Hệ Thống Đánh Giá Hiện Trạng Năng Lực Mầm Non (PRSA) Lượng Hóa Theo Trọng Tâm Montessori và HighScope

 

I. Tóm Tắt Chiến Lược và Kiến Nghị Cốt Lõi

 

Báo cáo này đề xuất Hệ thống Đánh giá Hiện trạng Năng lực Mầm non (Preschool Readiness Status Assessment – PRSA), một giao thức đánh giá khoa học được thiết kế để định lượng các thành tựu phi học thuật và nhận thức cốt lõi của học sinh mới nhập học trong thời gian ngắn (tối đa 1 tuần). Hệ thống PRSA tích hợp các công cụ đánh giá tâm lý học chuẩn hóa cao (Direct Assessment) và thang đo hành vi (Behavioral Rating Scales) để lượng hóa các cấu trúc phát triển mà mô hình Montessori và HighScope ưu tiên, bao gồm Chức năng Điều hành (Executive Function – EF), Kỹ năng Tự lập, Tính Kiên trì và Sáng kiến.

Kiến nghị Cốt lõi:

  1. Sử dụng Công cụ Chuẩn hóa Lõi: PRSA phải dựa trên các bài kiểm tra trực tiếp có tính định lượng cao như Minnesota Executive Function Scale (MEFS App™) để đo lường EF nhận thức 1, và Behavior Rating Inventory of Executive Function, Preschool Version (BRIEF®-P) để đo lường EF hành vi.3 Đây là các trụ cột chính cho phép định lượng hóa các mục tiêu “Tự kiểm soát” (Montessori) và “Tự điều chỉnh” (HighScope).
  2. Thiết lập Chuẩn Lượng hóa: Tất cả điểm số thô phải được chuyển đổi thành Điểm Chuẩn (Standard Scores, T-Scores) để so sánh khách quan với dân số chuẩn hóa (chuẩn mầm non truyền thống).2
  3. Mục tiêu Phát triển Định lượng: Thiết lập mục tiêu chiến lược là đưa điểm EF/Tự điều chỉnh của học sinh lên ngưỡng cao hơn 0.33 độ lệch chuẩn (SD) so với chuẩn bình thường truyền thống (tương đương Standard Score $\approx 105$) sau một giai đoạn can thiệp nhất định, phù hợp với các bằng chứng nghiên cứu về hiệu quả của giáo dục chất lượng cao.6

 

II. Khung Lý Thuyết: Phân Tích Trọng Tâm Giáo Dục và Cấu Trúc Tâm Lý

 

2.1. Phân biệt Trọng Tâm Giáo Dục Cốt Lõi

 

Các mô hình giáo dục mầm non chất lượng cao như Montessori và HighScope, dù có phương pháp sư phạm khác biệt, đều tập trung vào việc phát triển “toàn diện trẻ” thông qua các kỹ năng không mang tính học thuật thuần túy, đặc biệt là các kỹ năng tự điều chỉnh và tiếp cận học tập (Approaches to Learning – ATL).

Trọng tâm Montessori: Triết lý Montessori nhấn mạnh vào “Tự giáo dục” (Self-education) và vai trò của Môi trường Chuẩn bị (Prepared Environment).7 Các nguyên tắc chính bao gồm sự tôn trọng tính Tự lập (Independence) và khả năng Tự sửa lỗi (Self-correction) của trẻ.8 Việc dạy Tự kiểm soát trong Montessori bao gồm việc thiết lập cấu trúc rõ ràng, sử dụng môi trường chuẩn bị và dạy trực tiếp về ân sủng, lịch sự (Grace).7 Các nguyên tắc này đòi hỏi học sinh phải có khả năng ức chế phản ứng và duy trì sự tập trung.

Trọng tâm HighScope: Mô hình HighScope tập trung vào Chỉ số Phát triển Chủ chốt (Key Developmental Indicators – KDIs) và chu trình Lập kế hoạch – Thực hiện – Đánh giá (Plan-Do-Review). Trọng tâm chính là Sáng kiến (Initiative) và khả năng Giải quyết vấn đề.9 Đây là các yếu tố thuộc về khía cạnh Xã hội-Cảm xúc và Nhận thức, đòi hỏi khả năng lên kế hoạch, sắp xếp và tự điều chỉnh hành vi trong môi trường học tập.

 

2.2. Khái niệm hóa Cấu trúc Đo lường (Operationalizing Constructs)

 

Để định lượng các mục tiêu triết học này trong một tuần đánh giá, cần phải chuyển chúng thành các cấu trúc tâm lý có thể đo lường được bằng các công cụ chuẩn hóa.

Cấu trúc I: Chức năng Điều hành (Executive Function – EF):

EF là nền tảng thần kinh nhận thức cho cả hai mô hình. Khả năng Tự kiểm soát (Montessori) đòi hỏi khả năng Ức chế phản ứng (Inhibition), một thành phần cốt lõi của EF. Khả năng Tự sửa lỗi (Montessori) và Giải quyết vấn đề (HighScope) đòi hỏi Tính linh hoạt Nhận thức (Cognitive Flexibility).11 Do đó, EF trở thành chỉ số định lượng trực tiếp và hiệu quả nhất để đo lường thành công của các chương trình này trong việc xây dựng nền tảng phi học thuật.6 Các nghiên cứu đã chứng minh rằng học sinh Montessori đạt điểm cao hơn đáng kể về tự điều chỉnh (self-regulation), một khái niệm đồng nghĩa với EF, so với học sinh ở môi trường truyền thống.6

Cấu trúc II: Kỹ năng Tự lực và Vận động:

Khía cạnh Tự lập của Montessori được đo lường thông qua Kỹ năng Tự lực (Self-Help) và Vận động (Motor Skills). Các kỹ năng này là các chỉ số phát triển cơ bản nhưng quan trọng trong môi trường học tập tự định hướng.

Cấu trúc III: Tính Kiên trì và Tập trung (Persistence and Attention):

Đây là khía cạnh hành vi của EF, liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì sự tham gia vào nhiệm vụ (on-task behavior). Tính Kiên trì là một yếu tố dự đoán quan trọng cho thành công học thuật và xã hội.13

Ma trận dưới đây minh họa cách các trọng tâm giáo dục được chuyển đổi thành tiêu chí đánh giá định lượng và công cụ đo lường khả thi trong giao thức 1 tuần:

Table 1: Ma trận Cấu trúc Phát triển và Khả năng Đo lường

 

Trọng tâm Giáo dục (Montessori/HighScope) Cấu trúc Tâm lý Cần Đo lường Tiêu chí Đánh giá Định lượng Công cụ Đo lường Gợi ý (1 Tuần)
Tự Điều chỉnh & Tập trung (Chung) Chức năng Điều hành Nhận thức (EF) Chỉ số MEFS Chuẩn hóa (Standard Score/T-Score) MEFS App™ 1
Tự Kiểm soát Hành vi & Tuân thủ Hành vi Chức năng Điều hành (Behavioral EF) Chỉ số Tổng thể/Ức chế BRIEF-P (T-Scores) BRIEF®-P (Teacher/Parent Report) 3
Tự lập & Tự chăm sóc (Montessori) Kỹ năng Tự lực (Self-Help) & Vận động Điểm Sàng lọc DIAL-4 (Percentile Rank) DIAL-4 5
Sáng kiến, Kiên trì & Giải quyết Vấn đề (HighScope ATL) Tiếp cận Học tập (ATL), Tính Linh hoạt Nhận thức Điểm Z-Score DCCS, Thang Quan sát Cấu trúc DCCS, Rating Scale 4-point 12

 

III. Thiết Kế Phương Pháp Đánh Giá Nhanh (1 Tuần): Phân Tích Công Cụ Đo Lường Chuẩn Hóa

 

Yêu cầu đánh giá hiện trạng học sinh mới nhập học trong vòng 1 tuần đặt ra một hạn chế nghiêm ngặt đối với việc sử dụng các công cụ quan sát dựa trên chương trình giảng dạy. Các công cụ như COR Advantage của HighScope, mặc dù có giá trị và độ tin cậy cao, dựa trên hồ sơ quan sát liên tục (Ongoing Record) để đo lường 36 KDIs.9 Tương tự, hệ thống Work Sampling for Head Start (WSHS) cũng dựa trên việc nhà giáo dục hoàn thành bảng kiểm năng lực đã được thể hiện.15 Phương pháp quan sát nhúng này yêu cầu nhiều tuần hoặc tháng để thu thập dữ liệu đáng tin cậy và không phù hợp với mục tiêu sàng lọc nhanh hiện trạng đầu vào.

Do đó, chiến lược tối ưu là chuyển trọng tâm sang đánh giá trực tiếp, chính thức (direct, formal testing) và các thang đo hành vi nhanh để thu thập dữ liệu chuẩn hóa về các cấu trúc nhận thức cốt lõi.15

 

3.1. MEFS App™: Công Cụ Đo Lường Chức Năng Điều Hành

 

Minnesota Executive Function Scale (MEFS App™) là công cụ được kiến nghị hàng đầu để định lượng EF một cách nhanh chóng.

  • Tính Hiệu quả và Độ tin cậy: MEFS là một bài đánh giá EF chuẩn hóa được thiết kế cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên, sử dụng giao diện thân thiện trên máy tính bảng (iPad hoặc Android).1
  • Tốc độ: Bài kiểm tra này là thích ứng (adaptive), với điểm bắt đầu phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ, và chỉ mất trung bình 4 phút để hoàn thành (từ 2 đến 7 phút).2 Tốc độ này cho phép đánh giá EF của toàn bộ học sinh mới trong một khoảng thời gian ngắn, đáp ứng yêu cầu 1 tuần.
  • Đầu ra Chuẩn hóa: MEFS cung cấp các thông tin chi tiết và hành động được, cùng với bằng chứng về độ tin cậy cao, với hệ số tin cậy kiểm tra lại (retest reliability) lên đến $\text{ICC} = 0.92$.2 Điểm số được đưa ra dưới dạng Standard Score và Percentile Rank, cho phép lượng hóa chính xác hiệu suất của trẻ so với chuẩn mực độ tuổi.

 

3.2. BRIEF®-P: Lượng Hóa Hành Vi Tự Điều Chỉnh

 

Để bổ sung cho kết quả EF nhận thức từ MEFS, cần một công cụ đo lường cách EF được thể hiện trong môi trường lớp học và gia đình hàng ngày. Behavior Rating Inventory of Executive Function, Preschool Version (BRIEF®-P) là một thang đo hành vi chuẩn hóa, dưới dạng bảng câu hỏi dành cho giáo viên và phụ huynh.3

  • Vai trò Chiến lược: MEFS đo lường khả năng EF (capacity), trong khi BRIEF-P đo lường việc sử dụng EF (application) trong đời sống thực tế.3 Bằng cách thu thập cả báo cáo của giáo viên và phụ huynh, hệ thống có được cái nhìn toàn diện về tự điều chỉnh của trẻ.
  • Đầu ra: BRIEF-P cung cấp T-Scores, cho phép các nhà giáo dục xác định các lĩnh vực khó khăn cụ thể (ví dụ: Ức chế, Chuyển đổi, Lập kế hoạch) và so sánh mức độ khó khăn đó với dân số chuẩn.4

 

3.3. DIAL-4 và DCCS: Sàng Lọc Kỹ Năng Nền Tảng

 

Developmental Indicators for the Assessment of Learning (DIAL-4) là một công cụ sàng lọc tổng thể toàn diện, có thể nhanh chóng đánh dấu các chậm trễ tiềm ẩn (flag potential delays).5

  • Phạm vi Sàng lọc: DIAL-4 đánh giá 5 lĩnh vực: Vận động (Motor), Khái niệm (Concepts), Ngôn ngữ (Language), Tự lực (Self-Help), và Phát triển Xã hội (Social Development).5 Kỹ năng Tự lực trực tiếp liên quan đến mục tiêu Tự lập của Montessori.
  • Định lượng: Bài kiểm tra kéo dài 30–45 phút, cung cấp điểm Standard Score và Percentile Rank, cũng như các điểm cắt độ lệch chuẩn (SD cutoff points) theo khoảng 2 tháng tuổi, cho phép phân loại nhanh hiện trạng của học sinh.5

Dimensional Change Card Sort (DCCS) là một biện pháp đo lường Tính linh hoạt Nhận thức (Cognitive Flexibility).11 Đây là một thành phần quan trọng của EF và khả năng thích ứng. DCCS có thể được sử dụng như một bài test bổ sung ngắn (khoảng 5-10 phút) để tăng cường tính giá trị hội tụ (convergent validity) cho kết quả MEFS về linh hoạt nhận thức.

 

IV. Đề Xuất Bộ Công Cụ Đánh Giá Hiện Trạng PRSA (The 1-Week Protocol)

 

Giao thức PRSA được thiết kế để tích hợp các công cụ trực tiếp và gián tiếp nhằm đảm bảo thu thập dữ liệu định lượng, toàn diện và đáng tin cậy trong khung thời gian 7 ngày. Việc đảm bảo rằng các biện pháp được sử dụng đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tin cậy và giá trị (reliability and validity) là tối quan trọng, đặc biệt khi sử dụng các đánh giá chuẩn hóa cho mục đích sàng lọc hoặc đánh giá.16

 

4.1. Giao Thức Ứng Dụng Chi Tiết

 

Giai đoạn 1: Đánh giá Trực tiếp Nhận thức (Ngày 1-2)

  • Thực hiện MEFS App™: Đo lường EF cốt lõi (2-7 phút).
  • Thực hiện DIAL-4: Sàng lọc tổng thể 5 lĩnh vực, bao gồm Tự lực và Khái niệm (30-45 phút).
  • Thực hiện DCCS (Tùy chọn): Đo lường Tính linh hoạt nhận thức (5-10 phút).
  • Lưu ý: Tổng thời gian tiếp xúc trực tiếp với trẻ cần được giới hạn (< 60 phút) và phải được thực hiện trong môi trường thoải mái, quen thuộc để đảm bảo tính xác thực của kết quả.16

Giai đoạn 2: Đánh giá Hành vi và Quan sát Cấu trúc (Ngày 3-5)

  • Giáo viên hoàn thành BRIEF®-P (Teacher Report): Cung cấp T-Scores về EF hành vi trong lớp học.
  • Phụ huynh hoàn thành BRIEF®-P (Parent Report): Cung cấp T-Scores về EF hành vi tại nhà.
  • Thực hiện Bảng Kiểm Quan sát Cấu trúc PRSA (PRSA Structured Observation Checklist): Giáo viên theo dõi học sinh trong các hoạt động tự chọn (ví dụ: giờ làm việc Montessori, góc chơi HighScope) để chấm điểm các hành vi Tự lập, Kiên trì, và Sáng kiến.

Giai đoạn 3: Phân tích Dữ liệu và Lập Báo cáo (Ngày 6-7)

  • Chuyển đổi tất cả Raw Scores thành Standard Scores (SS) và T-Scores.
  • Tính toán Z-Scores từ Bảng Kiểm Quan sát.
  • Tổng hợp các chỉ số vào Ma trận Chấm điểm Định lượng để xác định hiện trạng và nhu cầu can thiệp.

Bảng Tóm tắt Bộ Công cụ PRSA

Table 2: Bộ Công cụ Đánh giá Hiện trạng Mầm non (PRSA) – Giao thức 1 Tuần

Công cụ Đánh giá Phân loại Cấu trúc Đo lường Chính Độ Tuổi Áp dụng Thời gian Thực hiện (Khoảng) Đầu ra Điểm số Lượng hóa
MEFS App™ Test Trực tiếp (Direct, Adaptive) Executive Function (EF) 2+ years 4 minutes Standard Score (SS), Percentile Rank (PR)
BRIEF®-P Rating Scale (Indirect) Behavioral EF, Self-Regulation 2–5 years 10–15 minutes T-Scores (Mean 50, SD 10)
DIAL-4 Global Screener (Direct) Motor, Concepts, Language, Self-Help, Social 2:6–5:11 30–45 minutes Standard Score (SS), Percentile Rank (PR)
PRSA Structured Observation Checklist Structured Observation/Rating Independence, Persistence, Initiative 3–5 years Liên tục (3 ngày) 4-point Rating Scale, Aggregate Z-Score

 

V. Xây Dựng Ma Trận Chấm Điểm Định Lượng (PRSA Scorecard)

 

Tính định lượng của hệ thống PRSA được đảm bảo thông qua việc chuyển đổi tất cả dữ liệu thô (Raw Scores) thành các chỉ số chuẩn hóa (Standard Scores và T-Scores). Các điểm số này cho phép so sánh hiệu suất của học sinh với một nhóm dân số chuẩn có cùng độ tuổi, giải quyết yêu cầu về một hệ thống đo lường khoa học.

 

5.1. Tiêu Chuẩn Hóa Điểm Số

 

  • Standard Score (SS): Các bài test trực tiếp (MEFS, DIAL-4) thường sử dụng SS với giá trị trung bình (Mean) là 100 và độ lệch chuẩn (Standard Deviation – SD) là 15.5 SS cho phép người quản lý chương trình nhanh chóng hiểu được vị trí của trẻ so với mức trung bình của dân số cùng lứa tuổi.
  • T-Score: Thang đo hành vi (BRIEF®-P) sử dụng T-Scores với Mean là 50 và SD là 10. Điểm T-Score $\ge 70$ (2 SD trên mức trung bình) thường được coi là ngưỡng lâm sàng hoặc cảnh báo, cho thấy mức độ khó khăn đáng kể về chức năng điều hành hành vi.

 

5.2. Lượng Hóa Kết Quả Quan Sát (PRSA Structured Observation Checklist)

 

Các khái niệm như Kiên trì (Persistence) và Sáng kiến (Initiative) cần được định lượng thông qua quan sát cấu trúc ngắn gọn. Ví dụ, tính kiên trì có thể được chấm điểm bằng thang đo 4 điểm, trong đó $1$ là “không có” (child never attempted the task and remained off-task most of the time) và $4$ là “cao” (child was highly persistent with at most one brief instance of off-task behavior).13 Độ tin cậy giữa những người chấm (Interrater reliability) của các thang điểm này có thể cao (ví dụ: $0.86$ đối với tính kiên trì).13

Các mục quan sát cấu trúc phải tập trung vào các hành vi cốt lõi:

  1. Tự lập và Tự sửa lỗi: Mức độ trẻ tự chọn, sử dụng và cất dọn vật liệu Montessori, và tự sửa lỗi khi vật liệu được thiết kế để tự sửa lỗi.8
  2. Kiên trì: Thời gian on-task và khả năng duy trì sự tập trung trong hoạt động tự chọn.13
  3. Sáng kiến: Mức độ trẻ tự khởi xướng hoạt động hoặc tham gia vào chu trình Plan-Do-Review (HighScope).

Điểm số thô tổng hợp từ các mục quan sát này sẽ được chuyển đổi thành một điểm Z-Score nội bộ (Mean=0, SD=1) của nhóm mẫu trường để tích hợp vào hồ sơ định lượng của học sinh.

Ma trận phân loại hiệu suất dưới đây cung cấp một khung làm việc cho việc giải thích kết quả PRSA dựa trên các điểm chuẩn thống kê:

Table 3: Ma trận Phân loại Hiệu suất PRSA dựa trên Điểm Chuẩn

Phân loại Hiệu suất Phạm vi Standard Score (SS) Phạm vi T-Score (BRIEF-P) Percentile Rank (PR) Mô Tả Hiện Trạng
Cần Hỗ trợ Cường độ Cao $\text{SS} \le 79$ $\text{T-Score} \ge 70$ (Ngưỡng lâm sàng) $\text{PR} \le 8$ Hiệu suất thấp hơn 1.4 SD; Cần can thiệp phát triển cá nhân hóa ngay lập tức.
Dưới Mức Bình thường $\text{SS} 80–89$ $\text{T-Score} 60–69$ (Ngưỡng cảnh báo) $\text{PR} 9–24$ Hiệu suất thấp hơn mức trung bình; Cần hỗ trợ có mục tiêu.
Bình thường (Chuẩn Truyền thống) $\text{SS} 90–110$ $\text{T-Score} 40–59$ $\text{PR} 25–75$ Phù hợp với mức trung bình của dân số chuẩn hóa cùng độ tuổi.
Vượt Trội (Montessori/HighScope Target Norm) $\text{SS} \ge 111$ $\text{T-Score} \le 39$ $\text{PR} \ge 76$ Hiệu suất vượt trội; Cho thấy mức độ sẵn sàng cao hơn mong đợi.

 

VI. Thiết Lập Chuẩn Bình Thường (Normative Benchmarks) và Phân Tích So Sánh

 

Mục tiêu quan trọng nhất của hệ thống PRSA là cung cấp một thước đo khoa học để so sánh hiện trạng đầu vào của học sinh với các chuẩn mực khác nhau và thiết lập mục tiêu tiến bộ có thể lượng hóa được.

 

6.1. Chuẩn Bình Thường của Mầm Non Công Lập Truyền Thống (The Baseline)

 

Chuẩn bình thường của học sinh học trong môi trường mầm non công lập truyền thống được xác định bằng điểm số trung bình của các công cụ đánh giá chuẩn hóa. Do các bài test như MEFS và DIAL-4 được chuẩn hóa trên dân số chung, điểm Standard Score 100 (T-Score 50), tương đương Percentile Rank 50, đại diện cho mức hiệu suất cơ sở của học sinh mầm non truyền thống.5

 

6.2. Chuẩn Kỳ Vọng của Montessori và HighScope (The Target)

 

Các nghiên cứu đối chiếu các mô hình giáo dục chất lượng cao như Montessori với giáo dục truyền thống đã cung cấp dữ liệu cụ thể để thiết lập chuẩn mực kỳ vọng.

Nghiên cứu chỉ ra rằng học sinh theo học Montessori có hiệu suất cao hơn khoảng 1/3 của một độ lệch chuẩn ($\approx 0.33 \text{ SD}$) so với học sinh trong giáo dục truyền thống đối với các kết quả phi học thuật, bao gồm tự điều chỉnh (EF), kỹ năng xã hội và sự sáng tạo.6 Việc giáo dục chất lượng cao tác động tích cực đến EF được chứng minh rõ ràng: học sinh Montessori đạt điểm EF cao hơn khi chúng 4 tuổi.17

Sự khác biệt này là cơ sở để thiết lập chuẩn kỳ vọng cho chương trình. Nếu điểm chuẩn truyền thống là $\text{SS}=100$ (tương đương $0 \text{ SD}$), thì mục tiêu phát triển kỳ vọng sau một giai đoạn can thiệp (ví dụ: 6–12 tháng) là $\text{SS} \approx 105$ ($\text{SS} = 100 + 0.33 \times 15$). Mục tiêu này giúp định lượng hóa thành tựu học sinh, chuyển hóa mục tiêu giáo dục thành một chỉ số thống kê có thể theo dõi được.

 

6.3. Phân Tích Khoảng Cách Kinh Tế-Thành Tích (Equity Metric)

 

Một điểm giá trị quan trọng của các chương trình chất lượng cao, đặc biệt là Montessori, là khả năng san bằng kết quả giữa các nhóm kinh tế xã hội. Thông thường, trẻ em có thu nhập thấp thường đạt điểm thấp hơn tới **1 độ lệch chuẩn ($\text{1.0 SD}$) ** so với trẻ em có thu nhập cao trong các bài kiểm tra thành tích học thuật vào cuối giai đoạn mầm non. Tuy nhiên, trong các lớp học Montessori, khoảng cách này được thu hẹp đáng kể, chỉ còn khoảng 1/3 độ lệch chuẩn ($\approx 0.33 \text{ SD}$).17

Việc sử dụng các điểm Standard Score và phân tích mối tương quan giữa thu nhập gia đình và hiệu suất EF/Academic có thể lượng hóa khả năng của chương trình trong việc giảm thiểu sự chênh lệch này. Đây không chỉ là một chỉ số khoa học mà còn là một minh chứng mạnh mẽ về giá trị xã hội của chương trình.

Table 4: Chuẩn Bình thường Kỳ vọng (Expected Normative Benchmarks) theo Độ Lệch Chuẩn (SD)

 

Tiêu chí Đo lường (Outcome) Chuẩn Mầm non Truyền thống (Baseline) Chuẩn Kỳ vọng ECE Chất lượng Cao (Target) Mức Độ Lệch Chuẩn (Effect Size)
Chức năng Điều hành (EF) $0 \text{ SD}$ ($\text{SS} = 100$) $+0.33 \text{ SD}$ ($\text{SS} \approx 105$) $d=0.33$ 6
Khoảng cách Thu nhập-Thành tích (EF/Academic) $1.0 \text{ SD}$ $0.33 \text{ SD}$ Giảm khoảng cách $67\%$ 18
Thành tựu Học thuật (Literacy, Math) $0 \text{ SD}$ ($\text{SS} = 100$) Ưu thế tăng dần từ cuối mầm non 19 Ưu thế cao hơn rõ rệt ở tiểu học 20

 

VII. Chiến Lược Triển Khai, Thách Thức và Đánh Giá Dài Hạn

 

7.1. Hướng Dẫn Triển Khai Giao Thức PRSA

 

Để đảm bảo độ tin cậy và tính giá trị của dữ liệu định lượng, việc triển khai PRSA cần tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt:

  • Yêu cầu về Người Thực hiện: Các bài test chuẩn hóa (như MEFS, DIAL-4) cần được thực hiện bởi các chuyên gia đã được đào tạo phù hợp, thường là chuyên gia tâm lý giáo dục hoặc nhà giáo dục có chứng nhận (tương đương với cấp độ đánh giá B-level).5 Việc đảm bảo người đánh giá nhận thức và loại bỏ các thành kiến tiềm ẩn là cần thiết.16
  • Môi trường Đánh giá: Môi trường thử nghiệm phải quen thuộc và thoải mái với trẻ. Đối với các bài test trực tiếp, cần đảm bảo tính nhất quán về cài đặt, phù hợp với nguyên tắc Môi trường Chuẩn bị của Montessori.8
  • Quản lý Dữ liệu: Các công cụ kỹ thuật số như MEFS App™ tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập liệu, tính toán Standard Score và lưu trữ dữ liệu chuẩn hóa, giúp quy trình phân tích cuối tuần diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.2

 

7.2. Thách Thức về Độ Tin Cậy và Tính Chính Xác

 

Mặc dù các công cụ được chọn có độ tin cậy và tính giá trị cao, việc sử dụng các đánh giá trong một tuần ngắn ngủi luôn tiềm ẩn thách thức.

  • Tính Xác thực (Authenticity): Trẻ nhỏ có thể không thể hiện hết kiến thức và kỹ năng của mình trong một bối cảnh đánh giá chính thức.16 Do đó, việc kết hợp Rating Scales (BRIEF-P) và Quan sát Cấu trúc trong nhiều ngày là cần thiết để có cái nhìn tổng quát hơn về hành vi thực tế.
  • Hạn chế của Sàng lọc: Các công cụ sàng lọc tổng thể như DIAL-4 chỉ nhằm mục đích nhanh chóng phát hiện các chậm trễ tiềm ẩn và không thể thay thế cho các đánh giá chẩn đoán chuyên sâu.5

 

7.3. Tích Hợp PRSA vào Kế Hoạch Can Thiệp Cá Nhân

 

Dữ liệu định lượng từ PRSA là cơ sở vững chắc cho việc xây dựng Kế hoạch Phát triển Cá nhân hóa (Individualized Developmental Goals).

  • Nếu học sinh đạt điểm thấp (SS $\le 89$) trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Self-Help trong DIAL-4, hoặc Chỉ số Ức chế trong BRIEF-P), chương trình có thể ngay lập tức thiết lập các mục tiêu can thiệp cụ thể.
  • Việc này đặc biệt quan trọng vì nó chuyển đổi kết quả định lượng thành các bước hành động sư phạm cụ thể, chẳng hạn như tăng cường các bài tập Thực hành Cuộc sống (Practical Life) của Montessori cho kỹ năng Tự lập, hoặc tập trung vào các hoạt động có cấu trúc Plan-Do-Review của HighScope để cải thiện khả năng lập kế hoạch.

 

7.4. Đánh Giá Chương Trình Dài Hạn

 

Sau giai đoạn sàng lọc ban đầu, chương trình cần chuyển đổi sang các công cụ quan sát liên tục (ongoing, strategic, reflective, and purposeful observation) được nhúng trong chương trình giảng dạy hàng ngày.16

  • Các công cụ như COR Advantage (HighScope) hoặc các bảng kiểm trung thực chương trình (Curriculum Fidelity Tools) 21 sẽ được sử dụng để theo dõi tiến độ của học sinh đối với mục tiêu tiến bộ $+0.33 \text{ SD}$ về EF và các mục tiêu KDIs/Montessori cốt lõi theo thời gian.
  • Việc theo dõi dài hạn này là cần thiết để chứng minh hiệu quả chương trình (program effectiveness) và sự vượt trội về thành tích học thuật (ví dụ: Toán và Literacy), vốn thường chỉ xuất hiện rõ rệt ở cuối mầm non hoặc các lớp tiểu học sau này.19

Nguồn trích dẫn

  1. MEFS – Executive Function Assessment – Reflection Sciences, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://reflectionsciences.com/mefs/
  2. MINNESOTA EXECUTIVE FUNCTION SCALE – Reflection Sciences, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://reflectionsciences.com/wp-content/uploads/Technical-Report-April_20_2021.pdf
  3. Executive Function Tests – The OT Toolbox, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.theottoolbox.com/executive-function-tests/
  4. BRIEF – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.parinc.com/product/groups/brief-assessments
  5. Early Childhood Development Assessments | Pearson Assessments …, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.pearsonassessments.com/professional-assessments/featured-topics/early-childhood.html
  6. Montessori education’s impact on academic and nonacademic outcomes: A systematic review – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10406168/
  7. Developing Self Control – Shelton School, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.shelton.org/shelton-teacher-training/montessori/macar/macar-required-reading/developing-self-control
  8. Montessori Classroom Observation Checklist – www .ec -undp, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.ec-undp-electoralassistance.org/fetch.php/book-search/l6YXAi/MontessoriClassroomObservationChecklist.pdf
  9. Child Assessment – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/what-we-offer/assessment/child-assessment/
  10. COR Advantage – HighScope, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://highscope.org/wp-content/uploads/2021/04/FINAL-Ohio-2021-Birth-5_KDI-and-COR_CF-4.15.2021.pdf
  11. Cognitive Flexibility (Dimensional Change Card Sort) – Children, Adolescents, and Adults – PhenX Toolkit: Protocols, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.phenxtoolkit.org/protocols/view/530101
  12. A meta-analysis of the Dimensional Change Card Sort: Implications for developmental theories and the measurement of executive function in children – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4778090/
  13. Preschoolers’ Self-Regulation in Context: Task Persistence Profiles with Mothers and Fathers and Later Attention Problems in Kindergarten – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7556356/
  14. manual for the preschool behavior questionnaire – Dr. Lenore B. Behar, truy cập vào tháng 11 22, 2025, http://www.lenorebehar.com/articles/preschool_behavior.pdf
  15. Early Childhood Assessment: Why, What, and How?, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://acf.gov/sites/default/files/documents/opre/early_child_assess.pdf
  16. DAP: Observing, Documenting, and Assessing Children’s Development and Learning | NAEYC, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.naeyc.org/resources/position-statements/dap/assessing-development
  17. Montessori Preschool Elevates and Equalizes Child Outcomes: A Longitudinal Study, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/psychology/articles/10.3389/fpsyg.2017.01783/full
  18. Montessori Preschool Elevates and Equalizes Child Outcomes: A Longitudinal Study – PMC, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5670361/
  19. Montessori Kindergarten vs Traditional Kindergarten | LMA – Living Montessori, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.livingmontessori.com/montessori-kindergarten-vs-traditional-kindergarten/
  20. Full article: Standardized Test Proficiency in Public Montessori Schools, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/15582159.2021.1958058
  21. Guidance on the Use of Structured Classroom Observation Instruments | NJ.gov, truy cập vào tháng 11 22, 2025, https://www.nj.gov/education/earlychildhood/preschool/docs/observationsinstruments.pdf