Phân tích Mô hình Quốc tế và Xây dựng Làng Nông nghiệp Sinh thái OE.EcoAgro Village Lý tưởng tại Việt Nam
Tóm tắt Quản trị
(Sẽ được biên soạn sau khi hoàn thành báo cáo)
- Giới thiệu
- Bối cảnh: Xu hướng “bỏ phố về vườn” tại Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ, phản ánh nhu cầu tìm kiếm không gian sống xanh, gần gũi thiên nhiên và nguồn thực phẩm sạch của người dân đô thị. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các mô hình homestay và farmstay. Tuy nhiên, phần lớn các mô hình này hoạt động ở quy mô nhỏ, do cá nhân hoặc gia đình tự đầu tư, dẫn đến nhiều thách thức như hiệu quả kinh tế thấp, thiếu chuyên môn về nông nghiệp và du lịch, sản xuất manh mún, thiếu liên kết chuỗi giá trị, chất lượng dịch vụ không đồng đều và cuối cùng trở thành gánh nặng cho chủ sở hữu thay vì là nơi nghỉ dưỡng và tạo thu nhập [User Query]. Thực trạng này đòi hỏi sự ra đời của những mô hình mới, bền vững và hiệu quả hơn.
- Ý tưởng Làng OE.EcoAgro Village: Đáp ứng nhu cầu đó, ý tưởng về “Làng nông nghiệp sinh thái OE.EcoAgro Village” đã được đề xuất. Đây là một mô hình quy mô lớn hơn (dự kiến 50-100 đơn vị), tích hợp chặt chẽ giữa nông nghiệp sinh thái, du lịch đa dạng (lưu trú, trải nghiệm, ẩm thực) và xây dựng cộng đồng sống chất lượng cao. Mô hình này không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế của homestay/farmstay nhỏ lẻ mà còn hướng tới việc áp dụng các nguyên tắc của Mô hình Kinh tế Hòa hợp (MKTHH) – cân bằng Lợi nhuận, Con người và Hành tinh (Profit – People – Planet) – và triết lý Làng Hạnh Phúc – tập trung vào chất lượng sống và sự gắn kết cộng đồng [User Query].
- Mục tiêu Báo cáo: Báo cáo này nhằm mục đích nghiên cứu, phân tích các mô hình quốc tế tương đồng (tổ hợp du lịch nông nghiệp, làng sinh thái, co-housing kết hợp nông nghiệp, mạng lưới farmstay quy mô lớn) để rút ra bài học kinh nghiệm và thực tiễn tốt nhất. Trên cơ sở đó, báo cáo sẽ phản biện, tinh chỉnh và xây dựng một mô hình OE.EcoAgro Village lý tưởng, toàn diện, chặt chẽ và khả thi trong bối cảnh Việt Nam, có tích hợp sâu sắc tư duy MKTHH và Làng Hạnh Phúc, dựa trên các tài liệu nghiên cứu đã được cung cấp.
- Phương pháp luận: Báo cáo sử dụng phương pháp phân tích so sánh các nghiên cứu tình huống quốc tế điển hình, tập trung vào các khía cạnh quản trị, pháp lý, tài chính, thực hành bền vững và xây dựng cộng đồng. Các bài học rút ra sẽ được tổng hợp, đối chiếu với điều kiện Việt Nam và sử dụng để đề xuất một khung vận hành chi tiết cho OE.EcoAgro Village, bao gồm cơ cấu quản trị, quy hoạch phân khu, hoạt động cốt lõi, tiêu chuẩn sinh thái và cơ chế cộng đồng, đồng thời đánh giá tính khả thi và các yếu tố thành công then chốt.
- Học hỏi từ Các Mô hình Tiên phong Quốc tế: Phân tích So sánh
- Mục đích: Phần này nhằm mục đích chắt lọc những hiểu biết sâu sắc và thực tiễn tốt nhất có thể áp dụng từ các mô hình quốc tế đã được thiết lập và có liên quan đến khái niệm Làng OE.EcoAgro Village.
- 2.1. Tổ hợp Du lịch Nông nghiệp & Farmstay Quy mô Lớn (Ý, Pháp, Nhật Bản, Úc, v.v.)
- Mô hình Cốt lõi: Các mô hình du lịch nông nghiệp (agritourism) thành công trên thế giới thường có sự tích hợp chặt chẽ giữa hoạt động nông nghiệp (thường là hoạt động chính) và các dịch vụ du lịch bổ trợ như lưu trú, ăn uống, và các hoạt động trải nghiệm.1 Một yếu tố quan trọng, đặc biệt rõ nét trong luật pháp Ý, là yêu cầu các dịch vụ du lịch phải mang tính bổ sung cho hoạt động nông nghiệp, đảm bảo rằng nông nghiệp vẫn là hoạt động chủ đạo và cốt lõi của trang trại.1 Điều này giúp duy trì bản sắc nông nghiệp và tính bền vững lâu dài của mô hình. Khung pháp lý rõ ràng như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và duy trì sự cân bằng giữa nông nghiệp và du lịch, ngăn chặn việc các trang trại biến tướng thành các cơ sở kinh doanh du lịch thuần túy, một rủi ro tiềm ẩn khi thiếu quy định chặt chẽ như có thể thấy trong bối cảnh Việt Nam.1
- Đa dạng hóa Dịch vụ và Sản phẩm: Sự đa dạng hóa là chìa khóa cho sức hấp dẫn và khả năng phục hồi tài chính của các mô hình này. Các dịch vụ thường bao gồm: cung cấp chỗ ở (từ phòng đơn giản đến nhà nghỉ tiện nghi), dịch vụ ăn uống (thường theo mô hình “từ nông trại đến bàn ăn” – farm-to-table, sử dụng sản phẩm địa phương), các chương trình giáo dục (tham quan trang trại, lớp học nấu ăn, hội thảo về nông nghiệp bền vững), hoạt động giải trí (cưỡi ngựa, đi bộ đường dài, câu cá), và bán trực tiếp nông sản tươi hoặc đã qua chế biến tại cửa hàng của trang trại.1 Việc đa dạng hóa nguồn thu giúp các doanh nghiệp nông nghiệp tăng cường khả năng chống chịu về tài chính, giảm sự phụ thuộc vào sản xuất cây trồng và vật nuôi truyền thống.1
- Trọng tâm Bền vững: Đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về du lịch bền vững và được thúc đẩy bởi các chính sách phát triển nông thôn (ví dụ: Chính sách Nông nghiệp Chung của EU), nhiều nhà điều hành du lịch nông nghiệp đã áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường.1 Các thực hành này bao gồm nông nghiệp hữu cơ, giảm thiểu chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời, đôi khi kết hợp nông nghiệp với sản xuất năng lượng mặt trời – agrivoltaics), bảo tồn nước và quản lý đất bền vững.1 Việc áp dụng các sáng kiến này không chỉ giảm dấu chân sinh thái mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.1
- Tác động Cộng đồng và Kinh tế: Du lịch nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hồi sinh các khu vực nông thôn. Mô hình này tạo ra việc làm tại chỗ (hướng dẫn viên, nhân viên phục vụ, quản lý), hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương khác (nhà hàng, cửa hàng thủ công, dịch vụ vận chuyển), bảo tồn các truyền thống văn hóa và di sản nông nghiệp, đồng thời tăng cường mối quan hệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng thông qua chuỗi cung ứng thực phẩm ngắn.1 Các mạng lưới và hiệp hội (như Gîtes de France, Bienvenue à la ferme ở Pháp) cũng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc tư vấn, tiếp thị và đại diện cho các nông dân tham gia agritourism.4 Quan trọng hơn, agritourism giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của nông nghiệp bền vững và thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.1
- Farmstay Nhật Bản (Nohaku): Mô hình farmstay tại Nhật Bản, thường được gọi là “Nohaku”, đặc biệt nhấn mạnh vào trải nghiệm hòa mình sâu sắc vào văn hóa và cuộc sống nông thôn địa phương. Du khách thường ở cùng các gia đình nông dân, tham gia vào các hoạt động hàng ngày như làm nông (trồng lúa, thu hoạch rau quả theo mùa), nấu các món ăn truyền thống từ sản phẩm tươi ngon tại chỗ, và tìm hiểu về các phong tục tập quán.8 Các hoạt động thường mang tính thời vụ và được thiết kế riêng bởi từng gia đình chủ nhà, tạo nên sự độc đáo.8 Các tổ chức du lịch địa phương hoặc hội đồng hoạt động farmstay thường đóng vai trò điều phối, quản lý đặt phòng và đảm bảo chất lượng trải nghiệm.9 Sự tương tác chân thực và ấm áp với người dân địa phương là một điểm nhấn quan trọng, khiến du khách cảm thấy như đang ở quê nhà.8
- Sự thành công của các mô hình du lịch nông nghiệp quốc tế không chỉ nằm ở việc cung cấp chỗ ở, mà còn ở việc tạo ra những trải nghiệm độc đáo, có ý nghĩa, gắn kết du khách với nông nghiệp, văn hóa và cộng đồng địa phương. Nhiều ví dụ cho thấy việc du khách được tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất (thu hoạch, hái quả), chế biến (làm nước ép, nấu ăn), tìm hiểu về nguồn gốc thực phẩm và gặp gỡ người nông dân tạo ra sự gắn kết sâu sắc và giá trị gia tăng đáng kể.5 Thay vì chỉ là người quan sát, du khách trở thành người tham gia, làm phong phú thêm trải nghiệm của họ và tăng cường sự trân trọng đối với nông sản và công việc của người nông dân. Điều này cho thấy nền kinh tế trải nghiệm đang là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển của du lịch nông nghiệp, và Làng OE.EcoAgro Village cần phải đặt việc thiết kế và cung cấp các trải nghiệm đa dạng, chất lượng cao làm trọng tâm chiến lược.
- 2.2. Làng Sinh thái (Eco-villages): Mô hình Sống Bền vững Tích hợp (Các ví dụ Toàn cầu)
- Nguyên tắc Cốt lõi: Làng sinh thái (eco-village) được định nghĩa là các cộng đồng (có chủ đích hoặc truyền thống) được thiết kế và vận hành nhằm mục tiêu đạt được sự bền vững toàn diện trên các phương diện sinh thái, xã hội, kinh tế và văn hóa.17 Các cộng đồng này thường được xây dựng dựa trên quy trình thiết kế có sự tham gia của người dân và nhấn mạnh vào việc tái tạo, phục hồi môi trường tự nhiên và xã hội.18 Chúng thể hiện nỗ lực tìm kiếm các giải pháp thay thế cho các hệ thống hạ tầng và xã hội hiện tại bị coi là không bền vững và gây tổn hại sinh thái.29
- Quản trị & Sở hữu: Các làng sinh thái áp dụng nhiều mô hình quản trị và sở hữu đa dạng. Một số hoạt động dưới dạng tổ chức phi lợi nhuận quản lý tài sản chung (ví dụ: Tamera ở Bồ Đào Nha 31). Mô hình Quỹ tín thác đất đai cộng đồng (Community Land Trust – CLT) tách biệt quyền sở hữu đất (thuộc về quỹ tín thác) và quyền sở hữu nhà ở (thuộc về cư dân) nhằm đảm bảo khả năng chi trả nhà ở lâu dài và ngăn chặn đầu cơ đất đai.18 Các mô hình khác sử dụng cấu trúc Sở hữu phân tầng (Strata Title) hoặc Hiệp hội chủ sở hữu nhà (Condominium Association), nơi cư dân sở hữu nhà riêng và cùng sở hữu, quản lý các tài sản chung (không gian xanh, hạ tầng, nhà cộng đồng) thông qua một pháp nhân chung (ví dụ: Witchcliffe Ecovillage ở Úc 35, Crystal Waters ở Úc 37). Mô hình Quỹ tín thác (Trust) hoặc Tổ chức từ thiện hợp nhất Scotland (SCIO) cũng được sử dụng (ví dụ: Findhorn Foundation ở Scotland 40). Điểm chung quan trọng là việc áp dụng các quy trình ra quyết định có sự tham gia cao, như đồng thuận (consensus) hoặc quản trị xã hội (sociocracy), nhằm đảm bảo tính dân chủ, minh bạch và sự gắn kết của cộng đồng.28
- Thực hành Sinh thái: Làng sinh thái là nơi thử nghiệm và áp dụng các giải pháp công nghệ và thực hành bền vững tiên tiến. Các đặc điểm phổ biến bao gồm: sử dụng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, sinh khối, thường hướng tới tự chủ năng lượng) 17; xây dựng sinh thái (sử dụng vật liệu địa phương, tái chế, tự nhiên; thiết kế thụ động tận dụng năng lượng mặt trời; cách nhiệt hiệu quả; tường “thở”) 20; quản lý nước bền vững (thu hoạch nước mưa, tái sử dụng nước xám, hệ thống xử lý nước thải sinh học tiên tiến như “Living Machine” để xử lý và tái sử dụng nước) 17; sản xuất lương thực hữu cơ, theo nguyên tắc permaculture hoặc nông nghiệp tái tạo ngay tại chỗ (vườn cộng đồng, lô nông nghiệp) 17; quản lý chất thải theo hướng tuần hoàn (giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, ủ phân compost toàn bộ chất thải hữu cơ) 17; bảo tồn và tăng cường đa dạng sinh học (khu bảo tồn, trồng cây bản địa).17 Các ví dụ điển hình như Witchcliffe 17, Findhorn 20, BedZED 23, Tamera 21 cho thấy mức độ tích hợp và đổi mới cao trong các hệ thống này.
- Cộng đồng & Xã hội: Xây dựng cộng đồng gắn kết là trọng tâm của các làng sinh thái. Điều này được thực hiện thông qua việc thiết kế không gian ưu tiên các khu vực chung (nhà cộng đồng, vườn chung, bếp chung, không gian làm việc chung), tổ chức các hoạt động cộng đồng thường xuyên (bữa ăn chung, lễ hội, workshop), thúc đẩy sự hỗ trợ lẫn nhau và chia sẻ tài nguyên.17 Nhiều làng sinh thái còn đóng vai trò là trung tâm giáo dục, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm về lối sống bền vững cho cộng đồng rộng lớn hơn.19
- Thách thức: Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các làng sinh thái cũng đối mặt với không ít thách thức. Việc huy động vốn đầu tư ban đầu thường khó khăn, quản trị cộng đồng phức tạp và đòi hỏi sự cam kết cao từ các thành viên.50 Duy trì tầm nhìn dài hạn và sự đồng thuận trong cộng đồng qua thời gian cũng là một thử thách.24 Tỷ lệ thất bại hoặc phải tái cấu trúc của các dự án làng sinh thái không phải là thấp 27, như trường hợp khó khăn tài chính và tái cấu trúc gần đây của Findhorn Foundation cho thấy.24
- Việc lựa chọn mô hình quản trị và sở hữu cho một làng sinh thái không chỉ là vấn đề pháp lý hay kỹ thuật, mà còn phản ánh sâu sắc triết lý và giá trị cốt lõi của cộng đồng đó. So sánh các mô hình như Tamera, nơi tài sản thuộc sở hữu chung của hiệp hội phi lợi nhuận 31, với Witchcliffe, nơi áp dụng mô hình sở hữu phân tầng (strata) cho nhà ở cá nhân kết hợp với một công ty chung quản lý tài sản công cộng 35, cho thấy những cách tiếp cận khác nhau để cân bằng giữa quyền sở hữu cá nhân và mục tiêu tập thể. Mô hình của Tamera nhấn mạnh vào sự quản lý tập thể và có thể hạn chế lợi ích tài chính cá nhân từ bất động sản, phù hợp với lý tưởng hậu tư bản.32 Ngược lại, mô hình của Witchcliffe cho phép sở hữu cá nhân, có thể thu hút đầu tư thông thường hơn nhưng đòi hỏi các quy chế (bylaws) chặt chẽ và một thực thể quản lý chung (Ecovillage Commons Limited – ECL) để duy trì tầm nhìn và quản lý tài nguyên chung.35 Sự lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến việc ai sẽ tham gia cộng đồng, cách thức ra quyết định, và cách duy trì sự bền vững tài chính cũng như khả năng chi trả theo thời gian.18 Áp lực tài chính cũng có thể buộc các mô hình này phải thay đổi, như việc Findhorn dần cho phép đầu tư tư nhân vào nhà ở.25
- Các làng sinh thái thường tự định vị mình là những “phòng thí nghiệm sống” (living laboratory) và trung tâm giáo dục, nơi thử nghiệm và trình diễn các thực hành bền vững tích hợp.19 Chúng cung cấp những bài học và nguồn cảm hứng vô giá về cách sống hài hòa hơn với thiên nhiên và cộng đồng. Tuy nhiên, bản chất độc đáo, thường dựa trên giá trị riêng biệt, sự phụ thuộc vào những người sáng lập hoặc nhóm nòng cốt, sự phức tạp của quản trị có sự tham gia và những khó khăn về tài chính 24 khiến việc nhân rộng hoặc triển khai quy mô lớn trở nên thách thức. Do đó, việc chuyển đổi những bài học này sang các dự án có định hướng thương mại hơn như OE.EcoAgro Village đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn thận, có thể cần đơn giản hóa cấu trúc quản trị hoặc tích hợp các cơ chế tài chính thông thường hơn, trong khi vẫn nỗ lực duy trì các nguyên tắc bền vững và cộng đồng cốt lõi.
- 2.3. Cộng đồng Cohousing: Tích hợp Cộng đồng và Nông nghiệp (Mỹ, Châu Âu)
- Mô hình Cốt lõi: Cohousing (mô hình sống chung) là các khu dân cư có chủ đích, bao gồm các ngôi nhà riêng biệt đầy đủ tiện nghi và các cơ sở vật chất chung phong phú (như nhà cộng đồng lớn với bếp và phòng ăn chung, phòng khách, không gian làm việc, xưởng, vườn chung) được thiết kế đặc biệt để thúc đẩy sự tương tác và gắn kết cộng đồng.43
- Thiết kế & Quản trị: Một đặc điểm nổi bật của cohousing là sự tham gia tích cực của cư dân ngay từ giai đoạn thiết kế và trong quá trình quản lý vận hành khu dân cư sau này.45 Việc ra quyết định thường dựa trên nguyên tắc đồng thuận (consensus).43 Về mặt pháp lý, các cộng đồng cohousing thường được cấu trúc dưới dạng hiệp hội chủ sở hữu nhà (condominium association).44
- Lợi ích Xã hội: Cohousing được công nhận về khả năng tạo ra mạng lưới xã hội mạnh mẽ, sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên (như một “đại gia đình mở rộng”), giảm cảm giác cô lập và tạo ra môi trường sống an toàn, đặc biệt có lợi cho trẻ em và người cao tuổi.45
- Bền vững & Chia sẻ Tài nguyên: Mô hình này có tiềm năng giảm chi phí sinh hoạt và tác động môi trường thông qua việc chia sẻ tài nguyên (dụng cụ, ô tô, không gian chung), quy mô nhà ở cá nhân thường nhỏ hơn, và việc tích hợp các công nghệ bền vững (năng lượng mặt trời, hệ thống sưởi ấm hiệu quả).45
- Tích hợp Nông nghiệp: Nhiều cộng đồng cohousing đã tích hợp nông nghiệp vào mô hình của mình. Các ví dụ nổi bật bao gồm Nubanusit Neighborhood & Farm ở New Hampshire 43 và Serenbe ở Georgia.59 Tại đây, các hoạt động nông nghiệp như vườn cộng đồng, trang trại quy mô lớn hơn, hoặc chương trình CSA (Nông nghiệp Cộng đồng Hỗ trợ) được lồng ghép vào thiết kế và lối sống của cộng đồng.46 Các khía cạnh quản trị và tài chính liên quan đến nông nghiệp cũng được quy định rõ ràng, ví dụ như cho thuê đất cho CSA 46 hoặc các thỏa thuận về sử dụng đất nông nghiệp.58
- Thiết kế vật lý có chủ đích là một công cụ mạnh mẽ để định hình hành vi và tương tác xã hội. Cohousing sử dụng nguyên tắc này một cách rõ ràng bằng cách bố trí các ngôi nhà quần tụ, tạo ra các lối đi bộ thuận tiện, đặt nhà cộng đồng ở vị trí trung tâm và thiết kế các khu vườn chung dễ tiếp cận.45 Mục đích là để khuyến khích các cuộc gặp gỡ tình cờ và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động cộng đồng có kế hoạch như bữa ăn chung.43 Cách tiếp cận này khác biệt cơ bản so với thiết kế đô thị ngoại ô thông thường, vốn thường dẫn đến sự cô lập giữa các hộ gia đình. Do đó, việc áp dụng nguyên tắc thiết kế có chủ đích này vào Làng OE.EcoAgro Village là rất quan trọng để hiện thực hóa khía cạnh “Làng Hạnh Phúc”, đảm bảo rằng ngôi làng không chỉ là một tập hợp các ngôi nhà mà là một cộng đồng sống động với sự tương tác xã hội thực sự [User Query].
- Mặc dù cohousing đề cao cộng đồng, mô hình này vẫn đảm bảo không gian riêng tư cho từng hộ gia đình thông qua các ngôi nhà độc lập.45 Việc cân bằng giữa quyền tự chủ cá nhân và cuộc sống tập thể là một mục tiêu cốt lõi nhưng cũng đầy thách thức. Để đạt được sự cân bằng này đòi hỏi phải có các thỏa thuận rõ ràng, quy tắc giao tiếp hiệu quả 58, và sự tôn trọng không gian cá nhân.44 Quá trình ra quyết định bằng đồng thuận, mặc dù mang tính bao trùm, có thể tốn nhiều thời gian.45 Điều này cho thấy Làng OE.EcoAgro Village, với quy mô lớn hơn và tiềm năng đa dạng hơn về cư dân so với một cộng đồng cohousing điển hình, sẽ cần các quy định cộng đồng mạnh mẽ, các cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả 35 để quản lý sự căng thẳng vốn có giữa nhu cầu cá nhân và lợi ích tập thể.
- 2.4. Tổng hợp Thực tiễn Tốt nhất: Các Điểm Chung Quan trọng giữa các Mô hình
- Quản trị, Khung pháp lý và Cơ cấu Sở hữu:
- Phát hiện chính: Không có một mô hình duy nhất phù hợp cho tất cả. Thành công phụ thuộc vào việc điều chỉnh cấu trúc phù hợp với mục tiêu cụ thể của dự án (ví dụ: khả năng chi trả, quyền kiểm soát của cộng đồng, thu hút đầu tư, bảo tồn sinh thái).
- Phổ Mô hình: Phân tích các mô hình từ do nhà phát triển dẫn dắt (ví dụ: Serenbe 62) đến các tổ chức phi lợi nhuận/CLT do cộng đồng lãnh đạo (ví dụ: Tamera, Eco Villages Australia 18) và các mô hình lai như hiệp hội strata/condo với quy chế chặt chẽ (ví dụ: Witchcliffe, Crystal Waters, Cohousing 35).
- Cân bằng: Nhấn mạnh thách thức trong việc cân bằng giữa quản lý tập trung (hiệu quả, tiêu chuẩn) và sự tham gia/quyền tự chủ của cư dân (sự chấp nhận, cảm giác cộng đồng).28 Các quy chế (bylaws), tuyên bố quản lý cộng đồng rõ ràng và có thể là cơ chế ra quyết định theo cấp bậc là rất quan trọng.35
- Bảng 1: Phân tích So sánh các Mô hình Quản trị/Sở hữu:
Loại Mô hình | Ví dụ (Nguồn) | Đặc điểm chính (Sở hữu, Ra quyết định) | Ưu điểm | Nhược điểm |
Nhà phát triển + HOA | Serenbe 62 | Nhà phát triển sở hữu/quản lý hạ tầng chung/thương mại ban đầu; Cư dân sở hữu nhà riêng; HOA quản lý khu dân cư, thu phí; Quyết định lớn do nhà phát triển. | Thu hút đầu tư dễ dàng; Quản lý chuyên nghiệp ban đầu; Phát triển nhanh. | Ít quyền kiểm soát của cư dân; Phí HOA có thể cao; Mục tiêu lợi nhuận có thể lấn át mục tiêu cộng đồng/sinh thái. |
Sở hữu phân tầng (Strata/Condo) | Witchcliffe 35, Crystal Waters 37, Cohousing 44 | Cư dân sở hữu nhà riêng + phần sở hữu chung trong tài sản chung (đất, hạ tầng); Pháp nhân chung (Body Corporate/Strata Company/HOA) quản lý tài sản chung, thu phí, thực thi quy chế; Ra quyết định có sự tham gia. | Cân bằng sở hữu cá nhân và trách nhiệm chung; Khung pháp lý tương đối phổ biến; Cho phép tham gia quản lý. | Yêu cầu quy chế (bylaws) rất chi tiết và chặt chẽ; Quản lý có thể phức tạp; Tiềm ẩn xung đột giữa các chủ sở hữu. |
Phi lợi nhuận/Quỹ tín thác (CLT) | Tamera 31, Eco Villages Australia 18, Nhiều CLT 33 | Tổ chức phi lợi nhuận/quỹ tín thác sở hữu đất và/hoặc hạ tầng chính; Cư dân có thể thuê đất dài hạn (CLT) hoặc là thành viên của tổ chức; Quyết định tập thể/có sự tham gia cao; Mục tiêu phi lợi nhuận/cộng đồng. | Đảm bảo khả năng chi trả lâu dài (CLT); Ngăn chặn đầu cơ đất; Tăng cường kiểm soát cộng đồng; Ưu tiên giá trị xã hội/sinh thái. | Khó huy động vốn ban đầu; Quản trị phức tạp; Có thể không hấp dẫn nhà đầu tư truyền thống; Khả năng mở rộng hạn chế. |
Hợp tác xã (Cooperative) | Đề xuất trong User Query, Một số CSA 64 | Thành viên (cư dân/chủ sở hữu) cùng sở hữu và quản lý tài sản/hoạt động; Hoạt động theo nguyên tắc hợp tác xã; Chia sẻ lợi ích và chi phí; Ra quyết định dân chủ. | Tăng cường sự tham gia và quyền làm chủ; Chia sẻ rủi ro và lợi ích công bằng; Phù hợp với mục tiêu cộng đồng. | Yêu cầu sự đồng thuận và tham gia cao; Quản trị có thể phức tạp; Khung pháp lý HTX tại VN có thể cần điều chỉnh. |
* **Mô hình Tài chính: Đạt được Tính Khả thi và Khả năng Phục hồi Kinh tế:**
* **Phát hiện chính:** Đa dạng hóa các dòng doanh thu là điều cần thiết để đảm bảo khả năng phục hồi, vượt ra ngoài việc chỉ dựa vào nông nghiệp hoặc cho thuê chỗ ở.[1, 2, 3, 6, 10, 46]
* **Các Dòng Doanh thu:** Liệt kê các nguồn tiềm năng: bán/cho thuê bất động sản (dài hạn/ngắn hạn), dịch vụ lưu trú (farmstay/resort), F&B (nhà hàng, quán cà phê – farm-to-table), bán nông sản trực tiếp (cửa hàng nông trại, CSA), sản phẩm giá trị gia tăng [65], trải nghiệm/tour/workshop [1, 5, 7, 8, 9, 10], tổ chức sự kiện [55], cho thuê cơ sở vật chất (co-working, spa), tiềm năng tín chỉ carbon hoặc dịch vụ hệ sinh thái.
* **Đầu tư & Chi phí:** Thừa nhận mức đầu tư ban đầu cao [User Query] và sự cần thiết của nguồn vốn kiên nhẫn. Thảo luận về chi phí vận hành liên tục (quản lý, bảo trì, tiện ích, tiếp thị, phí strata/HOA).[35, 43, 55, 58] Khám phá các nguồn tài trợ: đầu tư tư nhân [62, 66], các khoản vay từ thiện [18], tài trợ [42], vốn góp/phí của cư dân.[43, 55]
* **Mô hình Kinh tế:** Đề cập đến vai trò của các nguyên tắc kinh tế chia sẻ [45, 47], tiền tệ địa phương (Findhorn [26]), và các cấu trúc hợp tác xã tiềm năng [64] trong việc thúc đẩy hoạt động kinh tế nội bộ và khả năng phục hồi.
* **Bảng 2: Các Dòng Doanh thu Đa dạng trong Cộng đồng Bền vững:**
Hạng mục Doanh thu | Ví dụ Cụ thể | Ví dụ Mô hình Quốc tế (Nguồn) | Khả năng Áp dụng cho OE.EcoAgro Village |
Bất động sản | Bán lô đất/nhà, Cho thuê dài hạn (nhà ở, biệt thự), Cho thuê thương mại (cửa hàng, văn phòng) | Serenbe 62, Witchcliffe 35, Cohousing 55 | Rất cao. Cần cân nhắc giữa bán và cho thuê để đảm bảo dòng tiền và duy trì kiểm soát. |
Lưu trú/Du lịch | Cho thuê ngắn hạn (homestay, bungalow, villa), Phí dịch vụ resort | Agriturismo Ý/Pháp 1, Farmstay Nhật 8, Eco-villages có khách 19, Willow Creek 10 | Cốt lõi. Cần đa dạng loại hình và tiêu chuẩn dịch vụ chuyên nghiệp. |
Nông nghiệp | Bán nông sản tươi (tại cửa hàng, CSA), Bán sản phẩm chế biến (mứt, đồ khô, dầu) | Agriturismo Ý/Pháp 1, Farmstay Nhật 9, Witchcliffe 17, CSA models 65 | Cốt lõi. Cần quy mô đủ lớn, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. CSA là một lựa chọn tốt để kết nối cư dân. |
Ẩm thực (F&B) | Nhà hàng (farm-to-table), Quán cà phê, Dịch vụ catering | Agriturismo Ý/Pháp 1, Farmstay Nhật 9, Serenbe 60, Crystal Waters 19 | Rất cao. Tận dụng nông sản tại chỗ, tạo trải nghiệm ẩm thực độc đáo. |
Trải nghiệm/Giáo dục | Tour tham quan nông trại, Lớp học nấu ăn/làm vườn/thủ công, Workshop bền vững, Chương trình giáo dục trẻ em (STEM) | Agriturismo Ý/Pháp 1, Farmstay Nhật 8, Eco-villages 19, Willow Creek 10, Findhorn 20, Tamera 21 | Rất cao. Tăng sức hấp dẫn, tạo nguồn thu bổ sung và truyền tải giá trị của làng. |
Sức khỏe/Wellness | Spa thảo dược, Lớp Yoga/Thiền, Cho thuê không gian tĩnh tâm | Eco-villages 17, Serenbe (có spa) 62 | Cao. Phù hợp với xu hướng sống khỏe và tận dụng tài nguyên thảo dược địa phương. |
Dịch vụ Khác | Cho thuê không gian (hội họp, co-working), Tổ chức sự kiện (đám cưới, hội thảo), Dịch vụ tư vấn bền vững | Cohousing 45, Nubanusit 55, Findhorn 22 | Trung bình – Cao. Tùy thuộc vào quy mô và thiết kế cơ sở vật chất. Co-working có tiềm năng khi xu hướng làm việc từ xa tăng. |
Nguồn Thu Bền vững | Bán tín chỉ carbon, Phí dịch vụ hệ sinh thái (nếu có thể) | Ít phổ biến trong các ví dụ, nhưng là xu hướng tiềm năng. | Thấp – Trung bình. Cần nghiên cứu thêm về khả năng áp dụng và khung pháp lý tại Việt Nam. |
* **Bền vững Sinh thái: Tích hợp các Thực tiễn Tốt nhất:**
* **Phát hiện chính:** Bền vững thực sự đòi hỏi sự tích hợp trên nhiều lĩnh vực (năng lượng, nước, chất thải, thực phẩm, xây dựng, đa dạng sinh học) và vượt ra ngoài các khẩu hiệu tiếp thị [User Query]. Cần có các tiêu chuẩn và thực hành rõ ràng.[35]
* **Hệ thống Tích hợp:** Nhấn mạnh tiềm năng синергии ở quy mô làng (ví dụ: ủ phân chất thải cho nông nghiệp, tái chế nước để tưới tiêu, hệ thống năng lượng tái tạo dùng chung).[17, 20, 23]
* **Các Thực hành Cốt lõi:** Tóm tắt các thực hành chính được xác định trong các làng sinh thái và du lịch nông nghiệp bền vững: thiết kế năng lượng mặt trời thụ động, cách nhiệt cao, vật liệu xây dựng xanh, năng lượng tái tạo (PV mặt trời, gió, sinh khối), thu hoạch nước mưa, thiết bị tiết kiệm nước, xử lý và tái sử dụng nước xám/nước đen (‘Living Machine’), nông nghiệp hữu cơ/permaculture/tái tạo, ủ phân compost, giảm thiểu/tái chế chất thải, phục hồi môi trường sống/bảo vệ đa dạng sinh học, thúc đẩy đi bộ/đi xe đạp.[1, 5, 10, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 26, 68, 69, 70, 71, 72]
* **Bảng 3: So sánh các Đặc điểm Bền vững Chính:**
Lĩnh vực Bền vững | Thực tiễn Tốt nhất Quan sát được | Ví dụ Mô hình/Nguồn (Nguồn) | Cân nhắc Triển khai cho OE.EcoAgro Village |
Năng lượng | Thiết kế thụ động, Cách nhiệt cao, Năng lượng tái tạo tại chỗ (PV, gió, sinh khối), Lưới điện vi mô (microgrid), Lưu trữ pin, Net-zero/carbon âm | BedZED 23, Findhorn 24, Witchcliffe 17, Nubanusit 43, Tamera 21 | Bắt buộc PV trên mái, xem xét microgrid và pin lưu trữ. Đặt mục tiêu carbon trung tính. Nghiên cứu tiềm năng sinh khối từ phụ phẩm nông nghiệp. |
Nước | Thu hoạch nước mưa, Thiết bị tiết kiệm nước, Tái sử dụng nước xám, Xử lý nước thải sinh học (‘Living Machine’), Tưới tiêu hiệu quả (nhỏ giọt) | BedZED 23, Findhorn 20, Witchcliffe 17, Crystal Waters 20, Tamera 48 | Thu hoạch nước mưa tối đa (cho mục đích phù hợp quy định). Hệ thống xử lý nước thải tập trung, ưu tiên công nghệ sinh học có thu hồi dinh dưỡng/tái sử dụng cho tưới tiêu. |
Chất thải | Giảm thiểu tại nguồn, Phân loại rác, Tái chế tối đa, Ủ phân compost toàn bộ chất thải hữu cơ (tại chỗ), Kinh tế tuần hoàn, Không rác thải (Zero Waste) | BedZED 23, Findhorn 24, Witchcliffe 17, Eco Villages Australia 18, Crystal Waters 20 | Hệ thống phân loại, thu gom, tái chế tập trung. Cơ sở ủ phân compost quy mô làng cho toàn bộ rác hữu cơ (bếp, vườn, nông trại). Khuyến khích giảm thiểu và tái sử dụng. |
Sản xuất Lương thực | Nông nghiệp hữu cơ/Permaculture/Tái tạo, Đa dạng sinh học nông nghiệp, Vòng tuần hoàn dinh dưỡng (sử dụng compost), CSA, Farm-to-table | Witchcliffe 17, Crystal Waters 19, Eco-villages nói chung 19, Agriturismo 1, Serenbe 60, Nubanusit 43 | Bắt buộc tiêu chuẩn hữu cơ/tái tạo cho toàn bộ khu nông nghiệp. Ưu tiên giống địa phương. Tối đa hóa sử dụng compost. Phát triển mô hình CSA và farm-to-table. |
Xây dựng | Vật liệu bền vững (địa phương, tái chế, ít carbon), Thiết kế thụ động, Thông gió tự nhiên, Không gian xanh tích hợp | BedZED 23, Findhorn 20, Witchcliffe 35, Eco-villages 20 | Xây dựng quy chuẩn thiết kế và vật liệu bắt buộc. Ưu tiên vật liệu địa phương, tự nhiên. Tối ưu hóa thiết kế thụ động. Khuyến khích kiến trúc xanh. |
Giao thông | Ưu tiên đi bộ/xe đạp (lối đi riêng), Hạn chế xe cơ giới trong khu ở, Bãi đỗ xe tập trung (ngoại vi), Chia sẻ xe điện/xe đạp, Trạm sạc EV | BedZED 23, Witchcliffe 17, Eco-villages 17 | Thiết kế mạng lưới đường đi bộ/xe đạp an toàn, hấp dẫn. Bố trí bãi đỗ xe tập trung. Cung cấp trạm sạc EV và khuyến khích/cung cấp phương tiện chia sẻ (xe đạp điện, xe điện nhỏ). |
Đa dạng Sinh học | Khu bảo tồn, Phục hồi môi trường sống, Hành lang sinh thái, Trồng cây bản địa, Nông lâm kết hợp, Hồ tự nhiên/bể bơi sinh thái | Findhorn 20, Witchcliffe 17, Crystal Waters 20, Eco Villages Australia 18, Tamera 48, Agriturismo 1 | Dành quỹ đất đáng kể cho bảo tồn và phục hồi. Sử dụng cây bản địa trong cảnh quan. Thiết kế hồ cảnh quan/bể bơi sinh thái. Xem xét nông lâm kết hợp trong khu nông nghiệp. |
* **Xây dựng Cộng đồng: Nuôi dưỡng Sự gắn kết Xã hội và An sinh:**
* **Phát hiện chính:** Xây dựng cộng đồng thực sự đòi hỏi nỗ lực có chủ đích cả trong thiết kế vật lý và chương trình/quản trị xã hội.[17, 18, 28, 29, 45, 57] Điều này giải quyết khía cạnh ‘Con người’ của MKTHH và khái niệm ‘Làng Hạnh Phúc’.
* **Yếu tố Thiết kế:** Tầm quan trọng của không gian chung (nhà cộng đồng, vườn cộng đồng, bếp, xưởng, sân chơi, quảng trường làng), lối đi thân thiện với người đi bộ và việc nhóm các ngôi nhà lại với nhau.[17, 18, 19, 45, 56, 57]
* **Cấu trúc & Hoạt động Xã hội:** Vai trò của các bữa ăn chung, sự kiện cộng đồng, hội thảo, cơ hội tình nguyện, quản trị có sự tham gia, các kênh giao tiếp rõ ràng và cơ chế giải quyết xung đột.[1, 8, 9, 17, 19, 20, 28, 29, 35, 43, 45, 46]
* **Tính Bao trùm & Đa dạng:** Thừa nhận thách thức trong việc tạo ra các cộng đồng đa dạng và sự cần thiết của các thực hành hòa nhập.[28, 44, 57]
* **Kết nối với Nơi chốn & Thiên nhiên:** Cách thức quản lý chung đất đai (vườn, trang trại, khu bảo tồn) có thể xây dựng mối liên kết cộng đồng.[17, 18, 45]
* **Vai trò của Nông nghiệp Cộng đồng Hỗ trợ (CSA):**
* **Tiềm năng Tích hợp:** Thảo luận về cách các mô hình CSA [64, 65, 67, 73, 74] có thể được tích hợp trong Làng OE.EcoAgro Village.
* **Lợi ích:** Cung cấp cho cư dân và có thể cả thành viên bên ngoài quyền truy cập trực tiếp vào nông sản của làng, củng cố mối quan hệ nông dân-người tiêu dùng, cung cấp thu nhập trả trước cho hoạt động nông trại, chia sẻ rủi ro nông nghiệp và có thể xây dựng cộng đồng xung quanh thực phẩm.[64, 65, 67, 73, 74] Có thể cung cấp các mô hình khác nhau (ví dụ: cổ phần chỉ dành cho cư dân, hộp tùy chỉnh, các lựa chọn giá trị gia tăng).[65, 67]
- Điều chỉnh Hiểu biết Toàn cầu vào Bối cảnh Việt Nam
- Mục đích: Phần này nhằm mục đích kết nối những thực tiễn tốt nhất từ các mô hình quốc tế với thực tế cụ thể tại Việt Nam.
- 3.1. Giải quyết Thách thức của Homestay/Farmstay Việt Nam thông qua Mô hình Quốc tế:
- Quy mô & Kinh tế: Quy mô lớn hơn (50-100 đơn vị) được đề xuất cho OE.EcoAgro Village, lấy cảm hứng từ các tổ hợp du lịch nông nghiệp và làng sinh thái lớn hơn, trực tiếp giải quyết vấn đề không khả thi về kinh tế của các homestay nhỏ lẻ, biệt lập [User Query]. Quy mô lớn cho phép quản lý chuyên nghiệp, tiếp thị hiệu quả, đa dạng hóa nguồn doanh thu (Xem Bảng 2), và đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô trong vận hành và đầu tư hạ tầng.1
- Chuyên nghiệp hóa: Việc áp dụng các cấu trúc từ các mô hình quốc tế thành công (đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, dịch vụ tiêu chuẩn hóa, kiểm soát chất lượng [User Query]) khắc phục tình trạng thiếu chuyên môn và chất lượng không đồng đều thường thấy ở các homestay cá nhân [User Query].
- Tích hợp Nông nghiệp: Các mô hình như làng sinh thái tích hợp hoặc du lịch nông nghiệp có liên kết trang trại mạnh mẽ 1 cung cấp giải pháp cho sản xuất manh mún. Quy mô lớn cho phép sản lượng ổn định, đồng đều hơn, tạo điều kiện cho chế biến sâu, xây dựng thương hiệu nông sản và tìm thị trường ổn định (ví dụ: thông qua nhà hàng tại chỗ, CSA, cửa hàng nông sản).1
- Cộng đồng & Liên kết: Đối lập với sự cô lập của các homestay cá nhân [User Query], các mô hình cohousing, làng sinh thái và mạng lưới du lịch nông nghiệp quốc tế chú trọng xây dựng cộng đồng và liên kết mạng lưới.4 Mô hình làng OE.EcoAgro Village thúc đẩy sự hỗ trợ nội bộ và tạo dựng một bản sắc bên ngoài mạnh mẽ hơn.
- Một hệ quả quan trọng rút ra từ việc phân tích các mô hình thành công quốc tế và thất bại của homestay nhỏ lẻ tại Việt Nam là sự cần thiết phải chuyển đổi tư duy từ sở hữu cá nhân đơn thuần sang mô hình hợp tác hoặc tập thể. Các homestay thất bại phần lớn do chủ sở hữu đơn lẻ thiếu quy mô, chuyên môn và liên kết [User Query]. Ngược lại, các mô hình quốc tế thành công (làng sinh thái, cohousing, du lịch nông nghiệp quy mô lớn) đều dựa trên một hình thức cấu trúc tập thể nào đó – chia sẻ hạ tầng, quản lý chuyên nghiệp, quản trị cộng đồng, mạng lưới hỗ trợ.1 Do đó, để OE.EcoAgro Village thành công tại Việt Nam, các bên tham gia tiềm năng (nhà đầu tư, chủ sở hữu nhà) cần phải chấp nhận một tư duy hợp tác, đồng ý với việc quản trị chung, tuân thủ các tiêu chuẩn vận hành, và có thể là chia sẻ tài nguyên hoặc doanh thu, vượt qua cách tiếp cận hoàn toàn cá nhân. Sự thay đổi văn hóa này có thể là một thách thức đáng kể trong quá trình triển khai.
- 3.2. Cơ hội và Hạn chế cho Việc Triển khai tại Việt Nam:
- Cơ hội: Nhu cầu trong nước ngày càng tăng đối với lối sống xanh, du lịch thiên nhiên và thực phẩm an toàn [User Query]; tiềm năng hỗ trợ từ chính phủ cho nông nghiệp/du lịch bền vững; nền tảng nông nghiệp phong phú và di sản văn hóa đa dạng; chi phí đất đai/nhân công tương đối thấp hơn (so với một số nước phương Tây); sự quan tâm ngày càng tăng đối với các mô hình cộng đồng.
- Hạn chế: Luật đất đai và quy định quy hoạch phức tạp; khó khăn trong việc tìm kiếm và tập hợp quỹ đất đủ lớn, phù hợp; yêu cầu vốn đầu tư ban đầu rất lớn [User Query]; thiếu hụt nhân lực quản lý có kỹ năng cho các dự án tích hợp phức tạp; thủ tục hành chính có thể rườm rà; thiết lập khung pháp lý rõ ràng cho các mô hình sở hữu/quản trị mới (ví dụ: các hình thức tương đương strata, hợp tác xã, CLT); đảm bảo sự tham gia thực sự của cộng đồng thay vì phát triển từ trên xuống; nguy cơ mô hình hợp tác gặp khó khăn do tư duy cá nhân (như đã phân tích); đảm bảo các tuyên bố “sinh thái” là thực chất chứ không chỉ là “greenwashing” [User Query].
- Việc triển khai một dự án phức hợp như OE.EcoAgro Village, với sự tích hợp đa ngành (nông nghiệp, nhà ở, thương mại, du lịch), các mô hình sở hữu và quản trị mới lạ, cùng các tiêu chuẩn sinh thái nghiêm ngặt, gần như chắc chắn sẽ chạm đến giới hạn của các quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam [User Query]. Để vượt qua những rào cản này, sự hợp tác chặt chẽ với các cơ quan chức năng là điều bắt buộc [User Query điểm 5]. Quá trình này có thể làm nổi bật những khoảng trống hoặc sự thiếu linh hoạt trong chính sách hiện tại. Nếu thành công, OE.EcoAgro Village không chỉ là một dự án kinh doanh mà còn có thể trở thành một nghiên cứu tình huống tiên phong, có khả năng thúc đẩy việc xây dựng các quy định hoặc khung pháp lý mới, hỗ trợ cho các dự án cộng đồng bền vững, tích hợp tương tự trong tương lai. Do đó, dự án có tiềm năng tạo ra tác động vượt ra ngoài phạm vi của chính nó, đóng góp vào sự đổi mới chính sách tại Việt Nam.
- Mô hình Làng OE.EcoAgro Village Tinh chỉnh: Một Bản Thiết kế cho Việt Nam
- Mục đích: Đề xuất một mô hình chi tiết, tích hợp và phù hợp với bối cảnh Việt Nam dựa trên các phân tích trước đó.
- 4.1. Tầm nhìn, Sứ mệnh và Nguyên tắc Cốt lõi (Thể hiện MKTHH & Làng Hạnh Phúc):
- Tầm nhìn: Trở thành mô hình tiên phong tại Việt Nam về một cộng đồng nông thôn thịnh vượng, kiên cường và hạnh phúc, tích hợp hài hòa nông nghiệp sinh thái, du lịch đích thực và cuộc sống chất lượng cao.
- Sứ mệnh: Tạo ra một ngôi làng bền vững về kinh tế, gắn kết về xã hội và tái tạo về môi trường, mang đến cho cư dân một lối sống ý nghĩa, cho du khách những trải nghiệm độc đáo, và đóng góp tích cực vào sự phát triển của khu vực địa phương, thể hiện các nguyên tắc của MKTHH (Lợi nhuận – Con người – Hành tinh) và Làng Hạnh Phúc.
- Nguyên tắc Cốt lõi: Bền vững (Sinh thái, Xã hội, Kinh tế, Văn hóa), Tham gia & Gắn kết Cộng đồng, Nông nghiệp Tái tạo, Trải nghiệm Đích thực, Học tập Suốt đời, Sức khỏe & An sinh, Kết nối Thiên nhiên, Hội nhập Địa phương.
- 4.2. Khung Quản trị, Pháp lý và Sở hữu Đề xuất:
- Khuyến nghị: Đề xuất một mô hình cụ thể, lý giải sự lựa chọn dựa trên việc cân bằng nhu cầu đầu tư, quyền kiểm soát của cộng đồng, hiệu quả hoạt động và bối cảnh pháp lý Việt Nam. Ví dụ: Mô hình Hỗn hợp – Một nhà phát triển tổng thể (Master Developer, có thể là EhumaH) chịu trách nhiệm xây dựng hạ tầng chung và có thể quản lý các hoạt động thương mại/du lịch cốt lõi (khu resort, nhà hàng chính). Các đơn vị nhà ở/homestay có thể được sở hữu thông qua cấu trúc Sở hữu Phân tầng (Strata Title) tương tự như Witchcliffe 35 hoặc mô hình Hợp tác xã (Cooperative). Đất nông nghiệp có thể được quản lý bởi một đơn vị chuyên trách (một bộ phận của công ty hoặc một HTX nông nghiệp riêng) hoặc cho các hộ dân/nhóm cư dân thuê lại theo các giao ước sinh thái nghiêm ngặt.
- Cấu trúc: Chi tiết hóa vai trò và trách nhiệm của:
- Nhà phát triển Tổng thể/Công ty Quản lý Chung (EhumaH?): Phát triển hạ tầng, quản lý tổng thể khu vực, vận hành các hoạt động thương mại cốt lõi, tiếp thị, có thể quản lý pháp nhân nông nghiệp.
- Pháp nhân Quản lý Khu dân cư (Strata Corporation / Hợp tác xã / Ban Quản trị Khu dân cư): Quản lý các khu vực chung của khu dân cư (vườn cụm, lối đi), thực thi quy chế, đại diện quyền lợi cư dân, bầu ra hội đồng cư dân.
- Hội đồng/Ban Đại diện Cư dân: Là cầu nối giữa cư dân và ban quản lý, điều phối các hoạt động cộng đồng, quản lý các quyết định/ngân sách cấp cụm dân cư.
- Công cụ Pháp lý: Nhấn mạnh sự cần thiết của một Tuyên bố Quản lý Cộng đồng / Quy chế Quản lý Nhà chung cư / Điều lệ Hợp tác xã toàn diện, định nghĩa rõ ràng: quyền sở hữu, tài sản chung, các hạn chế sử dụng (tiêu chuẩn sinh thái, hướng dẫn kiến trúc), cơ cấu phí (chi phí vận hành, quỹ dự phòng), quy trình ra quyết định (cân bằng quyền hạn quản lý và sự tham gia của cư dân), cơ chế giải quyết xung đột, và sự tuân thủ các nguyên tắc MKTHH/Làng Hạnh Phúc.35
- 4.3. Quy hoạch Phân khu Chức năng Tích hợp:
- Ý tưởng: Dựa trên các nguyên tắc thiết kế làng sinh thái và cohousing 17, đề xuất các khu chức năng riêng biệt nhưng được kết nối chặt chẽ để tối ưu hóa việc sử dụng đất, giảm thiểu giao thông cơ giới và thúc đẩy cộng đồng.
- Các Khu:
- Lõi Nông nghiệp Sinh thái: Khu vực canh tác hữu cơ/tái tạo quy mô lớn, có thể bao gồm cơ sở chế biến (sấy, đóng gói, lên men), khu nghiên cứu & phát triển/vườn ươm.17
- Cụm Dân cư: Các nhóm 15-25 ngôi nhà (homestay, biệt thự, nhà ở dài hạn) quần tụ quanh các khu vườn/tiện ích chung (nhà cộng đồng/nhà kho nhỏ, kho dụng cụ, trạm sạc EV, sân chơi nhỏ).17 Thiết kế ưu tiên cho người đi bộ.
- Trung tâm Làng/Hub: Vị trí tập trung các dịch vụ chính: Lễ tân, nhà hàng chính (farm-to-table), quán cà phê, chợ/cửa hàng làng (bán sản phẩm của làng & đồ thủ công địa phương), không gian làm việc chung (co-working), thư viện, hội trường cộng đồng, có thể có văn phòng hành chính.17
- Khu Trải nghiệm & Giáo dục: Vườn trình diễn, không gian workshop (nấu ăn, thủ công, làm vườn), khu STEM nông nghiệp, khu vui chơi trẻ em theo chủ đề thiên nhiên.17
- Khu Sức khỏe & Tinh thần: Spa thảo dược, không gian yoga/thiền, bể bơi sinh thái, đường dạo bộ/chạy bộ/đạp xe.17
- Khu Hạ tầng Kỹ thuật Sinh thái: Hệ thống xử lý nước thải tập trung (ưu tiên công nghệ sinh học), khu ủ phân compost tập trung, hệ thống năng lượng tái tạo (trang trại năng lượng mặt trời?), khu trữ/xử lý nước, bãi đỗ xe chính (có thể ở rìa làng để hạn chế xe vào trong).17
- Khu Bảo tồn: Các khu vực được dành riêng để bảo vệ đa dạng sinh học và phục hồi môi trường sống tự nhiên.17
- 4.4. Hoạt động, Dịch vụ Cốt lõi và Thiết kế Trải nghiệm:
- Sản phẩm Tích hợp: Kết hợp các yếu tố thành công từ các mô hình du lịch nông nghiệp, làng sinh thái và farmstay.
- Dành cho Khách: Các lựa chọn lưu trú đa dạng (homestay ngắn hạn, biệt thự), ẩm thực farm-to-table, tour tham quan nông trại có hướng dẫn, trải nghiệm nông nghiệp thực tế (trồng cây, thu hoạch theo mùa), lớp học nấu ăn, workshop thủ công (truyền thống địa phương), hoạt động chăm sóc sức khỏe (yoga, spa), khám phá thiên nhiên (đi bộ, đạp xe), sự kiện văn hóa, chương trình giáo dục về bền vững.1
- Dành cho Cư dân: Quyền sử dụng tất cả các tiện ích dành cho khách, cộng thêm quyền sử dụng độc quyền các khu vườn/tiện ích tại cụm dân cư, tham gia chương trình CSA, các sự kiện cộng đồng, workshop, tiềm năng sử dụng không gian co-working, các lựa chọn thuê dài hạn, tiềm năng có khu dưỡng lão/hưu trí [User Query].
- Sản phẩm Nông nghiệp: Nông sản tươi cho nhà hàng/cư dân/CSA, các sản phẩm giá trị gia tăng (mứt, đồ khô, dầu, dưa muối…) để bán tại cửa hàng của làng và có thể cả thị trường bên ngoài.1
- 4.5. Khung Tiêu chuẩn Sinh thái và Thực hành Tái tạo:
- Tuân thủ Bắt buộc: Xác định các tiêu chuẩn rõ ràng, có thể đo lường được, được quy định trong quy chế/giao ước, dựa trên các thực tiễn tốt nhất quốc tế (Xem Bảng 3).
- Các Lĩnh vực Chính:
- Xây dựng: Bắt buộc thiết kế năng lượng mặt trời thụ động, hiệu quả năng lượng cao, sử dụng vật liệu bền vững/địa phương, thiết bị tiết kiệm nước, có thể có mái nhà xanh. Đặt ra các hướng dẫn kiến trúc để đảm bảo sự hài hòa thẩm mỹ nhưng vẫn cho phép sự đa dạng nhất định [User Query].
- Năng lượng: Mục tiêu đạt mức độ cao về sản xuất năng lượng tái tạo tại chỗ (PV mặt trời bắt buộc trên mái, có thể có tuabin gió nhỏ hoặc sinh khối), lưới điện vi mô cộng đồng với pin lưu trữ.17 Hướng tới vận hành carbon trung tính/âm.
- Nước: Thu hoạch nước mưa cho mục đích sinh hoạt (nếu quy định cho phép) hoặc các mục đích không cần nước uống, tưới tiêu hiệu quả cao (nhỏ giọt), tái chế nước xám để tưới, xử lý nước thải sinh học tiên tiến có thu hồi/tái sử dụng dinh dưỡng.17
- Chất thải: Chương trình giảm thiểu, phân loại, tái chế chất thải toàn diện. Ủ phân compost tại chỗ cho toàn bộ chất thải hữu cơ (bếp, vườn, nông trại) để cải tạo đất.17 Hướng tới nguyên tắc không rác thải.
- Lương thực & Nông nghiệp: Tiêu chuẩn hữu cơ/tái tạo nghiêm ngặt cho toàn bộ hoạt động canh tác trong làng (không thuốc trừ sâu/phân bón tổng hợp), tập trung vào sức khỏe đất, đa dạng sinh học (cây che phủ, yếu tố nông lâm kết hợp), vòng tuần hoàn dinh dưỡng khép kín (sử dụng compost).1 Thúc đẩy tiêu thụ thực phẩm địa phương.
- Giao thông: Ưu tiên đi bộ và đi xe đạp trong nội bộ với các lối đi riêng.17 Hạn chế sử dụng xe cơ giới bên trong, cung cấp bãi đậu xe ngoại vi, khuyến khích chia sẻ xe điện/xe đạp điện.17
- Đa dạng Sinh học: Dành riêng các khu bảo tồn, sử dụng cây trồng bản địa trong cảnh quan, tạo hành lang sinh thái.17
- 4.6. Chiến lược Phát triển và Quản lý Cộng đồng:
- Thúc đẩy Sự tham gia: Thực hiện các cấu trúc cho phép cư dân tham gia vào việc ra quyết định (hội đồng cư dân, các ủy ban phụ trách vườn, sự kiện, v.v.).28 Tổ chức các cuộc họp cộng đồng thường xuyên và truyền thông minh bạch từ ban quản lý.
- Hoạt động Chung: Tổ chức thường xuyên các sự kiện cộng đồng (tiệc chung (potluck), lễ hội, chợ phiên), các buổi workshop (làm vườn, nấu ăn, thủ công), cơ hội tình nguyện (làm nông trại, bảo tồn).8
- Quản lý Không gian Chung: Hướng dẫn rõ ràng về việc sử dụng và bảo trì các cơ sở vật chất chung (vườn, nhà cộng đồng, dụng cụ), có thể do các ủy ban cư dân quản lý với sự hỗ trợ từ ban quản lý chung.45
- Hội nhập & Giáo dục: Xây dựng các chương trình định hướng cho cư dân/chủ sở hữu mới, giải thích về tầm nhìn, nguyên tắc, quy chế và kỳ vọng của cộng đồng. Cung cấp giáo dục liên tục về các thực hành sống bền vững.19
- Giải quyết Xung đột: Thiết lập các quy trình rõ ràng, công bằng để giải quyết những bất đồng giữa các cư dân hoặc giữa cư dân và ban quản lý.35
- Hội nhập Địa phương: Chủ động xây dựng mối quan hệ với cộng đồng địa phương xung quanh thông qua việc tạo cơ hội việc làm, tìm nguồn cung ứng hàng hóa/dịch vụ địa phương, tổ chức sự kiện chung, và có thể cho phép cộng đồng địa phương tiếp cận một số cơ sở vật chất hoặc chương trình nhất định.1
- Đánh giá Tính khả thi trong Bối cảnh Việt Nam
- Mục đích: Đánh giá một cách phê bình tính thực tiễn và tiềm năng thành công của mô hình đã được tinh chỉnh tại Việt Nam.
- 5.1. Phân tích Thị trường và Định vị:
- Thị trường Mục tiêu: Xác định các phân khúc mục tiêu chính (ví dụ: gia đình thành thị tìm kiếm nơi nghỉ cuối tuần/nghỉ lễ, cư dân dài hạn mong muốn lối sống xanh, người về hưu, khách du lịch quốc tế quan tâm đến du lịch sinh thái/nông nghiệp, các đoàn khách doanh nghiệp). Đánh giá quy mô thị trường và nhu cầu dựa trên các xu hướng đã xác định [User Query].
- Bối cảnh Cạnh tranh: Phân tích các homestay, farmstay, resort hiện có và các cộng đồng có kế hoạch khác trong khu vực mục tiêu. Xác định điểm bán hàng độc đáo (Unique Selling Proposition – USP) của Làng OE.EcoAgro Village (mô hình tích hợp, quy mô, cam kết bền vững, trọng tâm cộng đồng).
- Chiến lược Giá: Xem xét chiến lược giá cho dịch vụ lưu trú, các dịch vụ khác, và bất động sản dựa trên định vị thị trường và đối tượng mục tiêu.
- 5.2. Dự báo Tài chính và Cân nhắc Đầu tư:
- Đầu tư Ban đầu: Ước tính chi phí mua đất, hạ tầng (đường sá, tiện ích, hệ thống sinh thái), xây dựng (nhà ở, thương mại, cơ sở vật chất chung), thiết lập nông nghiệp và chi phí vận hành ban đầu. Thừa nhận rằng chi phí này sẽ rất lớn [User Query].
- Dự báo Doanh thu: Xây dựng các dự báo thực tế dựa trên các dòng doanh thu đa dạng (Xem Bảng 2), tỷ lệ lấp đầy, mục tiêu bán hàng và giá cả.
- Chi phí Vận hành: Ước tính các chi phí liên tục (nhân sự, bảo trì, tiện ích, tiếp thị, vật tư, bảo hiểm, phí quản lý, đóng góp strata/HOA).
- Chiến lược Huy động vốn: Phác thảo cơ cấu nguồn vốn tiềm năng (vốn chủ sở hữu của nhà phát triển, vay ngân hàng, nhà đầu tư tư nhân, bán trước bất động sản). Đánh giá sự quan tâm của nhà đầu tư đối với một dự án phức tạp, dài hạn với các mục tiêu bền vững tích hợp.
- Lợi nhuận & ROI: Phân tích lợi nhuận dự kiến, lợi tức đầu tư (ROI) và thời gian hoàn vốn. Xem xét lợi ích tài chính từ các hệ thống sinh thái tích hợp (ví dụ: giảm chi phí năng lượng/nước 23).
- 5.3. Điều hướng Môi trường Pháp lý và Quy định:
- Sử dụng Đất & Quy hoạch: Phân tích luật đất đai Việt Nam liên quan đến các dự án hỗn hợp quy mô lớn tích hợp các chức năng nông nghiệp, dân cư, du lịch và thương mại. Đánh giá quy trình xin giấy phép và phê duyệt cần thiết cho quy hoạch tích hợp như vậy. (Thách thức tiềm ẩn – như đã phân tích về khả năng thúc đẩy đổi mới chính sách).
- Cơ cấu Sở hữu: Đánh giá tính khả thi pháp lý của các mô hình sở hữu được đề xuất (Sở hữu Phân tầng, Hợp tác xã, v.v.) theo luật pháp Việt Nam. Xác định các rào cản pháp lý tiềm ẩn và giải pháp.
- Giấy phép Kinh doanh: Xác định các giấy phép cần thiết cho các hoạt động đa dạng (lưu trú, F&B, nông nghiệp, chế biến, tour du lịch, có thể cả giáo dục/sức khỏe).
- Quy định Môi trường: Đảm bảo tuân thủ luật môi trường Việt Nam liên quan đến xây dựng, sử dụng nước, xả nước thải, quản lý chất thải và thực hành nông nghiệp.
- 5.4. Các Yếu tố Đất đai, Hạ tầng và Phát triển:
- Tiêu chí Lựa chọn Địa điểm: Xác định các tiêu chí chính (quy mô, vị trí so với thành phố/giao thông, địa hình, chất lượng đất, nguồn nước, hạ tầng hiện có, tình trạng pháp lý).
- Phát triển Hạ tầng: Đánh giá yêu cầu đối với đường nội bộ, cấp nước (có thể độc lập 17), lưới điện (microgrid 17), hệ thống quản lý chất thải, và viễn thông. Đánh giá chi phí và thách thức hậu cần.
- Xây dựng: Xem xét sự sẵn có của các nhà thầu và vật liệu địa phương phù hợp với các tiêu chuẩn xây dựng bền vững.
- 5.5. Đánh giá Rủi ro và Chiến lược Giảm thiểu:
- Rủi ro Thị trường: Biến động nhu cầu, cạnh tranh. Giảm thiểu: Xây dựng thương hiệu mạnh, đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ, chính sách giá linh hoạt.
- Rủi ro Tài chính: Vượt chi phí, thiếu vốn, tốc độ bán hàng/đặt phòng chậm. Giảm thiểu: Lập ngân sách thận trọng, phát triển theo giai đoạn, kiểm soát tài chính chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn vốn.
- Rủi ro Vận hành: Độ phức tạp trong quản lý, thách thức về nhân sự, vấn đề chất lượng dịch vụ. Giảm thiểu: Đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm, quy trình vận hành rõ ràng, đào tạo nhân viên, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Rủi ro Pháp lý: Chậm trễ trong phê duyệt, thay đổi luật pháp. Giảm thiểu: Chủ động làm việc với cơ quan chức năng, chuyên môn pháp lý, lập kế hoạch linh hoạt (như đã phân tích về khả năng thúc đẩy đổi mới chính sách).
- Rủi ro Cộng đồng: Thiếu sự chấp nhận, xung đột, không duy trì được tầm nhìn. Giảm thiểu: Quy trình có sự tham gia, quản trị rõ ràng, chương trình hội nhập tốt, giao tiếp hiệu quả, cơ chế giải quyết xung đột (như đã phân tích về cân bằng riêng tư/cộng đồng và chuyển đổi tư duy cá nhân/tập thể).
- Rủi ro Môi trường: Mất mùa, thiếu nước, thiên tai. Giảm thiểu: Thực hành nông nghiệp tái tạo để tăng khả năng chống chịu, bảo tồn/lưu trữ nước, thiết kế thích ứng với khí hậu.
- 5.6. Các Yếu tố Thành công Then chốt:
- Tóm tắt các yếu tố cốt lõi tuyệt đối cần thiết cho sự thành công: Lãnh đạo có Tầm nhìn & Cam kết; Nguồn vốn Mạnh & Kiên nhẫn; Năng lực Quản lý Vượt trội & Tích hợp; Quản trị Cộng đồng & Sự tham gia Hiệu quả; Vị trí Thuận lợi & Nhu cầu Thị trường; Môi trường Pháp lý Thuận lợi & Quan hệ Đối tác Địa phương Tốt đẹp; Cam kết Đích thực với các Nguyên tắc Bền vững & Cộng đồng [User Query điểm 5].
- Kết luận và Khuyến nghị Chiến lược
- Tổng hợp: Tóm tắt lại tiềm năng của mô hình Làng OE.EcoAgro Village đã được tinh chỉnh trong việc giải quyết những thiếu sót của các farmstay hiện có ở Việt Nam và tạo ra một cộng đồng thực sự bền vững và thịnh vượng, dựa trên những bài học kinh nghiệm từ các thực tiễn tốt nhất toàn cầu. Mô hình này, nếu được thực hiện thành công, có thể trở thành một hình mẫu cho sự phát triển nông thôn mới tại Việt Nam, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, phúc lợi xã hội và bảo vệ môi trường theo đúng tinh thần MKTHH và Làng Hạnh Phúc.
- Tóm tắt Tính khả thi: Đưa ra một nhận định tổng kết về tính khả thi chung, thừa nhận cả tiềm năng đáng kể lẫn những thách thức và rủi ro không nhỏ. Sự thành công đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ nguồn vốn, năng lực quản lý, sự tham gia của cộng đồng đến sự ủng hộ của chính sách và sự chấp nhận của thị trường. Đây là một dự án phức tạp và tham vọng, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện được với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và cam kết mạnh mẽ.
- Khuyến nghị Chiến lược: Cung cấp các bước đi tiếp theo cụ thể và khả thi cho các bên đề xuất dự án (EhumaH/Người dùng):
- Nghiên cứu Chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu khả thi chi tiết theo địa điểm cụ thể (thị trường, tài chính, pháp lý, môi trường).
- Kế hoạch Kinh doanh: Xây dựng kế hoạch kinh doanh và mô hình tài chính toàn diện.
- Tư vấn Pháp lý: Thuê đơn vị tư vấn pháp lý có chuyên môn sâu về luật đất đai, bất động sản và kinh doanh tại Việt Nam.
- Đối thoại Chính sách: Chủ động đối thoại sớm với các cơ quan chính phủ có liên quan (địa phương và trung ương).
- Hoàn thiện Quản trị: Tinh chỉnh cấu trúc quản trị và sở hữu dựa trên tư vấn pháp lý và ý kiến đóng góp của các bên liên quan.
- Thiết kế Chi tiết: Phát triển các thiết kế chi tiết về kiến trúc và hệ thống sinh thái.
- Xây dựng Đội ngũ: Xây dựng một đội ngũ nòng cốt mạnh mẽ với chuyên môn về phát triển dự án, nông nghiệp, khách sạn và quản lý cộng đồng.
- Phát triển Giai đoạn: Xem xét phương án phát triển theo từng giai đoạn để quản lý rủi ro và dòng vốn đầu tư.
- Phụ lục (Tùy chọn):
- Tóm tắt chi tiết các nghiên cứu tình huống quốc tế chính (ví dụ: Findhorn, Witchcliffe, Serenbe, Tamera, Mô hình Agriturismo tại Ý).
- Đề cương mẫu cho Tuyên bố Quản lý Cộng đồng/Quy chế.
- Khung mô hình tài chính sơ bộ.
Nguồn trích dẫn
- Italian Agritourism: A Sustainable Model for Rural Growth, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.tedioli.com/en/italian-agritourism-sustainable-development/
- Comparative Analysis of Official Revenues from Agritourism in Italy and Poland – European Research Studies Journal, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://ersj.eu/journal/3663/download/Comparative+Analysis+of+Official+Revenues+from+Agritourism+in+Italy+and+Poland.pdf
- “Value portfolio”, value creation and multifunctionality: the case study of an Italian wine agritourism farm, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://oaj.fupress.net/index.php/ceset/article/download/8149/7675/9856
- (PDF) Designing a Regional Policy of Agrotourism – The Case of Auvergne Region (France), truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.researchgate.net/publication/259361454_Designing_a_Regional_Policy_of_Agrotourism_-_The_Case_of_Auvergne_Region_France
- The European market potential for agritourism – Tourism – CBI, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.cbi.eu/market-information/tourism/agritourism/market-potential
- The benefits of agritourism: Two case studies in the Western Cape – CORE, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://core.ac.uk/download/pdf/37410801.pdf
- Creating a Successful Agritourism Destination: FAO-EBRD Guide with Case Studies from Jordan, Georgia, and Italy, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.uvm.edu/d10-files/documents/2025-04/FAO-EBRD_Webinar_Slides.pdf
- [10] Omi-Hino Cultural Exchange Network (Hino Town) / Farm Stay in a Small Rural Town – 滋賀県, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.pref.shiga.lg.jp/gt-shiga/eng/act/010.html
- Experience life in the Japanese countryside with a friendly farming …, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://countrysidestays-japan.com/article/izumi/index3.html
- Agritourism – Willow Creek Adventure Camp, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.willowcreekadventurecamp.com.au/agritourism/
- Development of Italian agritourism companies, 2007–2019. Source – ResearchGate, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.researchgate.net/figure/Development-of-Italian-agritourism-companies-2007-2019-Source-authors-elaboration-on_fig2_361630041
- Agritourism in academic research: Literature review and cluster analysis – Turyzm/Tourism – Biblioteka Nauki, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://bibliotekanauki.pl/articles/52057916.pdf
- Revenues from Agritourism and their Determinants for the European Farms, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://ersj.eu/journal/3555/download/Revenues+from+Agritourism+and+their+Determinants+for+the+European+Farms.pdf
- Trip to experience a farm stay and Japanese traditional culture | Visit …, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.visit-tochigi.com/suggested-itineraries/31331/
- Vacation Rentals – Farm Stay|STAY JAPAN, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://en.stayjapan.com/feature/agricultural-forestry-fishing-experience?page=2
- A Rural Retreat at a Saga Farmhouse | Experiences in Japan, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.japan.travel/en/experiences-in-japan/1400/
- Food – Witchcliffe Ecovillage, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ecovillage.net.au/sustainability/food/
- EVA Eco Villages Australia – Earth Haven, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://earth-haven.com/eva-eco-villages-australia/
- From Cloughjordan to Crystal Waters: Eco-Villages Around the World – Design Dash, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://designdash.com/design/from-cloughjordan-to-crystal-waters-eco-villages-around-the-world/
- Ecovillages From Around the World for Sustainable Living – Earth.Org, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://earth.org/ecovillages-from-around-the-world-for-sustainable-living/
- Eco-villages and eco-communities in Europe – Lumo Houses, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://lumohouses.com/learn/eco-villages-communities-europe/
- Eco-villages Around The World – Project Solar UK, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.projectsolaruk.com/blog/eco-villages-around-the-world/
- BedZED – the UK’s first major zero-carbon community – Bioregional, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.bioregional.com/projects-and-services/case-studies/bedzed-the-uks-first-large-scale-eco-village
- Findhorn Eco-Village: a pioneering example of community – Constructive Voices, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://constructive-voices.com/findhorn-eco-village-a-pioneering-example/
- Findhorn Ecovillage – Urban Agenda Platform, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.urbanagendaplatform.org/best-practice/findhorn-ecovillage
- Findhorn ecovillage – Sustainable Ecovillage | PPT – SlideShare, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.slideshare.net/slideshow/findhorn-ecovillage-sustainable-ecovillage/62135274
- Ecovillages as a Solution to Global Challenges – Harvard DASH, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://dash.harvard.edu/server/api/core/bitstreams/ca3bcb24-2d2e-49cb-bda9-fc9ce972ae02/content
- About ecovillages – GEN Europe, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://gen-europe.org/discover/about-ecovillages/
- Ecovillage – Wikipedia, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://en.wikipedia.org/wiki/Ecovillage
- Ecovillages and the FIC – Foundation for Intentional Community, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ic.org/ecovillages-and-the-fic/
- Community Ownership – the legal structure of Tamera, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.tamera.org/community-ownership/
- Tamera – Healing Biotope 1 – Foundation for Intentional Community, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ic.org/directory/tamera-healing-biotope-i/
- Community Land Trust – santamonica.gov, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.santamonica.gov/media/HED/Housing/Housing%20Agenda%20Attachments/2023-04-06_HC%20Meeting_item%205.d.iv%20-%20Community%20Land%20Trusts.pdf
- the-community-land-trust-reader-chp.pdf, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.lincolninst.edu/app/uploads/legacy-files/pubfiles/the-community-land-trust-reader-chp.pdf
- FAQs – Witchcliffe Ecovillage, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ecovillage.net.au/library/frequently-asked-questions/
- Land Ownership – Witchcliffe Ecovillage, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ecovillage.net.au/sales/land-ownership/
- Our by-laws and policies – Crystal Waters Body Corporate, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://cwbodycorporate.com.au/our-by-laws-and-policies
- Crystal Waters Permaculture Village Community Titles Scheme, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://t1.daumcdn.net/brunch/service/user/623G/file/FPoLrfEZEp51ccLkBjEp3WzKMk0.pdf?download
- QUEENSLAND CIVIL AND ADMINISTRATIVE TRIBUNAL, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://acsl.net.au/wp-content/uploads/2020/06/Crystal-Waters-Permaculture-Village-Ors-v-Boyle-2020-QCATA-80-26-May-2020.pdf
- Findhorn Foundation Trust, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.findhorn.org/findhorn-foundation-trust
- Trustees’ Annual Report & Financial Statements for the Financial Period 1 February 2021 – 31 March 2022 – Findhorn Foundation, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://findhorn.squarespace.com/s/Findhorn-Foundation-Annual-Report-EndMar-2022.pdf
- FINDHORN HINTERLAND TRUST SCIO (Scottish Charitable Incorporated Organisation) Trustees’ Report and Financial Statements 31 Ma, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.findhornhinterland.org/wp-content/uploads/2022/12/FHT-Trustees-Report-and-Financial-Statements-2022-final-final.pdf
- Nubanusit Neighborhood & Farm – Foundation for Intentional Community, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ic.org/directory/nubanusit-neighborhood-farm/
- It Takes a Village: Cohousing Stresses Community Spirit, Sustainability, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://newenglandcondo.com/article/it-takes-a-village
- The role of cohousing In building sustainable communities: Case studies from the UK – White Rose Research Online, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://eprints.whiterose.ac.uk/id/eprint/142058/8/document.pdf
- Any Eco-Villages, Communes, and Intentional Communities that actually walk the walk and produce most of their own subsistence? : r/Permaculture – Reddit, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.reddit.com/r/Permaculture/comments/s7nj9q/any_ecovillages_communes_and_intentional/
- Witchcliffe Ecovillage – Vision of Sustainability, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ecovillage.net.au/
- Tamera Peace Research & Education Center in Portugal, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.tamera.org/
- Transformative Social Innovation Narrative of Tamera Ecovillage, truy cập vào tháng 5 2, 2025, http://www.transitsocialinnovation.eu/content/original/Book%20covers/Local%20PDFs/146%20TSI%20Narrative_GEN_Tamera_Upload.pdf
- Co-housing as a Sustainable Architecture to Support the City’s Particular Community, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://ijtech.eng.ui.ac.id/article/view/7336
- Community Directory – Cohousing Assn of the US:, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.cohousing.org/directory/wpbdp_category/comm/
- Community Directory – Cohousing Assn of the US:, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.cohousing.org/directory/wpbdp_category/comm/?wpbdm-region=washington
- Cohousing Communities – Foundation for Intentional Community, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.ic.org/directory/cohousing-communities/
- HEARTWOOD COHOUSING – Heartwood Cohousing, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.heartwoodcohousing.com/
- Cohousing at Nubanusit Neighborhood and Farm models sustainability. | Harvard Magazine, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.harvardmagazine.com/2010/07/greener-pastures
- Towards Sustainable Lifestyles: An exploration of Cohousing in the North American context – DiVA portal, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.diva-portal.org/smash/get/diva2:1665592/FULLTEXT02.pdf
- a Sustainability Analysis of Cohousing in the United States Stacey Frisk Lund University – LUMES, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.lumes.lu.se/sites/lumes.lu.se/files/stacey_frisk.pdf
- Agreement & Guideline Handbook – Nubanusit Neighborhood & Farm, truy cập vào tháng 5 2, 2025, http://www.nhcohousing.com/uploads/9/7/8/8/97888776/agreement___guideline_handbook_november_2017.pdf
- 1,100+ People Living on a FARM-Turned-Biophilic COMMUNITY — Ep. 185 – YouTube, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://m.youtube.com/watch?v=-IeIT0_z5x4
- Serenbe, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.serenbe.com/
- Serenbe Development – Serenbe Businesses, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.serenbe.com/businesses/serenbe-development
- Serenbe Founder Details $1.7B Final Phase Of Master-Planned Community – Bisnow, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.bisnow.com/atlanta/news/mixed-use/serenbe-founder-details-second-phase-of-12b-master-planned-community-129167
- Creating Diverse and Inclusive Communities – eScholarship, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://escholarship.org/content/qt03t5h60x/qt03t5h60x_noSplash_009e4c7ee91eb5c52a38093cef7d2c7b.pdf?t=sslqse
- Community Supported Agriculture: A Field Guide for Producers and Consumers (Intro), truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://nationalaglawcenter.org/community-supported-agriculture-introduction/
- 7 Community-Supported Agriculture Models That Transform Local …, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.farmstandapp.com/20769/exploring-community-supported-agriculture-models/
- WA’s Witchcliffe Ecovillage aims high on sustainability and community – The Fifth Estate, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://thefifthestate.com.au/innovation/case-studies/was-witchcliffe-ecovillage-aims-high-on-sustainability-and-community/
- CSA Models: 3 Types of Community Supported Agriculture, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.localline.co/blog/types-of-csa-models
- Regenerative Travel Experiences – Tourism Australia, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.australia.com/en/things-to-do/sustainable-travel/regenerative-travel.html
- Eco-friendly travel experiences in Australia, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.australia.com/en-us/things-to-do/sustainable-travel/eco-friendly-travel-experiences-in-australia.html
- Farming for a better climate: five case studies of regenerative agriculture – EIT Food, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.eitfood.eu/blog/farming-for-a-better-climate-five-examples-of-regenerative-farming-practices
- Exploring Sustainable Agriculture Examples Around the Globe – Market Intelligence powered by farm AI Agvisory – RegenX, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://regenx.ag/blog/sustainable-agriculture-examples/
- Examples of Large-Scale Regenerative Farming from Around the World, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.thrivingcommunities.org/post/examples-of-large-scale-regenerative-farming-from-around-the-world
- Community Supported Agriculture (CSA) – University of Maryland Extension, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://www.extension.umd.edu/ensp.umd.edu/resource/community-supported-agriculture-csa
- Community-Supported Agriculture (CSA) | NC State Extension – Local Food, truy cập vào tháng 5 2, 2025, https://localfood.ces.ncsu.edu/local-food-marketing-markets/local-food-csa/