Cơ sở Lý thuyết, Đặc tính Đo lường và Hiệu quả Ứng dụng Thực tiễn của Thang đo Đánh giá Hành vi Chức năng Điều hành – Phiên bản Tiền học đường (BRIEF®-P)

 

1. Tổng quan về Chức năng Điều hành và Sự Cần thiết của Đánh giá Sớm

 

Trong lĩnh vực tâm lý học thần kinh phát triển, chức năng điều hành (Executive Function – EF) được ví như “giám đốc điều hành” của não bộ, bao gồm một tập hợp các quá trình nhận thức cấp cao có nhiệm vụ điều phối, kiểm soát và điều chỉnh tư duy, hành vi và cảm xúc để đạt được các mục tiêu cụ thể.1 Sự phát triển của các chức năng này diễn ra mạnh mẽ nhất trong giai đoạn tiền học đường (từ 2 đến 5 tuổi), song song với sự trưởng thành về mặt cấu trúc và chức năng của vỏ não trước trán.3 Các nghiên cứu dọc đã chỉ ra rằng năng lực EF trong giai đoạn ấu thơ là yếu tố dự báo quan trọng cho thành tích học tập, khả năng thích ứng xã hội và sức khỏe tâm thần trong tương lai.5 Ngược lại, những khiếm khuyết sớm trong EF, nếu không được phát hiện và can thiệp, có thể dẫn đến các rối loạn phát triển thần kinh nghiêm trọng như Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD), Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD), và các khuyết tật học tập.7

Tuy nhiên, việc đánh giá EF ở trẻ nhỏ đặt ra những thách thức đáng kể do sự biến thiên nhanh chóng của hành vi và hạn chế trong khả năng ngôn ngữ cũng như vận động của trẻ.4 Các phương pháp đánh giá truyền thống dựa trên hiệu suất (performance-based tasks) trong phòng thí nghiệm thường bị chỉ trích vì thiếu độ hiệu lực sinh thái (ecological validity), tức là không phản ánh chính xác cách trẻ vận dụng các kỹ năng này trong môi trường thực tế đầy biến động.9 Để giải quyết khoảng trống này, Thang đo Đánh giá Hành vi Chức năng Điều hành – Phiên bản Tiền học đường (Behavior Rating Inventory of Executive Function – Preschool Version, viết tắt là BRIEF®-P) đã được phát triển bởi các tác giả Gerard A. Gioia, Kimberly Andrews Espy và Peter K. Isquith.7 Đây là công cụ chuẩn hóa đầu tiên được thiết kế chuyên biệt để nắm bắt các biểu hiện hành vi của chức năng điều hành trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày của trẻ em từ 2 tuổi 0 tháng đến 5 tuổi 11 tháng.3

Báo cáo này cung cấp một phân tích toàn diện và chuyên sâu về BRIEF-P, từ cấu trúc tâm trắc học, phương pháp chấm điểm định lượng, đến các ứng dụng lâm sàng trong chẩn đoán phân biệt và bối cảnh áp dụng tại các nền văn hóa khác nhau, bao gồm cả Việt Nam.

 

2. Cấu trúc Đa chiều và Hệ thống Thang đo Lâm sàng

 

BRIEF-P không nhìn nhận chức năng điều hành như một năng lực đơn lẻ mà tiếp cận nó dưới góc độ đa chiều, phản ánh tính phức tạp của hệ thống thần kinh đang phát triển. Công cụ này là một bảng hỏi bao gồm 63 mục (items), được thiết kế để phụ huynh, giáo viên hoặc người chăm sóc (những người có tiếp xúc thường xuyên với trẻ trong ít nhất 6 tháng) đánh giá.13 Mỗi mục mô tả một hành vi cụ thể và được chấm điểm dựa trên tần suất xuất hiện theo thang Likert 3 điểm: “Không bao giờ” (Never – 1 điểm), “Thỉnh thoảng” (Sometimes – 2 điểm), và “Thường xuyên” (Often – 3 điểm).4

 

2.1. Phân tích Chi tiết Năm Thang đo Lâm sàng

 

Cốt lõi của BRIEF-P là 5 thang đo lâm sàng (Clinical Scales), mỗi thang đo đại diện cho một miền chức năng cụ thể có thể quan sát được qua hành vi. Sự phân chia này dựa trên cả cơ sở lý thuyết về tâm lý thần kinh lẫn các phân tích thống kê thực nghiệm.

 

2.1.1. Thang đo Ức chế (Inhibit)

 

Thang đo Ức chế bao gồm 16 mục, đo lường khả năng của trẻ trong việc kiểm soát các xung động, dừng hành vi của bản thân vào thời điểm thích hợp và cưỡng lại các cám dỗ hoặc sự phân tâm từ môi trường.4 Về mặt thần kinh học, chức năng này liên quan mật thiết đến hoạt động của vỏ não trước trán vùng ổ mắt (orbitofrontal cortex). Những trẻ có điểm số cao ở thang đo này thường biểu hiện sự thiếu kiểm soát vận động và lời nói. Các ví dụ điển hình bao gồm việc trẻ “hành động quá hoang dã hoặc mất kiểm soát” (acts too wild or out of control) hoặc ngắt lời người khác một cách bốc đồng.7 Trong lâm sàng, sự thiếu hụt ức chế là dấu hiệu tiên quyết và đặc trưng nhất của rối loạn ADHD thể hiếu động/bốc đồng, và thường là lý do chính khiến trẻ được đưa đi khám.3

 

2.1.2. Thang đo Chuyển đổi (Shift)

 

Với 10 mục đánh giá, thang đo Chuyển đổi phản ánh sự linh hoạt trong nhận thức (cognitive flexibility). Nó đo lường khả năng chuyển đổi sự chú ý từ hoạt động này sang hoạt động khác, hoặc thay đổi chiến lược giải quyết vấn đề khi phương án hiện tại không hiệu quả.4 Trẻ gặp khó khăn ở lĩnh vực này thường biểu hiện sự cứng nhắc, khó thích nghi với các tình huống mới hoặc thay đổi trong thói quen sinh hoạt. Một ví dụ hành vi cụ thể là “kháng cự lại sự thay đổi về thói quen, thức ăn, địa điểm” (resists change of routine, foods, places, etc.).16 Điểm số cao ở thang đo Chuyển đổi có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt quan trọng trong việc sàng lọc Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD), nơi mà các hành vi rập khuôn và sự khăng khăng đòi giữ nguyên trạng là triệu chứng cốt lõi.3

 

2.1.3. Thang đo Kiểm soát Cảm xúc (Emotional Control)

 

Thang đo này gồm 10 mục, tập trung vào khả năng điều chỉnh các phản ứng cảm xúc của trẻ sao cho phù hợp với hoàn cảnh xã hội.7 Nó đánh giá mức độ mà cảm xúc chi phối hành vi (executive control of emotion). Sự rối loạn chức năng này biểu hiện qua các cơn bùng nổ cảm xúc không tương xứng với sự kiện kích thích, ví dụ như “phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ” (overreacts to small problems) hoặc thay đổi tâm trạng thất thường.16 Khả năng kiểm soát cảm xúc kém thường đi kèm với các rối loạn hành vi ngoại hiện, lo âu, và trầm cảm ở trẻ nhỏ.3

 

2.1.4. Thang đo Trí nhớ Làm việc (Working Memory)

 

Bao gồm 17 mục, thang đo này đánh giá khả năng giữ và thao tác thông tin trong tâm trí để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc tạo ra phản ứng.13 Đây là nền tảng quan trọng cho việc học tập, vì nó cho phép trẻ duy trì sự chú ý bền vững và thực hiện các chỉ dẫn nhiều bước. Biểu hiện của sự thiếu hụt bao gồm việc quên ngay lập tức những gì vừa được dặn, hoặc “khi được giao hai việc, chỉ nhớ việc đầu hoặc việc cuối” (when given two things to do, remembers only the first or last).16 Trong bối cảnh lâm sàng, sự suy giảm trí nhớ làm việc là đặc điểm nổi bật của ADHD thể kém chú ý và các khuyết tật học tập tiềm ẩn.9

 

2.1.5. Thang đo Lập kế hoạch/Tổ chức (Plan/Organize)

 

Thang đo này đo lường khả năng quản lý các yêu cầu nhiệm vụ hiện tại hoặc tương lai, bao gồm việc lường trước các sự kiện, thiết lập mục tiêu và sắp xếp thông tin hoặc vật liệu một cách có hệ thống.7 Trẻ gặp khó khăn ở đây thường không biết bắt đầu từ đâu trong một trò chơi phức tạp, đồ đạc lộn xộn, hoặc “cất dọn đồ chơi một cách ngẫu nhiên, vô tổ chức” (puts things away in a disorganized, random way).16 Mặc dù kỹ năng này phát triển muộn hơn so với ức chế, sự xuất hiện sớm của các khiếm khuyết này có thể dự báo những khó khăn lớn trong môi trường học đường có cấu trúc sau này.19

 

3. Phương pháp Chấm điểm Định lượng và Cấu trúc Chỉ số Phức hợp

 

Giá trị khoa học của BRIEF-P nằm ở khả năng chuyển đổi các quan sát định tính thành dữ liệu định lượng chuẩn hóa, cho phép so sánh trẻ với quần thể cùng độ tuổi và giới tính. Quy trình xử lý dữ liệu được xây dựng chặt chẽ để đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác của kết quả.

 

3.1. Từ Điểm Thô đến Điểm T (T-Scores) và Bách phân vị

 

Quá trình chấm điểm bắt đầu bằng việc tổng hợp điểm thô (Raw Score) cho từng thang đo. Tuy nhiên, điểm thô không có giá trị so sánh trực tiếp. Chúng được chuyển đổi sang điểm T (T-scores) dựa trên các bảng quy chuẩn (normative tables) trong phụ lục của cẩm nang hướng dẫn sử dụng.13 Điểm T là một loại điểm tiêu chuẩn với giá trị trung bình (Mean) là 50 và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) là 10.

  • Ngưỡng Lâm sàng (Cutoff Scores): BRIEF-P thiết lập ngưỡng điểm T ≥ 65 là mức có ý nghĩa lâm sàng (Clinically Significant). Giá trị này tương ứng với 1.5 độ lệch chuẩn trên mức trung bình, chỉ ra rằng mức độ khó khăn của trẻ cao hơn khoảng 93% trẻ cùng trang lứa.3
  • Khoảng Tin cậy (Confidence Intervals): Báo cáo kết quả cũng cung cấp khoảng tin cậy 90%, giúp các nhà lâm sàng xác định phạm vi thực của điểm số, giảm thiểu sai số đo lường.13

 

3.2. Hệ thống Ba Chỉ số (Indexes) và Điểm Tổng hợp (GEC)

 

Để cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về cấu trúc chức năng điều hành, các thang đo lâm sàng được tổ hợp thành 3 chỉ số rộng (Broad Indexes) và một điểm tổng hợp chung (Global Executive Composite – GEC) dựa trên phân tích nhân tố và cơ sở lý thuyết.4

 

Chỉ số (Index) Thang đo thành phần Ý nghĩa Lâm sàng và Định lượng
Chỉ số Tự kiểm soát Ức chế (Inhibitory Self-Control Index – ISCI) Inhibit + Emotional Control Phản ánh khả năng điều chỉnh hành vi và cảm xúc cơ bản (Behavioral Regulation). Đây là năng lực nền tảng, sự thiếu hụt ở đây thường dẫn đến các vấn đề hành vi ngoại hiện.
Chỉ số Linh hoạt (Flexibility Index – FI) Shift + Emotional Control Đo lường khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường. Điểm số cao gợi ý sự cứng nhắc trong nhận thức và cảm xúc, thường thấy ở trẻ Tự kỷ hoặc lo âu.
Chỉ số Nhận thức Siêu hình Mới nổi (Emergent Metacognition Index – EMI) Working Memory + Plan/Organize Phản ánh khả năng quản lý thông tin và giải quyết vấn đề một cách chủ động (nhận thức lạnh – cool EF). Đây là tiền đề trực tiếp cho năng lực học tập học thuật.
Điểm Tổng hợp Chức năng Điều hành (Global Executive Composite – GEC) Tổng tất cả 5 thang đo Thước đo tổng quát nhất về mức độ rối loạn chức năng điều hành. GEC cao là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về nhu cầu can thiệp toàn diện.21

Lưu ý đặc biệt: Sự chồng lấp của thang đo Emotional Control trong cả chỉ số ISCI và FI phản ánh vai trò trung tâm của cảm xúc trong cả việc ức chế xung động lẫn khả năng linh hoạt thích ứng.2

 

4. Kiểm soát Chất lượng Đánh giá: Các Thang đo Hiệu lực (Validity Scales)

 

Một trong những ưu điểm vượt trội của BRIEF-P so với các bảng kiểm hành vi thông thường là hệ thống kiểm soát chất lượng dữ liệu tích hợp, giúp phát hiện các sai lệch trong quá trình đánh giá của phụ huynh hoặc giáo viên.

 

4.1. Thang đo Tiêu cực (Negativity Scale)

 

Thang đo này được thiết kế để đo lường mức độ người trả lời có cái nhìn tiêu cực thái quá về trẻ. Nó bao gồm 10 mục được chọn lọc kỹ lưỡng, là những hành vi rất hiếm khi được đánh giá là “Thường xuyên” trong mẫu chuẩn.2

  • Cơ chế: Nếu người đánh giá chọn mức độ “Thường xuyên” cho một số lượng lớn các mục này, điểm số Negativity sẽ tăng cao.
  • Ý nghĩa: Điểm cao gợi ý rằng người đánh giá (phụ huynh/giáo viên) có thể đang trải qua căng thẳng, trầm cảm, hoặc có thái độ bi quan quá mức, làm sai lệch kết quả thực tế. Trong trường hợp này, kết quả BRIEF-P cần được diễn giải hết sức thận trọng.22

 

4.2. Thang đo Không nhất quán (Inconsistency Scale)

 

Thang đo này kiểm tra độ tin cậy trong câu trả lời của người đánh giá bằng cách so sánh các cặp câu hỏi có nội dung tương đồng.

  • Cơ chế: Có 10 cặp câu hỏi (item pairs) được sử dụng. Điểm số được tính bằng tổng chênh lệch tuyệt đối giữa điểm của các cặp câu hỏi này (Total Difference Score).15
  • Ý nghĩa: Nếu tổng điểm chênh lệch vượt quá ngưỡng cho phép (ví dụ: đánh giá “Thường xuyên” cho hành vi A nhưng “Không bao giờ” cho hành vi B tương đương), điều này cho thấy người trả lời có thể đã không đọc kỹ câu hỏi, trả lời ngẫu nhiên, hoặc thiếu sự chú ý cần thiết. Kết quả hồ sơ sẽ được phân loại là “Không nhất quán” (Inconsistent) và có thể không hợp lệ.22

 

5. Đặc tính Tâm trắc học: Độ Tin cậy và Độ Hiệu lực

 

Sự chấp nhận rộng rãi của BRIEF-P trong cộng đồng khoa học quốc tế dựa trên nền tảng tâm trắc học vững chắc, được kiểm chứng qua hàng trăm nghiên cứu.

 

5.1. Độ Tin cậy (Reliability)

 

Các chỉ số thống kê cho thấy BRIEF-P có độ ổn định cao:

  • Độ nhất quán nội tại (Internal Consistency): Hệ số Alpha của Cronbach cho các thang đo lâm sàng đạt mức rất cao, dao động từ 0.80 đến 0.95 đối với mẫu phụ huynh và 0.90 đến 0.97 đối với mẫu giáo viên.12 Điều này khẳng định các mục trong mỗi thang đo đo lường cùng một cấu trúc khái niệm một cách chặt chẽ.
  • Độ ổn định theo thời gian (Test-Retest Reliability): Khi thực hiện đánh giá lại sau khoảng 4.5 tuần, hệ số tương quan đạt mức cao (0.78 – 0.90 cho phụ huynh), cho thấy BRIEF-P đo lường các đặc điểm hành vi bền vững (trait) chứ không phải là những biến động cảm xúc nhất thời (state).12
  • Độ tương đồng giữa các người đánh giá (Inter-rater Reliability): Tương quan giữa đánh giá của phụ huynh và giáo viên thường ở mức khiêm tốn (r ≈ 0.32 – 0.34).23 Tuy nhiên, trong lĩnh vực đánh giá hành vi, điều này không nhất thiết phản ánh độ tin cậy thấp mà thể hiện tính đặc thù bối cảnh (context-specificity) của chức năng điều hành. Trẻ có thể thể hiện khả năng ức chế tốt trong môi trường lớp học có cấu trúc nhưng lại bốc đồng tại gia đình. Do đó, việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn là thiết yếu để có bức tranh toàn diện.3

 

5.2. Độ Hiệu lực (Validity)

 

BRIEF-P đã chứng minh được độ hiệu lực mạnh mẽ thông qua nhiều phương pháp:

  • Hiệu lực quy tụ (Convergent Validity): Điểm số BRIEF-P có sự tương quan thuận chiều mạnh mẽ với các công cụ đánh giá hành vi uy tín khác như Child Behavior Checklist (CBCL)ADHD Rating Scale (ADHD-RS).4 Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ được chẩn đoán ADHD có điểm số cao hơn đáng kể trên tất cả các thang đo BRIEF-P so với nhóm đối chứng.23
  • Cấu trúc nhân tố (Factor Structure): Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis – CFA) đã xác nhận mô hình 3 nhân tố (tương ứng với 3 chỉ số ISCI, FI, EMI) là phù hợp nhất với dữ liệu thực nghiệm, củng cố cơ sở lý thuyết của công cụ.24

 

6. Ứng dụng Lâm sàng Thực tiễn và Chẩn đoán Phân biệt

 

Khả năng ứng dụng thực tiễn của BRIEF-P vượt xa việc cung cấp một con số tổng quát; nó cho phép các nhà lâm sàng xây dựng hồ sơ chi tiết để hỗ trợ chẩn đoán phân biệt giữa các rối loạn phát triển phức tạp.

 

6.1. Hồ sơ Đặc trưng của ADHD và ASD

 

Việc phân tích hình dạng của biểu đồ điểm số (Profile Analysis) giúp phân biệt các dạng rối loạn khác nhau dựa trên các “đỉnh” (peaks) và “đáy” (valleys) đặc trưng.

  • Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD): Hồ sơ của trẻ ADHD thường cho thấy sự gia tăng đồng loạt trên hầu hết các thang đo, nhưng đặc biệt nổi bật nhất (đỉnh nhọn) ở thang đo Ức chế (Inhibit)Trí nhớ làm việc (Working Memory).3 Thang đo Chuyển đổi (Shift) và Kiểm soát cảm xúc cũng có thể cao nhưng thường thấp hơn so với Inhibit.
  • Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD): Ngược lại, trẻ ASD thường có một hồ sơ khác biệt với đỉnh cao nhất nằm ở thang đo Chuyển đổi (Shift), phản ánh sự cứng nhắc và khó khăn cực độ trong việc thay đổi thói quen.3 Mặc dù trẻ ASD cũng có thể có vấn đề về Ức chế, nhưng sự chênh lệch lớn giữa điểm Shift (rất cao) và các thang đo khác là dấu hiệu chỉ báo quan trọng.
  • Ví dụ minh họa: Một phân tích ca lâm sàng cho thấy nếu một đứa trẻ có điểm T thang đo Inhibit là 78 (rất cao) và Shift là 64 (ranh giới), mô hình này phù hợp hơn với chẩn đoán ADHD. Ngược lại, nếu Shift là 85 và Inhibit là 60, các nhà lâm sàng sẽ cần tập trung đánh giá sâu hơn về ASD.3

 

6.2. So sánh với Các Bài kiểm tra Dựa trên Hiệu suất (Performance-based Tests)

 

Một trong những giá trị lớn nhất của BRIEF-P là khả năng bổ sung cho các hạn chế của bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Các công cụ như Conners’ Kiddie Continuous Performance Test (K-CPT), Preschool Executive Task Assessment (PETA), hay Children’s Kitchen Task Assessment (CKTA) đo lường năng lực tối đa của trẻ trong môi trường kiểm soát lý tưởng (capacity).10 Tuy nhiên, các bài test này thường có độ hiệu lực sinh thái thấp. Một đứa trẻ có thể đạt điểm cao trong bài test trí nhớ tại phòng khám yên tĩnh nhưng lại thất bại trong việc nhớ lời dặn của mẹ khi đang chơi đùa ồn ào tại nhà.

BRIEF-P đo lường “hiệu suất thực tế” (performance) trong môi trường tự nhiên. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng BRIEF-P có khả năng dự báo tốt hơn về các khó khăn trong học tập và thích ứng xã hội so với các bài test máy móc đơn thuần.9 Việc kết hợp cả hai phương pháp (rating scales và performance tests) được khuyến nghị để có đánh giá toàn diện nhất.9

 

6.3. Lập Kế hoạch Can thiệp và Theo dõi Tiến độ

 

BRIEF-P không chỉ dùng để chẩn đoán mà còn là công cụ hữu hiệu để thiết kế can thiệp. Việc xác định điểm yếu cụ thể (ví dụ: yếu ở Plan/Organize thuộc chỉ số EMI) cho phép giáo viên xây dựng các chiến lược hỗ trợ nhắm đích, như sử dụng lịch trình hình ảnh hoặc chia nhỏ nhiệm vụ. Hơn nữa, độ nhạy của thang đo cho phép sử dụng nó để theo dõi hiệu quả điều trị (thuốc hoặc liệu pháp hành vi) theo thời gian (Outcome Monitoring). Sự giảm điểm T-score sau can thiệp là bằng chứng định lượng cho sự tiến bộ.19 Các can thiệp như phương pháp BAPNE (kích thích nhận thức thông qua vận động cơ thể) đã được chứng minh là cải thiện điểm số trên các chỉ số của BRIEF-P.28

 

7. Bối cảnh Ứng dụng Quốc tế và Tại Việt Nam

 

Việc áp dụng các công cụ tâm lý phương Tây vào bối cảnh văn hóa khác luôn đòi hỏi sự thận trọng về tính tương thích văn hóa (cross-cultural validity).

 

7.1. Bài học từ Nghiên cứu Đa văn hóa

 

Các nghiên cứu trên các nhóm dân số phi phương Tây, chẳng hạn như nghiên cứu so sánh giữa trẻ em Châu Âu và trẻ em Maori tại New Zealand, đã chỉ ra rằng mặc dù BRIEF-P vẫn giữ được độ tin cậy và cấu trúc nhân tố tốt, nhưng có sự chênh lệch về điểm trung bình giữa các nhóm văn hóa.4 Sự khác biệt trong kỳ vọng của cha mẹ về hành vi “ngoan ngoãn” (ví dụ: văn hóa tập thể có thể khắt khe hơn với hành vi thiếu ức chế hoặc coi trọng sự tuân thủ hơn sự khởi xướng) có thể dẫn đến sự thiên lệch trong cách chấm điểm (bias). Điều này cảnh báo rằng việc áp dụng nguyên vẹn bộ chuẩn (norms) của Mỹ cho trẻ em tại các quốc gia khác có thể dẫn đến nguy cơ chẩn đoán sai (over-diagnosis hoặc under-diagnosis).4

 

7.2. Thực trạng và Triển vọng tại Việt Nam

 

Tại Việt Nam, sự quan tâm đối với sức khỏe tâm thần trẻ em và các rối loạn phát triển thần kinh đang gia tăng nhanh chóng.

  • Nhu cầu sử dụng: BRIEF-P đã bắt đầu được sử dụng trong các nghiên cứu và thực hành lâm sàng tại các cơ sở đầu ngành. Ví dụ, các báo cáo từ Bệnh viện Nhi Trung ương (National Children’s Hospital) và các nghiên cứu hợp tác quốc tế đã sử dụng BRIEF-P để đánh giá chức năng điều hành ở trẻ sinh non hoặc có nguy cơ cao.30 Các dự án nghiên cứu lớn như “Young Lives” cũng đã đề cập đến sự cần thiết của việc đánh giá các chỉ số phát triển ở trẻ em Việt Nam trong bối cảnh nghèo đói và đô thị hóa.31
  • Hệ sinh thái công cụ: Bên cạnh BRIEF-P, các công cụ đánh giá hành vi thích ứng khác như Thang đo Hành vi Thích ứng Vineland (VABS) đã được nghiên cứu và chuẩn hóa bước đầu trên trẻ em Việt Nam, cho thấy độ tin cậy và hiệu lực tốt.32 Sự hiện diện của các công cụ vệ tinh này tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ, cho phép các nhà lâm sàng đối chiếu kết quả BRIEF-P với mức độ thích ứng tổng quát của trẻ.
  • Thách thức và Khuyến nghị: Hiện tại, thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt một bộ dữ liệu chuẩn (norms) quốc gia chính thức cho BRIEF-P tại Việt Nam. Do đó, các chuyên gia tại Việt Nam 33 thường sử dụng công cụ này theo cách tiếp cận tham chiếu cá nhân (ipsative approach) – tập trung vào việc phân tích hồ sơ điểm mạnh/yếu của từng trẻ và so sánh trẻ với chính mình qua các giai đoạn can thiệp, thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào điểm cắt T=65 của mẫu Mỹ. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức cho phụ huynh về các khái niệm chức năng điều hành thông qua truyền thông 5 là bước đi cần thiết để đảm bảo thông tin đầu vào cho bảng hỏi là chính xác.

 

8. Chi phí và Tiếp cận

 

Về mặt thực tiễn triển khai, BRIEF-P là một giải pháp kinh tế so với các hệ thống đánh giá phức tạp. Bộ công cụ cơ bản bao gồm Cẩm nang hướng dẫn (khoảng $75) và các biểu mẫu chấm điểm (khoảng $108 cho gói 25 bản).13 Thời gian thực hiện ngắn (10-15 phút) và khả năng chấm điểm thủ công hoặc trực tuyến 13 làm cho nó trở nên khả thi để triển khai rộng rãi trong các trường mầm non và phòng khám tại Việt Nam, nơi nguồn lực chuyên gia còn hạn chế.

 

Kết luận

 

Behavior Rating Inventory of Executive Function, Preschool Version (BRIEF®-P) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc đánh giá sớm các rối loạn phát triển thần kinh. Bằng cách cung cấp một phương pháp định lượng chuẩn hóa, có độ tin cậy và hiệu lực cao, BRIEF-P cho phép các nhà lâm sàng và giáo dục nhìn thấu được bản chất của những khó khăn hành vi ở trẻ nhỏ – không phải là sự “hư hỏng” mà là những khiếm khuyết trong hệ thống điều hành của não bộ. Mặc dù việc ứng dụng tại Việt Nam cần sự linh hoạt và thận trọng do các yếu tố văn hóa và sự thiếu hụt dữ liệu chuẩn, BRIEF-P vẫn là công cụ không thể thiếu để phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và tối ưu hóa tiềm năng phát triển cho trẻ em trong giai đoạn vàng của cuộc đời.

Nguồn trích dẫn

  1. Psychometric property of the Behavior Rating Inventory of Executive Functioning: – J-Stage, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.jstage.jst.go.jp/article/jjpsy/95/4/95_95.22231/_article/-char/en
  2. Enhanced Interpretation of the Behavior Rating Inventory of Executive Function–Preschool Version (BRIEF-P) – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.parinc.com/Portals/0/Webuploads/samplerpts/PAR%20WHITE%20PAPER-BRIEF-P.pdf
  3. Enhanced Interpretation of the Behavior Rating Inventory of Executive Function–Preschool Version (BRIEF-P) – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.parinc.com/docs/default-source/product-resources/par-white-paper-brief-p.pdf?sfvrsn=752e0792_7
  4. Cross-cultural validity and reliability of the BRIEF-P at age 2 and 4.5 years in children born at risk of neonatal hypoglycaemia – NIH, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9810761/
  5. Cha mẹ làm gì để phát triển kỹ năng chức năng điều hành cho trẻ trước 2 tuổi? – SOHA, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://soha.vn/cha-me-lam-gi-de-phat-trien-ky-nang-chuc-nang-dieu-hanh-cho-tre-truoc-2-tuoi-20221026150754084.htm
  6. Chớ xem thường khi trẻ có vấn đề về chức năng điều hành – VietNamNet, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://vietnamnet.vn/cho-xem-thuong-khi-tre-co-van-de-ve-chuc-nang-dieu-hanh-2073816.html
  7. (BRIEF) Behavior Rating Inventory of Executive Function – WPS, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.wpspublish.com/brief-behavior-rating-inventory-of-executive-function
  8. Autism Spectrum Disorder and BRIEF-P: A Review and Meta-Analysis – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11352232/
  9. Behavior Rating Inventory of Executive Function in Preschool (BRIEF-P) and Attention-Deficit and Hyperactivity Disorders (ADHD): A Systematic Review and Meta-Analysis of Floor and Ceiling Effects – MDPI, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.mdpi.com/2227-9067/11/1/58
  10. Executive Function in Young Children: Validation of the Preschool Executive Task Assessment – MDPI, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.mdpi.com/2227-9067/12/5/626
  11. BRIEF – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.parinc.com/product/groups/brief-assessments
  12. brief-p – Behavior Rating Inventory of Executive Function – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.parinc.com/products/BRIEF-P
  13. Behavior Rating Inventory of Executive Function – Parent Questionnaire, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.sralab.org/rehabilitation-measures/behavior-rating-inventory-executive-function-parent-questionnaire
  14. Behavior Rating Inventory of Executive Function-Preschool Version (BRIEF-P) – Therapro, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.therapro.com/Behavior-Rating-Inventory-of-Executive-Function-Preschool-Version-BRIEF-P.html
  15. Behavior Rating Inventory of Executive Function – Preschool Version (BRIEF-P): Test Review and Clinical Guidelines for Use – ResearchGate, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.researchgate.net/publication/44576653_Behavior_Rating_Inventory_of_Executive_Function_-_Preschool_Version_BRIEF-P_Test_Review_and_Clinical_Guidelines_for_Use
  16. Early Childhood Predictors of Post-Kindergarten Executive Function: Behavior, Parent-Report, and Psychophysiology – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3375683/
  17. Behavioral Profile of Executive Dysfunction in Children and Adolescents with Autism Spectrum Disorder – Brieflands, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://brieflands.com/journals/ijpbs/articles/6218
  18. Executive Function – Questionnaire – Preschool Children – PhenX Toolkit: Protocols, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.phenxtoolkit.org/protocols/view/131503
  19. Factor Structure and Utility of the Behavior Rating Inventory of Executive Function-Preschool Version – PMC – NIH, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5097689/
  20. The Behavior Rating Inventory of Executive Function (BRIEF) to Identify Pediatric Acute Lymphoblastic Leukemia (ALL) Survivors At Risk for Neurocognitive Impairment – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5364064/
  21. BRIEF -P, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://hogrefe.se/userfiles/files/BRIEF_Preschool_IR_SAMPLE.pdf
  22. by Peter K. Isquith, PhD, Gerard A. Gioia, PhD, and PAR Staff Client name : Sample Client Client ID : 456 Gender : Male Age : 5 – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.parinc.com/docs/default-source/product-resources/brief_preschool_interp_pic.pdf?sfvrsn=628fd7c1_2
  23. Concurrent Validity of the Behavior Rating Inventory of Executive Function in Children With Attention Deficit Hyperactivity Disorder – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4525447/
  24. Factor structure of the Behavior Rating Inventory of Executive Functions (BRIEF-P) at age three years – NIH, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4743590/
  25. Executive Function in Young Children: Validation of the Preschool Executive Task Assessment – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12109970/
  26. The Behavior Rating Inventory of Executive Function and Continuous Performance Test in Preschoolers with Attention Deficit Hyperactivity Disorder – PMC – NIH, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5440428/
  27. Evaluation of a teacher training program to enhance executive functions in preschool children | PLOS One – Research journals, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0197454
  28. Clinical scales, indexes, and composite score for the BRIEF-P. – ResearchGate, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.researchgate.net/figure/Clinical-scales-indexes-and-composite-score-for-the-BRIEF-P_fig1_44576653
  29. Cross-cultural validity and reliability of the BRIEF-P at age 2 and 4.5 years in children born at risk of neonatal hypoglycemia – PubMed, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35786313/
  30. Infant Mental Health Journal, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://cdn.ymaws.com/waimh.org/resource/resmgr/images/congresses/2021/IMHJ_WAIMH_World_Congress_Ab.pdf
  31. Functional impairment and mental health functioning among Vietnamese children – PMC, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4724307/
  32. Assessment Tools for Executive Function and Adaptive Function Following Brain Pathology Among Children in Developing Country Contexts: a Scoping Review of Current Tools – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9381467/
  33. Chương trình đào tạo Chức năng điều hành ở trẻ em: Đánh giá và thực hành lâm sàng – khoá 1 – Trị liệu tâm lý Hà Nội | TP Hồ Chí Minh và Online – Viện tâm lý Việt Pháp, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://tamlyvietphap.vn/chuong-trinh-dao-tao-chuc-nang-dieu-hanh-o-tre-em-danh-gia-va-thuc-hanh-lam-sang-khoa-1/
  34. Quan trọng: Cần phát triển kỹ năng chức năng điều hành cho trẻ trước 2 tuổi – Eva.vn, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://eva.vn/suc-khoe/quan-trong-can-phat-trien-ky-nang-chuc-nang-dieu-hanh-cho-tre-truoc-2-tuoi-c131a535454.html