH sẽ cung cấp “mảnh ghép vật lý” hay “phần cứng” còn thiếu. Mô hình tích hợp sẽ vận hành như sau:

  1. Tư vấn (Phần mềm): Bệnh nhân tại LST EhumaH được bác sĩ tại Hà Nội khám bệnh thông qua hệ thống Telemedicine của Bộ Y tế.22
  2. Vận chuyển (Phần cứng): Đơn thuốc điện tử được gửi đến trạm y tế của LST. Một drone y tế 23 ngay lập tức lấy thuốc và bay đến giao tận nhà cho bệnh nhân. Ngược lại, drone có thể được cử đến nhà bệnh nhân để lấy mẫu máu hoặc mẫu xét nghiệm 21 và mang về trạm y tế để phân tích.

Bằng cách tích hợp “phần cứng” drone 23 vào “phần mềm” quốc gia 22, LST EhumaH tạo ra một mô hình chăm sóc sức khỏe “full-stack” (từ chẩn đoán số đến giao thuốc vật lý) ngay tại vùng sâu vùng xa, một bước tiến vượt bậc về an sinh xã hội.

 

3.3 An ninh, Giám sát và Cứu hộ

 

Ngoài logistics và y tế, drone còn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý Làng. Chúng sẽ được sử dụng để giám sát tài nguyên rừng, theo dõi tình trạng đất đai 24, lập bản đồ các khu vực có nguy cơ xói mòn 25, và đặc biệt là hỗ trợ cứu nạn, cứu hộ nhanh chóng khi xảy ra thiên tai hoặc sạt lở 23, vốn là rủi ro thường trực tại vùng cao.

 

Phần 4: Trục Tích hợp Công nghệ II: Nông nghiệp Chính xác và Robot Tự hành (Giải quyết Nông nghiệp Địa hình dốc)

 

Trục công nghệ thứ hai tập trung vào việc tái cấu trúc nền nông nghiệp truyền thống trên địa hình dốc, nâng cao năng suất, giải phóng sức lao động và tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch, giá trị cao.

 

4.1 Tái cấu trúc Quản lý Nông nghiệp Địa hình dốc bằng Drone

 

Trên địa hình ruộng bậc thang, drone không chỉ dùng để gieo hạt hay phun thuốc. Giá trị lớn nhất của chúng nằm ở khả năng thu thập dữ liệu chính xác.

  • Lập bản đồ 3D và Quản lý Thủy văn: Sử dụng drone trang bị LiDAR 25 để quét và tạo bản đồ 3D chi tiết của toàn bộ hệ thống ruộng bậc thang. Dữ liệu này cực kỳ quan trọng để (1) Lập bản đồ dòng chảy và quản lý hệ thống tưới tiêu 25, và (2) Theo dõi, dự báo các khu vực có nguy cơ xói mòn, mất đất 25 – vấn đề cốt tử của canh tác dốc.
  • Nông nghiệp Chính xác: Sử dụng drone đa phổ 25 và các phần mềm chuyên dụng (như PIX4Dfields 25) để bay giám sát, phân tích sức khỏe cây trồng, phát hiện sớm sâu bệnh 24, từ đó đưa ra các quyết định can thiệp chính xác, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất.
  • Tác vụ Tự động: Drone nông nghiệp thực hiện các tác vụ gieo hạt giống tại các khu vực rộng lớn, khó tiếp cận, đảm bảo mật độ đồng đều và tiết kiệm thời gian, nhân công.24

 

4.2 Hệ thống “Drone-Robot” Tích hợp cho Ruộng Bậc thang

 

Mô hình LST EhumaH không đề xuất “Drone hoặc Robot”, mà là một hệ thống tích hợp, làm việc phối hợp nhịp nhàng. Dựa trên các công nghệ đã được phân tích (Drone 24 và Robot bánh xích “Jo” 19), một quy trình hoạt động khép kín (Closed-Loop Operational Workflow) được hoạch định:

  1. Giai đoạn 1: Lập kế hoạch (Drone-Mapping): Drone LiDAR 25 bay quét toàn bộ khu vực, tạo bản đồ 3D chi tiết, phân định các thửa ruộng và địa hình. Bản đồ này được nạp vào hệ thống điều khiển trung tâm.
  2. Giai đoạn 2: Tác vụ Nặng (Robot-Ground): Dựa trên bản đồ, các đội robot bánh xích tự hành (autonomous crawler-bots, mô phỏng Naïo “Jo” 19) được triển khai. Chúng thực hiện các tác vụ nặng, tốn sức trên địa hình dốc: làm đất, cày bừa, làm cỏ cơ học.
  3. Giai đoạn 3: Tác vụ Nhẹ (Drone-Precision): Drone nông nghiệp 24 thực hiện các tác vụ chính xác từ trên không: gieo hạt, phun thuốc sinh học, bón phân vi lượng tại đúng vị trí cần thiết.
  4. Giai đoạn 4: Giám sát (Drone-Monitoring): Drone giám sát 24 bay định kỳ để theo dõi sức khỏe cây trồng, phát hiện sớm sâu bệnh. Dữ liệu này được AI phân tích và tự động gửi lệnh cho robot ở mặt đất hoặc drone phun thuốc can thiệp.
  5. Giai đoạn 5: Vận chuyển (Drone-Logistics): Khi thu hoạch, drone vận tải hạng nặng 20 sẽ bay đến các thửa ruộng (nơi xe cộ không thể tới) để vận chuyển nông sản (ví dụ: lúa đặc sản, dược liệu) về trung tâm chế biến của Làng.

Hệ thống này giải quyết đồng thời hai vấn đề lớn nhất của nông nghiệp vùng cao: (1) giải phóng con người khỏi lao động nặng nhọc, nguy hiểm trên địa hình dốc (Robot giải quyết), và (2) giải quyết vấn đề tiếp cận và vận chuyển (Drone giải quyết).

Bảng 1: Ma trận Tích hợp Hệ thống Công nghệ “Drone-Robot” cho Ruộng Bậc thang

 

Giai đoạn Canh tác Vấn đề Địa hình dốc Giải pháp Công nghệ Thiết bị Tham chiếu Nguồn
1. Lập kế hoạch Không có bản đồ 3D, khó quản lý xói mòn/nước Lập bản đồ 3D, Phân tích dòng chảy Drone + LiDAR 25
2. Làm đất Lao động nặng nhọc, nguy hiểm (trâu, máy cày tay) Tự động hóa tác vụ mặt đất (làm đất, làm cỏ) Robot Bánh xích Tự hành 18
3. Gieo trồng Khó tiếp cận, gieo không đồng đều Gieo hạt chính xác từ trên không Drone Nông nghiệp 24
4. Chăm sóc Khó giám sát sâu bệnh, lạm dụng thuốc BVTV Giám sát đa phổ, phun vi lượng chính xác Drone + Cảm biến Đa phổ 24
5. Thu hoạch Vận chuyển thủ công tốn sức, thất thoát Vận chuyển nông sản bằng đường hàng không Drone Vận tải Tầm trung 20

 

Phần 5: Mô hình Vận hành Tích hợp (High-Tech, High-Touch, EhumaH)

 

Sự kết hợp giữa công nghệ cao (High-Tech), trải nghiệm con người (High-Touch) và triết lý (EhumaH) tạo ra một mô hình kinh tế-xã hội độc đáo và bền vững.

 

5.1 Mô hình “Kinh tế Hòa hợp” và Tạo tác động Xã hội

 

Mô hình LST EhumaH sẽ tạo ra một nền kinh tế tuần hoàn và “Kinh tế Hòa hợp” (Harmony Economy).3 Trong mô hình này, công nghệ (Drone/Robot) không thay thế con người, mà:

  1. Giải phóng (Liberate): Giải phóng người dân bản địa khỏi lao động nông nghiệp nặng nhọc, nguy hiểm trên các sườn dốc và rủi ro của giao thông đường đèo.
  2. Tạo việc làm mới (Elevate): Tạo ra các việc làm mới, có kỹ năng cao hơn. Thay vì làm nông vất vả, người dân địa phương sẽ được đào tạo để trở thành kỹ thuật viên điều khiển drone, kỹ sư vận hành robot, chuyên gia du lịch trải nghiệm, nghệ nhân bảo tồn văn hóa, và nhân viên y tế cộng đồng (hỗ trợ Telehealth).
  3. Nâng cao Giá trị (Enhance): Nâng cao giá trị của cả sản phẩm và dịch vụ. Nông sản (gạo, dược liệu) được sản xuất bằng công nghệ chính xác, hoàn toàn sạch, có truy xuất nguồn gốc, sẽ được bán với giá trị cao. Dịch vụ du lịch được nâng tầm thành một trải nghiệm độc nhất vô nhị.

 

5.2 Sản phẩm Du lịch Tái tạo (Regenerative Tourism) Đẳng cấp Thế giới

 

Mô hình LST EhumaH sẽ tạo ra một phân khúc du lịch mới, vượt trội hơn du lịch cộng đồng (như Làng Thái Hải 9) hay du lịch sinh thái (như Yên Bái 1). Đây là mô hình Du lịch Tái tạo (Regenerative Tourism), nơi du khách không chỉ “tiêu thụ” mà còn “đóng góp” và “phục hồi”.

Dựa trên triết lý “Sống-Học tập-Làm việc-Tái tạo-Kiến tạo” 3, trải nghiệm du lịch tại LST EhumaH sẽ bao gồm:

  1. Sống (Live): Trải nghiệm không gian kiến trúc bản địa (nhà sàn) được thiết kế tinh tế, hài hòa tuyệt đối với thiên nhiên.3
  2. Học tập (Learn): Tham gia các workshop của Trường học Tâm hồn (EhumaH Soul) 3, học các kỹ năng bản địa (dệt vải, nấu ăn truyền thống, đàn tính hát then).9
  3. Làm việc (Work): Cung cấp các không gian làm việc từ xa (co-working space) với hạ tầng công nghệ cao (internet vệ tinh, dịch vụ giao hàng/in ấn bằng drone) cho các “digital nomads” (du mục kỹ thuật số) muốn tìm kiếm một không gian làm việc truyền cảm hứng.
  4. Tái tạo (Regenerate): Tận hưởng không khí siêu sạch, nguồn thực phẩm siêu tươi (từ nền nông nghiệp robot), và các liệu pháp chữa lành (wellness, medical spa 4) trong một môi trường âm-carbon, tương tự như Bhutan.10
  5. Kiến tạo/Chứng kiến (Create/Witness): Đây là điểm “wow” độc nhất của LST EhumaH. Du khách được tham quan Trung tâm Điều hành Công nghệ, và chứng kiến “Tương lai của Nông nghiệp” – xem hệ thống drone 24 và robot 19 tự hành vận hành trên các thửa ruộng bậc thang.

Đề xuất Bán hàng Độc nhất (USP) của LST EhumaH là: Nơi duy nhất trên thế giới mà du khách có thể chứng kiến minh triết cổ xưa (văn hóa bản địa 9) và công nghệ tương lai (Drone/Robot 19) cùng tồn tại và vận hành trong một sự Hòa hợp (EhumaH) tuyệt đối. Đây chính là một “Shangri-La 2.0”.11

 

5.3 Bảng Phân tích SWOT Tích hợp

 

Phân tích SWOT tổng hợp toàn bộ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của mô hình LST EhumaH tích hợp.

Bảng 2: Ma trận Phân tích SWOT Tích hợp Làng Sáng Tạo EhumaH Miền núi

 

Điểm mạnh (Strengths) Điểm yếu (Weaknesses)
Nội bộ 1. Triết lý EhumaH (Hòa hợp, Bền vững) độc đáo, nhân văn.3

2. Tài sản bản địa vô giá: cảnh quan nguyên sơ, văn hóa được bảo tồn (Thái Hải, Yên Bái).1

3. Nền nông nghiệp sạch, chưa ô nhiễm.

4. Mô hình tích hợp toàn diện (Y tế, Giáo dục, Nông nghiệp, Du lịch).4

1. Địa hình chia cắt, hiểm trở, cơ sở hạ tầng vật lý gần như bằng không.

2. Nguồn nhân lực kỹ năng cao tại chỗ (vận hành drone/robot) ban đầu không có.

3. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ (drone, robot, trạm sạc) ở quy mô lớn là rất cao.

Cơ hội (Opportunities) Thách thức (Threats)
Bên ngoài 1. Công nghệ Drone 20 và Robot địa hình dốc 19 đã trưởng thành, có thể thương mại hóa/điều chỉnh.

2. Chính phủ đã có sẵn nền tảng “phần mềm” Telehealth quốc gia tại 10 tỉnh miền núi.22

3. Nhu cầu toàn cầu tăng cao về du lịch tái tạo (regenerative tourism), du lịch trải nghiệm, và làm việc từ xa.

4. Khung pháp lý cho cơ chế thử nghiệm (Regulatory Sandbox) đang được Việt Nam phát triển (Fintech, Giao thông).26

1. Thách thức Pháp lý (Nút thắt lớn nhất): Nghị định 288/2025/NĐ-CP (có hiệu lực 11/2025) 29 với Điều 21 30 yêu cầu cấp phép từng chuyến bay, làm tê liệt mô hình logistics 24/7.

2. Nguy cơ “văn hóa pha loãng” (cultural dilution) nếu mô hình du lịch phát triển quá nhanh, không được kiểm soát chặt chẽ bằng triết lý EhumaH.

3. Thách thức về bảo trì, vận hành công nghệ cao trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

 

Phần 6: Khung pháp lý và Đề xuất Cơ chế Thử nghiệm “Vùng Tự do” (Regulatory Sandbox)

 

Phân tích SWOT (Bảng 2) chỉ rõ: Tính khả thi về công nghệ, kinh tế và xã hội là rất cao, nhưng dự án phải đối mặt với một rào cản pháp lý mang tính “sinh tử”.

 

6.1 Phân tích Tác động của Nghị định 288/2025/NĐ-CP

 

Khung pháp lý cũ (Nghị định 36/2008/NĐ-CP 31) đã lỗi thời. Khung pháp lý mới, Nghị định 288/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 05/11/2025) 29, quy định toàn diện và siết chặt việc quản lý tàu bay không người lái.

Vấn đề cốt lõi nằm ở Điều 21, được trích dẫn 30, quy định: “Chỉ được cấp phép bay cho từng nhiệm vụ, mục đích, sự kiện, địa điểm cụ thể”.

Quy định này hoàn toàn phù hợp cho các hoạt động bay flycam sự kiện, quay phim, hoặc khảo sát địa chính. Tuy nhiên, nó hoàn toàn bất khả thi và là rào cản tuyệt đối đối với mô hình LST EhumaH. Một mạng lưới logistics và nông nghiệp tự động đòi hỏi hàng trăm hoặc hàng nghìn chuyến bay mỗi ngày, vận hành 24/7, không thể xin giấy phép “từng chuyến” một. Nếu áp dụng cứng nhắc Nghị định 288 30, dự án sẽ thất bại ngay lập tức về mặt pháp lý.

 

6.2 Đề xuất Giải pháp Chính thức: “Chương trình Thí điểm Vận hành Drone Vùng cao”

 

Yêu cầu về một “vùng tự do cho Drone” của dự án chính là khái niệm pháp lý “Regulatory Sandbox” (cơ chế thử nghiệm pháp lý có quản lý).27 Đây là một công cụ chính sách chính thức, hiện đại, được các chính phủ sử dụng để nới lỏng tạm thời các quy định trong một không gian (địa lý, quy mô) và thời gian được kiểm soát 27, nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà không gây rủi ro.27

Việt Nam đã và đang tích cực áp dụng cơ chế này. Một Sandbox cho Fintech (công nghệ tài chính) đã được Ngân hàng Nhà nước đệ trình.28 Các luật mới (Luật Công nghiệp Công nghệ số) 33 cũng đề cập đến cơ chế thử nghiệm. Khái niệm Sandbox cho lĩnh vực Giao thông (drone, xe tự lái) cũng đã được ghi nhận trên thế giới.26

Thuật ngữ chính xác cho đề xuất này là một “Chương trình Thí điểm Giao hàng bằng Drone” (Drone Delivery Pilot Program).34 Mô hình này tương tự như cách Wing (công ty con của Google) hợp tác với chính quyền Canberra (Úc) để triển khai thử nghiệm (pilot) giao hàng bằng drone trong một khu vực được chọn, trước khi mở rộng thương mại.34

 

6.3 Lộ trình Vận động Chính sách: Từ “Xin phép” đến “Phục vụ Lợi ích Quốc gia”

 

Rào cản từ Nghị định 288 30 là có thật và xuất phát từ các lo ngại chính đáng về quốc phòng, an ninh (việc cấp phép liên quan đến Bộ Quốc phòng và Bộ Công an 35). Việc xin miễn trừ (exemption) Nghị định 288 sẽ thất bại.

Thay vào đó, LST EhumaH phải định vị lại dự án, từ vị thế “xin ưu đãi” sang vị thế “đối tác chiến lược của Chính phủ”.

Lý do các cơ quan quản lý ban hành quy định 30 (cấp phép từng chuyến) là vì họ chưa có đủ dữ liệu thực tế để quản lý một mạng lưới drone logistics quy mô lớn (Quản lý không lưu drone – UTM). Đây là một vòng luẩn quẩn (Catch-22): Không có dữ liệu vì không có hoạt động; không có hoạt động vì không có giấy phép (do thiếu dữ liệu).

LST EhumaH, với đề xuất Sandbox 27, sẽ phá vỡ vòng lặp này.

Đề xuất Vận động: LST EhumaH sẽ không xin miễn trừ Nghị định 288. Thay vào đó, LST EhumaH đề xuất hợp tác với Chính phủ (Bộ Quốc phòng, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Khoa học & Công nghệ) để triển khai một “Chương trình Thí điểm Quốc gia” 34 tại một khu vực địa lý được khoanh vùng (geofencing) chính xác (LST và các vùng lân cận).

Lợi ích song hành (Win-Win):

  • Về phía LST EhumaH: Có được “vùng tự do” (trong khuôn khổ Sandbox) để vận hành và chứng minh mô hình.
  • Về phía Chính phủ: LST EhumaH cung cấp miễn phí một “phòng thí nghiệm sống” (living lab) để Chính phủ: (1) Thu thập dữ liệu vận hành drone 24/7 trong điều kiện thực tế; (2) Thử nghiệm công nghệ quản lý không lưu drone (UTM); (3) Xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật 29 và khung pháp lý tương lai cho drone logistics.

Bằng cách này, LST EhumaH trở thành một Dự án Thí điểm Chiến lược Quốc gia, giúp Việt Nam đón đầu xu hướng logistics tương lai 20 và giải quyết bài toán phát triển vùng cao. Đây là một đề xuất mang tính xây dựng, phù hợp với lợi ích quốc gia, chứ không phải là một dự án tư nhân xin ưu đãi.

Bảng 3: Lộ trình Đề xuất Cơ chế Thử nghiệm (Regulatory Sandbox) cho Drone

 

Giai đoạn Mục tiêu Hành động Then chốt Các Bên liên quan
1. Chuẩn bị (6 tháng) Xây dựng luận cứ pháp lý-kinh tế-kỹ thuật. 1. Soạn thảo “Sách trắng về Chương trình Thí điểm Vận hành Drone Vùng cao” (dựa trên Báo cáo này).

2. Xây dựng mô phỏng rủi ro và giải pháp an toàn (geofencing, hành lang bay).

EhumaH, Tư vấn pháp lý, Chuyên gia Công nghệ Drone.
2. Tiếp cận Địa phương (3 tháng) Đạt được sự ủng hộ của chính quyền tỉnh. 1. Trình bày Sách trắng với UBND tỉnh (Yên Bái, Lào Cai, v.v.).

2. Ký kết Biên bản Ghi nhớ (MOU) về việc tỉnh đề xuất Trung ương cho thí điểm.

EhumaH, UBND tỉnh, Sở KH&ĐT, Sở GTVT.
3. Vận động Cấp Trung ương (9-12 tháng) Nhận diện và thuyết phục các cơ quan quản lý then chốt. 1. Trình bày đề án (dưới sự bảo trợ của tỉnh) lên Bộ KH&CN (về đổi mới sáng tạo), Bộ GTVT (về giao thông), và Bộ Quốc phòng (về quản lý không phận).35

2. Nhấn mạnh đây là “Pilot Program” 34 để thu thập dữ liệu, không phải “xin miễn trừ”.30

EhumaH, UBND tỉnh, Bộ KH&CN, Bộ GTVT, Bộ Quốc phòng, Văn phòng Chính phủ.
4. Triển khai Thí điểm (24 tháng) Vận hành và thu thập dữ liệu trong Sandbox. 1. Nhận quyết định của Thủ tướng cho phép thí điểm.27

2. Triển khai hạ tầng và vận hành bay trong phạm vi đã duyệt.

3. Báo cáo dữ liệu định kỳ, minh bạch cho các cơ quan quản lý.

EhumaH và Tổ công tác Liên bộ (Bộ QP, GTVT, KHCN).
5. Đánh giá & Chính thức hóa Mở rộng mô hình. 1. Đánh giá kết quả thí điểm.34

2. Đề xuất Chính phủ ban hành các quy định/thông tư mới (dựa trên dữ liệu thật) để quản lý drone logistics trên toàn quốc.

EhumaH, các Bộ ngành liên quan.

 

Phần 7: Kết luận Khả thi và Lộ trình Triển khai

 

7.1 Tuyên bố về Tính khả thi (Feasibility Statement)

 

Báo cáo phân tích chuyên sâu này kết luận về tính khả thi của dự án Làng Sáng Tạo EhumaH Miền núi như sau:

  1. Về Công nghệ: Hoàn toàn khả thi. Công nghệ Drone logistics 20 và Robot nông nghiệp cho địa hình dốc (như Naïo “Jo” 19) đã tồn tại, trưởng thành và có thể thương mại hóa hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  2. Về Kinh tế: Khả thi cao. Mô hình kinh doanh kép (Dual-Revenue Model) bao gồm (1) Nông nghiệp Công nghệ cao (sản phẩm giá trị cao, chi phí vận hành thấp) và (2) Du lịch Tái tạo Đẳng cấp cao (phân khúc siêu sang, trải nghiệm độc nhất) tạo ra dòng doanh thu đa dạng, bền vững và biên lợi nhuận cao.
  3. Về Xã hội: Khả thi cao. Mô hình tôn vinh, bảo tồn và làm giàu văn hóa bản địa (học hỏi Làng Thái Hải 9 và Yên Bái 1), đồng thời tạo ra việc làm kỹ năng cao, phù hợp với triết lý “Hòa hợp” 3 và GNH (như Bhutan 11). Mô hình này cũng cộng hưởng mạnh mẽ với các chương trình mục tiêu quốc gia (Telehealth 22).
  4. Về Pháp lý: Khả thi có điều kiện (Conditionally Feasible). Đây là nút thắt lớn nhất và duy nhất của toàn bộ dự án. Tính khả thi của dự án phụ thuộc 100% vào việc vận động thành công cơ chế “Regulatory Sandbox” (Phần 6) để vô hiệu hóa rào cản từ Điều 21 của Nghị định 288/2025/NĐ-CP.30

 

7.2 Lộ trình Triển khai Chiến lược (Strategic Roadmap)

 

Lộ trình triển khai phải đặt ưu tiên hàng đầu cho việc giải quyết nút thắt pháp lý.

  • Giai đoạn 1: Vận động Pháp lý & Xây dựng Lõi (Năm 1-2)
  • Ưu tiên 1: Thành lập tổ công tác pháp lý/chính sách.
  • Hành động: Thực hiện Lộ trình Vận động Sandbox (Bảng 3). Soạn thảo và trình “Sách trắng”.27
  • Mục tiêu: Nhận được Quyết định của Chính phủ cho phép triển khai “Chương trình Thí điểm Vận hành Drone Vùng cao”.
  • Song song: Xây dựng cơ sở hạ tầng lõi tại địa điểm được chọn (nhà điều hành trung tâm, trạm y tế, trạm sạc drone/robot). Bắt đầu tuyển dụng và đào tạo nhân lực nòng cốt địa phương.
  • Giai đoạn 2: Thử nghiệm Công nghệ & Vận hành Thí điểm (Năm 2-3)
  • Hành động: Triển khai mạng lưới drone 20 và đội robot 19 đầu tiên trong phạm vi Sandbox đã được duyệt.
  • Mục tiêu: Thu thập dữ liệu vận hành, tinh chỉnh quy trình.34 Chứng minh tính an toàn và hiệu quả của mô hình. Mở cửa đón các nhóm du khách “Founders” (nhóm trải nghiệm đầu tiên) để thử nghiệm dịch vụ.
  • Giai đoạn 3: Tối ưu hóa & Mở rộng (Năm 4-5)
  • Hành động: Dựa trên khối dữ liệu khổng lồ thu thập được, LST EhumaH và Chính phủ cùng đánh giá và (hy vọng) ban hành các quy định chính thức mới, tạo điều kiện cho drone logistics.
  • Mục tiêu: Vận hành LST ở công suất tối ưu. Mở rộng mạng lưới kết nối (drone/robot) sang các làng lân cận, và bắt đầu nhân rộng mô hình LST EhumaH sang các địa điểm tiềm năng thứ hai, thứ ba.

Nguồn trích dẫn

  1. Làm du lịch – sinh kế mới, bền vững của nông dân vùng cao Yên Bái | Báo Lào Cai điện tử, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://baoyenbai.com.vn/226/301571/Lam-du-lich—sinh-ke-moi-ben-vung-cua-nong-dan-vung-cao-Yen-Bai.aspx
  2. Yên Bái phát huy lợi thế du lịch nông thôn, du lịch mạo hiểm | Báo Lào Cai điện tử, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://baolaocai.vn/226/306549/yen-bai-phat-huy-loi-the-du-lich-nong-thon-du-lich-mao-hiem.aspx
  3. Hòa Hợp Nguồn Lực. Hạnh Phúc Bền Vững. Xây Dựng Di Sản., truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://ehumah.com
  4. EhumaH Blog Archives – Trang 2427 trên 2641 – EhumaH, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://ehumah.com/ehumah-blog/page/2427
  5. Creative Village – City of Orlando, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.orlando.gov/Initiatives/Creative-Village
  6. Why Creative Village Orlando? Exploring the Innovation Hub – Smart.DHgate – Trusted Buying Guides for Global Shoppers, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://smart.dhgate.com/why-creative-village-orlando-exploring-the-innovation-hub/
  7. Creative Village – an Innovation District in Downtown Orlando, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://creativevillageorlando.com/
  8. The Creative Village Approach as a Tool for Creating Village Futures, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://jfsdigital.org/wp-content/uploads/2017/04/A4.pdf
  9. Du lịch cộng đồng tạo sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số Thái Nguyên, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://baodautu.vn/du-lich-cong-dong-tao-sinh-ke-ben-vung-cho-dong-bao-dan-toc-thieu-so-thai-nguyen-d419154.html
  10. What Bhutan got right about Gross National Happiness | World Economic Forum, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.weforum.org/stories/2021/10/lessons-from-bhutan-economic-development/
  11. Gross national happiness in Bhutan: the big idea from a tiny state that could change the world – The Guardian, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.theguardian.com/world/2012/dec/01/bhutan-wealth-happiness-counts
  12. Digital Transformation: Progress, Challenges, and Opportunities for Bhutan – The Bhutanese, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://thebhutanese.bt/digital-transformation-progress-challenges-and-opportunities-for-bhutan/
  13. Bhutan Tourism Goes High-Tech: Remote Villages Now Accept Cryptocurrency from Global Tourists – Travel And Tour World, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.travelandtourworld.com/news/article/bhutan-tourism-goes-high-tech-remote-villages-now-accept-cryptocurrency-from-global-tourists/
  14. Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải – Kết nối giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://bvhttdl.gov.vn/lang-nha-san-dan-toc-sinh-thai-thai-hai-ket-noi-giua-bao-ton-van-hoa-va-phat-trien-du-lich-623200.htm
  15. 19 Agricultural Robots and Farm Robots You Should Know | Built In, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://builtin.com/robotics/farming-agricultural-robots
  16. Công nghệ Nông nghiệp Thông minh Nhật Bản tại Đông Nam Á – ONE-VALUE, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://onevalue.vn/tin-tuc/moi-tham-du-su-kien-cong-nghe-nong-nghiep-thong-minh-nhat-ban-tai-dong-nam-a/
  17. Future Prospects for Smart Agriculture – YouTube, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.youtube.com/watch?v=RD6Ze7rjrM0
  18. TED Robot – Naïo Technologies, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.naio-technologies.com/en/ted-robot/
  19. Oz & Ted by Naïo Technologies – YouTube, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.youtube.com/watch?v=1e06QvFY9tY
  20. 5 Ứng dụng hàng đầu của Máy bay giao nhận hàng hóa (Drone giao hàng) – Agtek, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://agtek.vn/5-ung-dung-hang-dau-cua-may-bay-giao-nhan-hang-hoa/
  21. Drone Trong Giao Thông Vận Tải: Tương Lai cho Logistics Tại Việt Nam – HDV, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.droneacademy.vn/tin-tuc/drone-trong-giao-thong-van-tai-tuong-lai-cho-logistics-tai-viet-nam.html
  22. Ứng dụng công nghệ để khám chữa bệnh từ xa cho người dân xã vùng cao, biên giới, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.qdnd.vn/y-te/tin-tuc/ung-dung-cong-nghe-de-kham-chua-benh-tu-xa-cho-nguoi-dan-xa-vung-cao-bien-gioi-803919
  23. Tìm Hiểu Ứng Dụng Của Drone Trong Lĩnh Vực Y Tế, Sức Khỏe – SunDrone, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://sundrone.vn/ung-dung-drone-trong-y-te/
  24. Ứng dụng drone trong nông nghiệp hiện đại – DEMETER, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://demeter.vn/tin-tuc/ung-dung-drone-trong-nong-nghiep-hien-dai
  25. Quản lý Nông nghiệp chính xác với Drone LiDAR – dathop.com, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://dathop.com/quan-ly-nong-nghiep-chinh-xac-voi-drone-lidar/
  26. Regulatory sandbox for innovation: International evidence and implications for Vietnam, truy cập vào tháng 11 13, 2025, http://stdjelm.scienceandtechnology.com.vn/index.php/stdjelm/article/view/1100
  27. Regulatory Sandbox là gì – Viện FMIT, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://fmit.vn/en/glossary/regulatory-sandbox-la-gi
  28. Việt Nam Đề Xuất Quy Chế Thử Nghiệm Sandbox cho Các Giải Pháp Fintech – ASL LAW, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://aslgate.com/vi/viet-nam-de-xuat-quy-che-thu-nghiem-sandbox-cho-cac-giai-phap-fintech/
  29. Ban hành quy định quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://vneconomy.vn/ban-hanh-quy-dinh-quan-ly-tau-bay-khong-nguoi-lai-va-phuong-tien-bay-khac.htm
  30. Quy định về thẩm quyền cấp phép bay đối với flycam từ 05/11/2025, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://luatvietnam.vn/tin-van-ban-moi/quy-dinh-ve-tham-quyen-cap-phep-bay-doi-voi-flycam-tu-05-11-2025-186-105204-article.html?layout=amp
  31. Nghị định số 36/2008/NĐ-CP của Chính phủ: Về quản lý tàu bay không người lái và các phương tiện bay siêu nhẹ, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=62937
  32. Nghị định số 288/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về quản lý …, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=215810&classid=1&orggroupid=2
  33. Vietnam’s Regulatory Sandboxes: Paving the Way for Digital Innovation – Tilleke & Gibbins, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://www.tilleke.com/insights/vietnams-regulatory-sandboxes-paving-the-way-for-digital-innovation/18/
  34. Drone Delivery Pilot Programs là gì – Viện FMIT, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://fmit.vn/tu-dien-quan-ly/drone-delivery-pilot-programs-la-gi
  35. Nghị định 36/2008/NĐ-CP về việc quản lý tàu bay không người lái và các phương tiện bay siêu nhẹ, truy cập vào tháng 11 13, 2025, https://thuviennhadat.vn/van-ban-phap-luat-viet-nam/nghi-dinh-36-2008-nd-cp-quan-ly-tau-bay-khong-nguoi-lai-phuong-tien-bay-sieu-nhe-64482.html