CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CHƯƠNG TRÌNH (PQA) HIGH/SCOPE

 

Chương I: Khái Niệm, Mục Đích và Vị Thế Chiến Lược của HighScope PQA

 

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu Cốt lõi của PQA

 

Công cụ Đánh giá Chất lượng Chương trình (Program Quality Assessment – PQA) của HighScope được định nghĩa là một công cụ định lượng (rating instrument) được thiết kế đặc biệt để đánh giá chất lượng tổng thể của các chương trình giáo dục mầm non (ECE) và đồng thời xác định các nhu cầu đào tạo chuyên sâu của đội ngũ nhân viên.1 PQA được xây dựng trên nền tảng các thực hành tốt nhất (best practices) trong giáo dục mầm non, vốn đã được nghiên cứu và thử nghiệm thực địa một cách nghiêm ngặt.2

Mục đích của PQA mang tính chất kép: vừa là công cụ đánh giá (evaluation) vừa là cơ chế cải tiến liên tục (continuous improvement).2 Nó không chỉ cung cấp một điểm số chất lượng mà còn giúp các tổ chức xác định rõ ràng các điểm mạnh hiện có của giáo viên và các lĩnh vực cần có cơ hội phát triển hoặc tăng trưởng.2 Các chương trình mầm non sử dụng PQA để đạt được nhiều mục tiêu quan trọng, bao gồm việc đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia—ví dụ như Tiêu chuẩn Hiệu suất Chương trình Head Start 2—và cung cấp cho giáo viên các hướng dẫn dựa trên dữ liệu (data-driven guidance) cần thiết để xây dựng môi trường học tập kích thích, nuôi dưỡng và hỗ trợ trẻ em.2

 

1.2. Tính Hợp lệ Khoa học và Khả năng Tương thích Giáo trình

 

Một đặc điểm cốt lõi xác định vị thế của PQA trong lĩnh vực đánh giá chất lượng là tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) cao của nó.2 HighScope khẳng định PQA là một công cụ được xác nhận khoa học (scientifically validated assessment), phản ánh sự nghiêm ngặt trong quá trình phát triển và thẩm định tâm lý học đo lường (psychometrics).

Đáng chú ý, PQA được thiết kế để áp dụng phổ quát, không bị giới hạn bởi giáo trình HighScope. Công cụ này đã được phát triển để sử dụng trong tất cả các môi trường mầm non và chăm sóc trẻ em tập trung.4 Khả năng tương thích này cho phép PQA phục vụ như một thước đo chất lượng khách quan, không đặc thù cho giáo trình, và có thể được sử dụng để thông báo các chiến lược cải tiến chương trình, hướng dẫn đào tạo giáo viên, và tăng cường kết quả học tập của học sinh trong đa dạng các môi trường giáo dục.5

Việc PQA có thể được sử dụng như một cơ sở cho báo cáo, giám sát, học tập chuyên môn, và thậm chí là chứng nhận chương trình HighScope 2 đã củng cố vị thế của nó như một cơ chế hợp nhất. Điều này có nghĩa là, bằng cách bao gồm các lĩnh vực quản lý và dịch vụ gia đình 4, và tuyên bố rõ ràng khả năng tương thích với Tiêu chuẩn Hiệu suất Chương trình Head Start 2, PQA đóng vai trò như một công cụ giải trình đa năng. Nó cho phép các hệ thống ECE công và các chương trình nhận tài trợ sử dụng một công cụ duy nhất để đánh giá cả chất lượng sư phạm (process quality) và chất lượng cấu trúc/hành chính (structural/compliance quality). Tính linh hoạt và toàn diện này là một lợi thế chiến lược cho các tổ chức cần một công cụ đánh giá có thể phục vụ đa mục đích.

Hơn nữa, tính hợp lệ của PQA được củng cố bởi lịch sử lâu dài của HighScope trong nghiên cứu ECE, bao gồm các nghiên cứu so sánh chương trình giảng dạy nổi tiếng.7 Việc công cụ này được chứng minh là dựa trên nghiên cứu không chỉ là một tuyên bố tiếp thị, mà còn cho thấy các nguyên tắc đo lường của nó bắt nguồn từ những thực hành đã được chứng minh là có tác động tích cực lâu dài đến sự phát triển của trẻ, đặc biệt là trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.7

 

1.3. Phân loại Phiên bản PQA theo Độ tuổi và Phạm vi

 

HighScope cung cấp các phiên bản PQA được điều chỉnh theo độ tuổi và loại hình chương trình cụ thể, đảm bảo sự phù hợp về mặt phát triển:

  • Preschool PQA: Phiên bản được sử dụng phổ biến nhất, tập trung vào trẻ mẫu giáo.8
  • Infant-Toddler PQA (IT PQA): Phiên bản này đánh giá môi trường lớp học và các thực hành cho trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, sử dụng các chỉ số chất lượng cụ thể và dễ hiểu.9 Nội dung của Infant-Toddler Curriculum được tổ chức xoay quanh sáu lĩnh vực và các Chỉ số Phát triển Chủ chốt (Key Developmental Indicators – KDIs) của độ tuổi này, phù hợp với các hướng dẫn học tập sớm cấp bang và quốc gia.10
  • Family Child Care PQA: Phiên bản dành cho các cơ sở chăm sóc trẻ em gia đình.8
  • Program Quality Assessment Form B – Agency Items: Đây là một thành phần bổ sung, dùng cho cả chương trình Infant-Toddler và Preschool, tập trung vào các yếu tố quản lý cấp cơ quan (Agency Items).8
  • Social & Emotional Learning Program Quality Assessment (SEL PQA): Một công cụ chuyên biệt, được tạo ra bởi Weikart Center (trung tâm nghiên cứu liên kết với HighScope), dùng để đo lường các thực hành tốt nhất hỗ trợ học tập xã hội và cảm xúc trong các chương trình phục vụ lứa tuổi học đường (K-12).11 SEL PQA khác biệt so với PQA truyền thống vì nó được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát triển khác biệt của học sinh lớn hơn.11

 

Chương II: Phân Tích Cấu Trúc Đo Lường: Từ 7 Lĩnh Vực đến 3 Phần Chính

 

Sự phức tạp trong cấu trúc đo lường của PQA nằm ở sự tồn tại song song của hai mô hình tổ chức chính: mô hình 7 lĩnh vực (7 domains) áp dụng cho đánh giá chương trình toàn diện (thường bao gồm cả Form A và B), và mô hình 3 phần chính (3 sections) được áp dụng trong phiên bản PQA-R (Revised) tập trung vào lớp học.

 

2.1. Phân tích Cấu trúc PQA Toàn diện (Mô hình 7 Lĩnh vực)

 

Phiên bản đầy đủ của PQA, đặc biệt là phiên bản được mô tả trong tài liệu hướng dẫn Head Start 4 và trên trang web chính thức 2, được tổ chức thành bảy lĩnh vực (domains) rộng lớn, bao gồm 72 mục đánh giá 4:

  1. Môi trường Học tập (Learning Environment): Đánh giá không gian vật lý và vật liệu.
  2. Hoạt động Thường nhật (Daily Routine): Đánh giá cấu trúc và tính nhất quán của ngày học.
  3. Tương tác Người lớn-Trẻ (Adult-Child Interaction): Đánh giá chất lượng của sự hỗ trợ và giao tiếp.
  4. Lập kế hoạch CTGD & Đánh giá (Curriculum Planning & Assessment): Đánh giá cách giáo viên sử dụng dữ liệu để lập kế hoạch.
  5. Dịch vụ Gia đình & Phụ huynh (Parent Involvement & Family Services): Đánh giá sự hỗ trợ và gắn kết gia đình.
  6. Trình độ & Phát triển Nhân sự (Staff Qualifications & Development): Đánh giá trình độ và cơ hội phát triển chuyên môn của nhân viên.2
  7. Quản lý Chương trình (Program Management): Đánh giá các khía cạnh hành chính và tổ chức.2

Cấu trúc 7 lĩnh vực này cho thấy một sự khác biệt lớn so với các công cụ chỉ tập trung vào lớp học, vì nó nhấn mạnh rằng chất lượng ECE không chỉ giới hạn ở quy trình sư phạm bên trong lớp (lĩnh vực 1-4) mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi chất lượng hỗ trợ hành chính, quản lý và nhân sự (lĩnh vực 5-7).2

 

2.2. Phân tích Cấu trúc PQA-R (Revised) (Mô hình 3 Phần Chính)

 

Phiên bản Mầm non PQA-R (Revised) là một sự tinh chỉnh dựa trên nghiên cứu mở rộng để tập trung vào các chỉ số quy trình và cấu trúc quan trọng nhất đối với chất lượng lớp học mầm non.12 PQA-R được tổ chức thành ba Phần chính, bao gồm tổng cộng 20 mục (items) và 61 hàng (rows).12

Các Phần này bao gồm:

  1. Phần I: Môi trường Học tập (Learning Environment).
  2. Phần II: Hoạt động và Tương tác Dạy-Học Người lớn-Trẻ (Teaching and Learning Routines and Adult-Child Interactions).
  3. Phần III: Chương trình Giảng dạy, Lập kế hoạch, Đánh giá, và Gắn kết Gia đình (Curriculum, Planning, Assessment, and Parent Engagement). 12

Sự phân chia này cũng định rõ phương pháp thu thập dữ liệu: Phần I và II chứa các hàng có thể được chấm điểm chủ yếu thông qua quan sát trực tiếp. Ngược lại, Phần III (bao gồm 14 mục) chỉ có thể được chấm điểm bằng cách thu thập thêm thông tin từ nhân viên lớp học thông qua các câu hỏi hướng dẫn được cung cấp, vì nó bao gồm các trách nhiệm chuyên môn ngoài lớp học như lập kế hoạch hợp tác và ghi lại tiến trình của trẻ.12

 

2.3. Thay đổi Thang điểm và Hệ Thống Định lượng

 

Phiên bản gốc của PQA sử dụng thang điểm định lượng 5-point rating scale.1 Tuy nhiên, trong phiên bản PQA-R, đã có một sự thay đổi quan trọng về mặt đo lường học: công cụ này đã chuyển sang sử dụng thang điểm 4-point scale (từ 1 đến 4) cho mỗi hàng đánh giá.12

Thang điểm 4 điểm này được mô tả cụ thể: điểm 1 thể hiện chất lượng kém hoặc không có, trong khi điểm 4 đại diện cho chất lượng cao nhất.12

Việc điều chỉnh thang điểm từ 5 xuống 4 là một hành động có cơ sở đo lường học rõ ràng nhằm cải thiện độ tin cậy giữa các người đánh giá (Interrater Reliability). Trong các công cụ quan sát, thang điểm 5 thường có một điểm giữa (ví dụ: điểm 3) dễ bị người đánh giá sử dụng như một lựa chọn trung lập hoặc an toàn khi họ thiếu bằng chứng rõ ràng hoặc không muốn cam kết một mức chất lượng cao hoặc thấp. Thang điểm 4 điểm (không có điểm trung tính) buộc người đánh giá phải phân loại chất lượng một cách rõ ràng hơn (dưới mức lý tưởng, hay đạt mức lý tưởng), từ đó tăng tính phân biệt (discrimination) của công cụ và góp phần làm tăng tính khách quan của dữ liệu.12 Do đó, PQA-R đại diện cho một nỗ lực nhằm tăng tính thực tế và độ chính xác của việc đánh giá.

Sau khi chấm điểm từng hàng trên thang điểm 4, các điểm này được tổng hợp để tạo ra điểm Tổng thể cho từng Phần (Section Score). Điểm Tổng thể này sau đó được diễn giải thành một Cấp độ Hiệu suất (Performance Level) như Thấp (Low), Trung bình Thấp (Medium Low), Trung bình Cao (Medium High), và Cao (High).12

 

Chương III: Quy Trình Thẩm Định và Cơ Sở Tâm Lý Học Đo Lường (Psychometrics)

 

Sự uy tín của PQA bắt nguồn từ quy trình thẩm định nghiêm ngặt và việc áp dụng các phương pháp đo lường học nâng cao để đảm bảo tính khách quan và ổn định của dữ liệu.

 

3.1. Phương pháp Thẩm định và Quy trình Thu thập Dữ liệu

 

Việc quản lý PQA, đặc biệt là PQA-R, cho mục đích trách nhiệm giải trình (accountability purposes), đòi hỏi phải có một người quan sát được đào tạo chuyên sâu và đáng tin cậy.12 HighScope cung cấp các bài kiểm tra độ tin cậy để chứng nhận rằng người đánh giá có khả năng ghi lại bằng chứng một cách chính xác và chấm điểm đáng tin cậy bằng cách sử dụng các công cụ của HighScope.15

Quy trình quan sát chi tiết bao gồm:

  • Thời gian Quan sát: Người đánh giá phải dành tối thiểu 3 giờ và có thể lên đến cả một ngày trong lớp học mầm non.12
  • Thu thập Bằng chứng: Trong thời gian quan sát, người đánh giá phải ghi lại bằng chứng cho từng hàng (row) trước khi gán điểm số.12 Họ phải duy trì một nhật ký liên tục (running log) về tất cả các hoạt động và tương tác người lớn-trẻ được quan sát.12
  • Vật liệu: Người đánh giá cũng hoàn thành Danh sách Kiểm tra Vật liệu (Materials Checklist), được chia thành sáu lĩnh vực nội dung như Ngôn ngữ, Toán học, và Khoa học, để đảm bảo lớp học có sẵn các vật liệu chất lượng cao, có tính mở.12
  • Tiêu chí Chấm điểm: Thang điểm 4 điểm được hỗ trợ bởi các chỉ báo chi tiết và các ví dụ về bằng chứng cho mỗi mức điểm (1-4), giúp người đánh giá xác định mức chất lượng một cách khách quan.12

 

3.2. Phân tích Độ Tin cậy Giữa các Người Đánh giá (IRR) của PQA-R

 

Độ tin cậy giữa các người đánh giá (IRR) là yếu tố quyết định tính khách quan của một công cụ quan sát. Phân tích IRR của PQA-R (sử dụng 117 người đánh giá trên 20 kịch bản) cho thấy mức độ đồng thuận xuất sắc, củng cố tính nghiêm ngặt của công cụ này.12

Các chỉ số chính bao gồm:

  • Tỷ lệ Đồng thuận Chính xác (Exact Agreement): Đạt mức trung bình 73.1%.12
  • Tỷ lệ Đồng thuận Lân cận (Adjacent Agreement): Đạt mức trung bình 99.2%, chỉ ra rằng sự khác biệt về điểm số giữa các chuyên gia gần như không đáng kể, hiếm khi vượt quá một mức điểm duy nhất.12
  • Hệ số Kappa ($\kappa$): Đạt 0.833. Giá trị này nằm trên ngưỡng 0.80, được coi là mức độ đồng thuận “Xuất sắc” (Excellent amount of agreement).12
  • Hệ số Tương quan Nội bộ Lớp (Intra-class Correlation – ICC): Đạt 0.999. Giá trị gần như hoàn hảo này chứng minh một mức độ đồng thuận xuất sắc giữa các người đánh giá đối với điểm trung bình.12

Việc đạt được các chỉ số đo lường học cao như vậy, đặc biệt là Kappa và ICC, khẳng định rằng PQA-R có thể được sử dụng một cách đáng tin cậy trong các môi trường yêu cầu trách nhiệm giải trình cao. Sự nghiêm ngặt này, kết hợp với yêu cầu duy trì chứng nhận độ tin cậy 15, tạo ra một hệ thống đảm bảo chất lượng khép kín, nơi công cụ và người sử dụng phải liên tục tuân thủ các tiêu chuẩn cao, ngăn chặn sự sai lệch của người đánh giá theo thời gian.

 

3.3. Kỹ thuật Chấm điểm Nâng cao: Ứng dụng IRT và Rasch Modeling

 

Để chuyển đổi điểm số thô thành các cấp độ hiệu suất có ý nghĩa, HighScope đã sử dụng các kỹ thuật đo lường học tiên tiến. PQA-R áp dụng Mô hình Thang điểm Rasch (Rasch Rating Scale Model) và Lý thuyết Phản hồi Mục (Item Response Theory – IRT).12

Việc sử dụng các mô hình này cho phép thiết lập các ngưỡng điểm chuẩn (cut scores) dựa trên tiêu chí (criterion-based), thay vì chỉ dựa vào phân phối thống kê đơn giản. Điều này là vô cùng quan trọng vì nó giúp diễn giải kết quả một cách nhất quán và có ý nghĩa giáo dục, phân loại các chương trình thành các cấp độ hiệu suất như Thấp, Trung bình Thấp, Trung bình Cao, và Cao.12

Sự áp dụng các mô hình Rasch và IRT đặt PQA-R vào nhóm công cụ đánh giá ECE có cơ sở đo lường học mạnh mẽ nhất. Việc này tăng cường tính hợp lệ cấu trúc của PQA, đảm bảo rằng các báo cáo về cấp độ hiệu suất là ổn định và đáng tin cậy. Điều này cung cấp một lợi thế kỹ thuật rõ rệt trong việc chuyển đổi dữ liệu quan sát phức tạp thành các kết luận có thể hành động được cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

 

Chương IV: Ứng Dụng Thực Tế và Tác Động Cải Tiến Chất Lượng Chương Trình

 

PQA được thiết kế không chỉ để xếp hạng mà còn để thúc đẩy sự cải tiến có hệ thống trong các chương trình ECE, thông qua việc chẩn đoán các nhu cầu và hướng dẫn phát triển chuyên môn.

 

4.1. Chức năng Chẩn đoán và Lập kế hoạch Phát triển Chuyên môn (PD)

 

PQA là một công cụ chẩn đoán hiệu quả. Nó được dùng để xác định các cơ hội tăng trưởng cho giáo viên 2 bằng cách cung cấp các chỉ số chất lượng cụ thể và dễ hiểu.1 Các ví dụ chi tiết về việc triển khai “lý tưởng” được tích hợp ngay trong hệ thống chấm điểm của PQA.14 Điều này cho phép PQA được sử dụng trực tiếp làm tài liệu huấn luyện (coaching tool). Bằng cách xem xét các chỉ báo cho mức điểm 4, giáo viên và cố vấn có thể thấy chính xác những hành vi và môi trường nào cần được xây dựng để đạt được chất lượng cao nhất.

HighScope hỗ trợ việc triển khai PQA thông qua các khóa học phát triển chuyên môn. Khóa học PQA (Program Quality Assessment Course) là một hội thảo kéo dài cả ngày, nơi người tham gia học cách sử dụng và chấm điểm PQA để đánh giá chương trình và lớp học của họ trong tất cả bảy lĩnh vực chính.15 Điều này giúp các nhà giáo dục có được các kỹ năng cần thiết để sử dụng các công cụ đánh giá dựa trên quan sát một cách đáng tin cậy và chính xác.15

 

4.2. Vai trò của PQA trong Quản lý Dữ liệu và Giám sát

 

Việc quản lý PQA được hỗ trợ bởi nền tảng kỹ thuật số OnlinePQA, một công cụ dễ sử dụng cho phép người đánh giá tạo, chỉnh sửa PQA, truy cập tài nguyên và xem xét các báo cáo tích hợp sẵn.1

Khả năng quan trọng của nền tảng này là việc tạo ra các báo cáo so sánh, tổng hợp kết quả PQA ở giai đoạn Đầu năm (Baseline) và Cuối năm (End-of-Year).1 Điều này cho phép quản lý chương trình theo dõi sự tiến bộ và xác định liệu các mục tiêu cải tiến đã được thực hiện một cách hiệu quả hay chưa.12 Dữ liệu thu được từ PQA được sử dụng để lập kế hoạch mục tiêu và đối tượng cải tiến trường học một cách có hệ thống.12

PQA cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề chất lượng ECE từ góc độ đa cấp độ (multi-level). Bởi vì PQA bao gồm cả chất lượng quy trình (tương tác) và chất lượng cấu trúc (quản lý, nhân sự) 4, nó giúp các nhà quản lý xác định liệu chất lượng lớp học thấp là do cần huấn luyện giáo viên (vấn đề quy trình) hay do thiếu hỗ trợ hành chính (vấn đề cấu trúc). Điều này cho phép can thiệp chính xác hơn.

 

4.3. Sự Tương tác với Đánh giá Phát triển Trẻ (COR Advantage)

 

PQA không hoạt động độc lập với các công cụ khác của HighScope; nó tích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái đánh giá của tổ chức này. Cụ thể, nó có mối liên hệ mật thiết với công cụ đánh giá trẻ em, COR Advantage. COR Advantage là công cụ đánh giá trẻ em dựa trên quan sát từ sơ sinh đến mẫu giáo, giúp thu thập bằng chứng khách quan về sự phát triển và học tập của trẻ trong môi trường tự nhiên.15

Trong PQA, đặc biệt là ở Phần III (Curriculum, Planning, Assessment), công cụ này đánh giá việc giáo viên có sử dụng dữ liệu quan sát trẻ (như dữ liệu COR Advantage) để lập kế hoạch dựa trên nhu cầu và sở thích của từng trẻ hay không.12 Sự tương tác này đảm bảo rằng việc lập kế hoạch hàng ngày phải được tạo ra hoặc sửa đổi dựa trên nhu cầu của học sinh, lý tưởng là hàng ngày, nhưng ít nhất là hàng tuần.17

PQA thúc đẩy vòng lặp học tập tích cực (active learning) và quy trình Plan-Do-Review.18 Bằng cách đánh giá tính hiệu quả của Hoạt động Thường nhật và Lập kế hoạch CTGD, PQA đảm bảo rằng giáo viên đóng vai trò là nhà thực hành phản tỉnh (reflective practitioners) và người ra quyết định dựa trên dữ liệu, củng cố tính chuyên nghiệp của nghề ECE.

 

Chương V: Phân Tích Tổng Hợp: PQA Trong Bức Tranh Toàn Cảnh ECE (So sánh CLASS và ECERS)

 

Để hiểu rõ vị thế của HighScope PQA, cần phân tích nó trong bối cảnh các công cụ quan sát chất lượng ECE hàng đầu khác, chủ yếu là Hệ thống Chấm điểm Đánh giá Lớp học (Classroom Assessment Scoring System – CLASS) và Thang điểm Đánh giá Môi trường Mầm non (Early Childhood Environment Rating Scale – ECERS).

 

5.1. So sánh về Trọng tâm Đo lường và Phạm vi

 

Sự khác biệt cốt lõi giữa các công cụ này nằm ở trọng tâm đo lường chất lượng:

Công cụ Trọng tâm Chính Phạm vi Đặc điểm Nổi bật
PQA (HighScope) Chất lượng Toàn diện Chương trình (Quy trình & Cấu trúc). Rộng (7 lĩnh vực). Bao gồm yếu tố Quản lý Chương trình và Nhân sự; Phù hợp cho việc Tuân thủ Head Start và Chứng nhận.
CLASS (Teachstone) Tương tác Người lớn-Trẻ. Hẹp (Chất lượng Quy trình). Đo lường sâu sắc về chất lượng sư phạm và hỗ trợ cảm xúc/học tập.
ECERS (ERS) Chất lượng Môi trường Vật chất và Tài liệu. Hẹp (Chất lượng Cấu trúc). Đánh giá chi tiết về không gian, sức khỏe, vệ sinh và vật liệu.

CLASS tập trung chủ yếu vào các tương tác động (dynamic interactions) xảy ra trong lớp học, được coi là chất lượng quy trình (process quality).19 Ngược lại, ECERS tập trung vào môi trường vật chất, sắp xếp, và các nguồn lực sẵn có, đại diện cho chất lượng cấu trúc (structure quality).20

PQA nổi bật nhờ tính toàn diện của nó. Nó kết hợp cả việc đánh giá các khía cạnh quy trình (Tương tác Người lớn-Trẻ, Hoạt động Thường nhật) và các khía cạnh cấu trúc (Môi trường Học tập, Lập kế hoạch), đồng thời mở rộng phạm vi ra ngoài lớp học để bao gồm các yếu tố vĩ mô như Quản lý Chương trình (Program Management) và Trình độ & Phát triển Nhân sự (Staff Qualifications & Development).2

Tính toàn diện này khiến PQA trở thành công cụ chẩn đoán ưu việt nếu mục tiêu là đo lường chất lượng chương trình tổng thể, bao gồm cả các yếu tố hành chính và chính sách mà CLASS và ECERS không đề cập đến.

 

5.2. Sự Tương đồng về Khái niệm và Bằng chứng Liên kết

 

Mặc dù có sự khác biệt về phạm vi, HighScope và Teachstone đã phát triển các tài liệu đối chiếu (crosswalks) giữa PQA và CLASS để chứng minh sự liên kết giữa hai công cụ.22 Điều này cho thấy rằng các mục tiêu về tương tác và hỗ trợ học tập của CLASS được phản ánh trong các chỉ số về tương tác và quy trình giảng dạy của PQA. Ví dụ, việc PQA đánh giá sự hỗ trợ quyền tự chủ và việc trẻ đưa ra lựa chọn 23 liên quan trực tiếp đến các khía cạnh cốt lõi của CLASS.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặc dù PQA và các công cụ quan sát khác bao gồm các mục liên quan đến tính nhạy cảm văn hóa, nhu cầu về các nghiên cứu kiểm chứng tính hợp lệ xuyên văn hóa (cross-cultural validity) vẫn là một hạn chế chung của các biện pháp đánh giá ECE hiện tại.21 PQA-R đã nỗ lực giải quyết vấn đề này bằng cách đưa tính đa dạng của kinh nghiệm con người (Diversity of Human Experiences) vào Danh sách Kiểm tra Vật liệu của nó.12

 

5.3. Tổng hợp Ưu điểm và Hạn chế Cấu trúc của PQA

 

Ưu điểm Cấu trúc:

  • Toàn diện và Đa cấp độ: Đánh giá chất lượng ở cấp độ lớp học và tổ chức, cung cấp một cái nhìn 360 độ về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng.4
  • Độ tin cậy Đo lường cao: Với IRR xuất sắc (Kappa $\kappa = 0.833$) 12 và việc sử dụng các mô hình đo lường học tiên tiến (Rasch/IRT), PQA cung cấp dữ liệu ổn định và khách quan cho mục đích trách nhiệm giải trình.
  • Khả năng Cải tiến: Hệ thống chấm điểm được tích hợp sẵn các ví dụ về thực hành lý tưởng, biến PQA thành công cụ chẩn đoán và hướng dẫn phát triển chuyên môn trực tiếp.14
  • Cơ chế QRIS Hiệu quả: Việc phân loại chất lượng trên một dải liên tục thành các cấp độ hiệu suất cụ thể (Low, Medium, High) làm cho PQA là một công cụ lý tưởng để cơ cấu hóa Hệ thống Đánh giá và Cải tiến Chất lượng (QRIS) ở cấp bang hoặc quốc gia.12

Hạn chế Cấu trúc:

  • Độ phức tạp và Gánh nặng Hành chính: Tính toàn diện của PQA dẫn đến một công cụ đánh giá dài hơn và phức tạp hơn, yêu cầu thời gian quan sát kéo dài (ít nhất 3 giờ) và phải kết hợp cả quan sát trực tiếp, ghi nhật ký liên tục, và phỏng vấn nhân viên.12 Điều này đặt ra gánh nặng lớn về thời gian và chuyên môn của người đánh giá, có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô (scalability) so với các công cụ tập trung hơn.

 

Chương VI: Kết Luận và Triển vọng Nghiên cứu

 

6.1. Tóm tắt Phân tích

 

Công cụ Đánh giá Chất lượng Chương trình (PQA) của HighScope là một biện pháp đánh giá chất lượng toàn diện, đáng tin cậy và có nền tảng khoa học vững chắc trong lĩnh vực giáo dục mầm non. Nó vượt ra ngoài phạm vi của các công cụ quan sát lớp học điển hình bằng cách bao gồm các yếu tố cấu trúc vĩ mô (Quản lý Chương trình, Nhân sự) cùng với chất lượng quy trình sư phạm.

Sự phát triển của PQA từ phiên bản gốc (7 lĩnh vực, thang điểm 5) sang PQA-R tinh chỉnh (3 phần, thang điểm 4) thể hiện cam kết của HighScope đối với tính nghiêm ngặt về đo lường học. Việc loại bỏ điểm trung tính và áp dụng các kỹ thuật phân tích Rasch/IRT đã củng cố đáng kể độ tin cậy giữa các người đánh giá (với Kappa 0.833 và ICC 0.999).12 Điều này đặt PQA-R vào nhóm công cụ có độ tin cậy cao nhất để sử dụng trong các hệ thống trách nhiệm giải trình và giám sát chất lượng quy mô lớn.

 

6.2. Kết luận Tổng hợp

 

PQA hoạt động như một hệ thống cải tiến toàn diện, hiệu quả hơn là chỉ một công cụ xếp hạng. Bằng cách chẩn đoán chất lượng ở cấp độ đa cấp độ—từ môi trường vật chất và tương tác sư phạm đến các chính sách hành chính—nó cho phép các tổ chức xác định chính xác nguồn gốc của các thách thức về chất lượng.

Tính linh hoạt của PQA, cùng với khả năng áp dụng nó trong mọi môi trường giáo trình và sự tương thích với các tiêu chuẩn quốc gia (ví dụ: Head Start) 2, khiến nó trở thành một lựa chọn chiến lược cho các cơ quan chính phủ và các hệ thống ECE lớn đang tìm kiếm một thước đo chất lượng vừa toàn diện, vừa có khả năng hướng dẫn các nỗ lực phát triển chuyên môn dựa trên dữ liệu. PQA không chỉ đo lường chất lượng hiện tại mà còn thúc đẩy văn hóa học tập chủ động và lập kế hoạch phản tỉnh ở người lớn, thông qua việc yêu cầu giáo viên sử dụng dữ liệu trẻ em để cải tiến thực hành hàng tuần.17

 

6.3. Triển vọng Nghiên cứu

 

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kiểm chứng tính hợp lệ tiên đoán (predictive validity) của PQA-R, đặc biệt là mối liên hệ giữa điểm chất lượng cao trong các lĩnh vực quản lý và kết quả học tập lâu dài của trẻ em, vượt qua các chỉ số chất lượng lớp học thông thường được đo bằng CLASS hoặc ECERS. Ngoài ra, việc mở rộng và áp dụng các công cụ liên quan như SEL PQA cho lứa tuổi K-12 11 cho thấy HighScope đang xây dựng một ngôn ngữ chất lượng thống nhất, có thể là cơ sở cho các hệ thống đánh giá chất lượng tích hợp bao phủ toàn bộ chuỗi dịch vụ giáo dục.

Nguồn trích dẫn

  1. Program Quality Assessment – Red-e Set Grow, truy cập vào tháng 11 22, 2025, http://www.redesetgrow.com/wp-content/uploads/OnlinePQA-Brochure-5-14.pdf
  2. Program Assessment – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/what-we-offer/assessment/program-assessment/
  3. Early Childhood Measurement and Evaluation Tool Review – University of Alberta, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.ualberta.ca/community-university-partnership/media-library/community-university-partnership/resources/tools—evaluation/pqamay-2012.pdf
  4. ED438103 – High/Scope Program Quality Assessment: PQA-Preschool Version. Head Start User [and] Guide Administration Manual [and] Assessment Form., 1998 – ERIC, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://eric.ed.gov/?id=ED438103
  5. Assessment – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/what-we-offer/assessment/
  6. Preschool-On-Site-Assessment-Support-Document-ADA.docx – Great Start to Quality, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://greatstarttoquality.org/wp-content/uploads/2021/08/Preschool-On-Site-Assessment-Support-Document-ADA.docx
  7. the high/scope preschool educational approach – National Childhood Network (NCN), truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://ncn.ie/wp-content/uploads/2023/03/UPKFullReporthighscope.pdf
  8. Preschool Program Quality Assessment Form A – Classroom Items – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/shop/preschool-program-quality-assessment-form-a-classroom-items/
  9. Infant-Toddler Program Quality Assessment Form A—Observation Items – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/shop/infant-toddler-program-quality-assessment-form-a-observation-items/
  10. Infant-Toddler Curriculum – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/what-we-offer/the-highscope-curriculum/infant-toddler-curriculum/
  11. Social Emotional Learning PQA – Great Start to Quality, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://greatstarttoquality.org/sel-pqa/
  12. Manual – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/wp-content/uploads/2019/08/PQA-R-Manual-8.28.19.pdf
  13. HighScope Preschool Curriculum and Professional Development Efficacy Study – American Institutes for Research, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.air.org/sites/default/files/HighScope-Results-in-Brief-Jan-2021.pdf
  14. FAQ – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/resources/faq/
  15. Assessment Courses – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/what-we-offer/professional-learning/assessment-courses/
  16. The Advantages And Disadvantages Of High Scope Revolutionized Early Childhood Education – 123HelpMe, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.123helpme.com/essay/The-Advantages-And-Disadvantages-Of-High-Scope-712719
  17. PQA-R Frequently Asked Questions – State of Michigan, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.michigan.gov/-/media/Project/Websites/mileap/Documents/Early-Childhood-Education/gsrp/implementation/pqar_faq1152018_ada_12318.pdf?rev=c6c07caf3bdf48ddb3bfe5ea1bfe5db3
  18. Our Approach – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/our-approach/
  19. Similarities and differences between CLASS and ECERS-R estimates of educational environment quality – Frontiers, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/psychology/articles/10.3389/fpsyg.2023.1253154/full
  20. (PDF) A comparative analysis of the Early Childhood Environment Rating Scale–Revised and Early Childhood Environment Rating Scale, Third Edition – ResearchGate, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/336044180_A_comparative_analysis_of_the_Early_Childhood_Environment_Rating_Scale-Revised_and_Early_Childhood_Environment_Rating_Scale_Third_Edition
  21. Observational Measures of Quality in Center-Based Early Care and Education Programs – The Administration for Children and Families, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://acf.gov/sites/default/files/documents/opre/observe_measures.pdf
  22. HIGHSCOPE PRESCHOOL PQA CROSSWALK WITH TEACHSTONE PRE-K CLASS, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/wp-content/uploads/2021/08/HighScope_TS_PQA-to-CLASS_PK.pdf
  23. HighScope’s Preschool Program Quality Assessment, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/wp-content/uploads/2025/08/Class-2nd-Ed-and-Preschool-PQA-Alignment.pdf