Hệ thống Work Sampling for Head Start (WSHS) trong Đánh giá và Phát triển Trẻ Mầm non
1. Giới thiệu Tổng quan và Cơ sở Lý luận
1.1. Bản chất và Triết lý của Đánh giá Xác thực (Authentic Assessment)
Trong bối cảnh giáo dục mầm non hiện đại, việc đánh giá năng lực trẻ em đã chuyển dịch mạnh mẽ từ các phương pháp kiểm tra chuẩn hóa truyền thống sang các hệ thống đánh giá xác thực (authentic assessment). Work Sampling for Head Start (WSHS) đại diện cho đỉnh cao của sự chuyển dịch này, được xây dựng dựa trên triết lý rằng trẻ em thể hiện năng lực tốt nhất thông qua các hoạt động hàng ngày trong môi trường tự nhiên của lớp học, thay vì qua các bài kiểm tra tách biệt và nhân tạo.1
Hệ thống này, hiện đã phát triển đến phiên bản thứ 5, được thiết kế bởi Tiến sĩ Samuel J. Meisels cùng các cộng sự uy tín như Dorothea B. Marsden, Judy R. Jablon và Margo Dichtelmiller.1 Không giống như các bài kiểm tra trắc nghiệm hay chuẩn hóa (norm-referenced tests) vốn so sánh trẻ với một nhóm mẫu và thường cung cấp dữ liệu tĩnh tại một thời điểm, WSHS hoạt động như một hệ thống đánh giá dựa trên hiệu suất (performance assessment) và tiêu chí (criterion-referenced). Mục tiêu cốt lõi của nó không phải là xếp hạng trẻ, mà là ghi lại một cách hệ thống và liên tục quá trình phát triển về kỹ năng, kiến thức, hành vi và thành tích học thuật của trẻ từ 3 đến 5 tuổi.1
Triết lý sư phạm của WSHS gắn liền với quan điểm kiến tạo (constructivism), nơi việc học được xem là một quá trình tích cực xây dựng kiến thức thông qua tương tác với môi trường. Do đó, công cụ đánh giá phải phản ánh được sự phức tạp và đa chiều của quá trình này. WSHS cho phép giáo viên nhìn thấy “cả khu rừng lẫn từng cái cây” – tức là vừa nắm bắt được bức tranh tổng thể về sự phát triển của trẻ, vừa đi sâu vào chi tiết của từng kỹ năng cụ thể trong bối cảnh thực tế.5
1.2. Sự Cần thiết của WSHS trong Bối cảnh Head Start
Chương trình Head Start tại Hoa Kỳ, với sứ mệnh hỗ trợ trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp, đặt ra những yêu cầu đặc thù về đánh giá. Trẻ em trong chương trình này thường đến từ các nền văn hóa đa dạng, có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau và mức độ chuẩn bị cho việc học không đồng đều. Các bài kiểm tra chuẩn hóa truyền thống thường bị chỉ trích là thiếu công bằng và có thể dẫn đến việc đánh giá thấp năng lực thực sự của trẻ em thuộc nhóm yếu thế hoặc trẻ song ngữ (Dual Language Learners – DLL).3
WSHS ra đời như một giải pháp cho vấn đề này. Bằng cách nhúng việc đánh giá vào chương trình giảng dạy (curriculum-embedded), WSHS loại bỏ rào cản của các bài kiểm tra áp lực cao. Nó cho phép trẻ thể hiện khả năng của mình theo nhiều cách khác nhau – qua lời nói, hành động, sản phẩm nghệ thuật, hoặc tương tác xã hội – điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ chưa thành thạo tiếng Anh hoặc trẻ có nhu cầu đặc biệt.8 Hơn nữa, WSHS được thiết kế để đáp ứng trực tiếp các yêu cầu khắt khe của Khung Kết quả Học tập Sớm Head Start (Head Start Early Learning Outcomes Framework – HSELOF), đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được không chỉ có giá trị sư phạm mà còn đáp ứng trách nhiệm giải trình (accountability) đối với các cơ quan quản lý liên bang.9
1.3. Mục tiêu và Đối tượng Sử dụng
Mục tiêu tối thượng của WSHS là cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập. Nó không chỉ là công cụ để “đo lường”, mà là công cụ để “hỗ trợ”. Hệ thống cung cấp thông tin phản hồi liên tục giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp sư phạm, cá nhân hóa việc giảng dạy (individualize instruction) để phù hợp với vùng phát triển gần nhất (Zone of Proximal Development) của từng trẻ.8
Đối tượng hưởng lợi từ hệ thống này rất rộng. Đối với giáo viên, nó cung cấp một khuôn khổ quan sát có cấu trúc, giúp họ hiểu sâu sắc hơn về từng học sinh. Đối với phụ huynh, WSHS mang lại các báo cáo tường minh, dựa trên bằng chứng thực tế thay vì những con số khô khan, giúp họ tham gia tích cực hơn vào quá trình giáo dục con em mình. Đối với các nhà quản lý, hệ thống cung cấp dữ liệu tổng hợp đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả chương trình và đưa ra các quyết định chính sách dựa trên dữ liệu.12
2. Cấu trúc Hệ thống: Ba Trụ cột của WSHS
Sức mạnh phương pháp luận của Work Sampling for Head Start nằm ở cấu trúc ba thành phần liên kết chặt chẽ, tạo nên một tam giác đánh giá vững chắc. Ba thành phần này không hoạt động độc lập mà bổ trợ cho nhau để tạo nên một bức tranh toàn diện về đứa trẻ: Hướng dẫn Phát triển & Bảng kiểm (Developmental Guidelines & Checklists), Hồ sơ Minh chứng (Portfolios), và Báo cáo Tóm tắt (Summary Reports).4
2.1. Hướng dẫn Phát triển và Bảng kiểm (Developmental Guidelines & Checklists)
2.1.1. Vai trò và Cấu trúc
Bảng kiểm (Checklists) đóng vai trò là xương sống định hướng của hệ thống WSHS. Đây không phải là một danh sách kiểm tra đơn thuần kiểu “có/không”, mà là một công cụ tinh vi được tổ chức theo các lĩnh vực phát triển (domains) và thành phần chức năng (functional components). Mỗi thành phần chức năng bao gồm các chỉ số hiệu suất (performance indicators) cụ thể, đại diện cho các kỹ năng, hành vi và kiến thức quan trọng mà trẻ cần đạt được ở độ tuổi của mình.14
Đi kèm với Bảng kiểm là tài liệu “Hướng dẫn Phát triển” (Developmental Guidelines). Đây là tài liệu quan trọng giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá. Nó cung cấp định nghĩa rõ ràng cho từng chỉ số hiệu suất và đưa ra các ví dụ cụ thể về hành vi (behavioral examples) mà giáo viên có thể quan sát được trong lớp học. Ví dụ, đối với chỉ số “Sử dụng ngôn ngữ để giải quyết xung đột”, Hướng dẫn sẽ mô tả các tình huống cụ thể như trẻ thương lượng để chia sẻ đồ chơi hoặc dùng lời nói thay vì hành động tay chân khi tranh chấp.6 Điều này giúp giảm thiểu tính chủ quan của người đánh giá và tăng độ tin cậy liên người đánh giá (inter-rater reliability).
2.1.2. Quy trình Thực hiện
Việc sử dụng Bảng kiểm diễn ra ba lần trong một năm học, thường tương ứng với các kỳ Thu, Đông và Xuân. Giáo viên không cần phải tổ chức các buổi kiểm tra riêng biệt để điền vào bảng này. Thay vào đó, họ sử dụng những quan sát tích lũy được trong suốt quá trình dạy học hàng ngày để đưa ra đánh giá. Các đánh giá này dựa trên sự nhất quán của hành vi trẻ, đảm bảo rằng kỹ năng được ghi nhận là kỹ năng thực sự, không phải là sự ngẫu nhiên.12
2.2. Hồ sơ Minh chứng (Portfolios)
2.2.1. Bản chất của Minh chứng
Nếu Bảng kiểm cung cấp khung đánh giá định lượng và chuẩn mực, thì Hồ sơ minh chứng (Portfolios) mang lại chiều sâu định tính và sự phong phú cho dữ liệu đánh giá. Portfolio trong WSHS không phải là một “kho chứa” (scrapbook) ngẫu nhiên tất cả những gì trẻ làm. Nó là một bộ sưu tập có mục đích (purposeful collection) các tác phẩm và ghi chép minh họa cho sự tiến bộ và nỗ lực của trẻ trong các lĩnh vực cụ thể.4
Minh chứng trong Portfolio rất đa dạng, bao gồm hai loại chính:
- Sản phẩm của trẻ (Work Samples): Tranh vẽ, bài viết, ảnh chụp các công trình xây dựng (như tháp khối gỗ), bài tập cắt dán, hoặc các bản ghi âm trẻ kể chuyện, hát.9
- Ghi chép quan sát (Observational Notes): Các ghi chú nhanh (anecdotal notes) của giáo viên mô tả hành vi, lời nói, hoặc quá trình giải quyết vấn đề của trẻ trong các tình huống thực tế. Ví dụ: một ghi chú về cách trẻ an ủi bạn khi bạn khóc, hoặc cách trẻ đếm số lượng bát đĩa khi chơi đồ hàng.9
2.2.2. Quy trình Thu thập và Chọn lọc
Giáo viên và trẻ cùng tham gia vào quá trình xây dựng Portfolio. Việc này khuyến khích trẻ tự nhìn nhận lại quá trình học tập của mình (self-reflection). Các mẫu vật được thu thập liên tục trong suốt năm học, nhưng sẽ được chọn lọc kỹ lưỡng vào các thời điểm báo cáo (Thu, Đông, Xuân) để đại diện tốt nhất cho năng lực của trẻ. Các “tác phẩm cốt lõi” (core items) được chọn phải liên kết trực tiếp với các chỉ số trong Bảng kiểm, đóng vai trò là bằng chứng thực tế hỗ trợ cho các đánh giá của giáo viên.5
2.3. Báo cáo Tóm tắt (Summary Reports)
2.3.1. Tổng hợp và Giao tiếp
Báo cáo Tóm tắt là thành phần cuối cùng, nơi mọi dữ liệu từ Bảng kiểm và Portfolio được tổng hợp lại thành một thông điệp mạch lạc. Báo cáo này được thực hiện ba lần một năm, trùng với các thời điểm hoàn thành Bảng kiểm. Mục đích chính của nó là chuyển đổi các thuật ngữ chuyên môn và dữ liệu quan sát thành ngôn ngữ tường thuật dễ hiểu, phục vụ cho việc giao tiếp với phụ huynh và các bên liên quan khác.4
2.3.2. Nội dung và Ý nghĩa
Trong Báo cáo Tóm tắt, giáo viên không chỉ liệt kê các kỹ năng trẻ đạt được mà còn cung cấp bối cảnh và nhận định sâu sắc. Báo cáo thường bao gồm:
- Đánh giá mức độ thành thạo trong từng lĩnh vực phát triển.
- Mô tả điểm mạnh và sở thích đặc biệt của trẻ.
- Các lĩnh vực cần quan tâm hoặc hỗ trợ thêm.
- Các bước tiếp theo hoặc mục tiêu phát triển cho giai đoạn tới.
Điều quan trọng là Báo cáo Tóm tắt nhấn mạnh sự tiến bộ của cá nhân trẻ theo thời gian (ipsative assessment), so sánh trẻ với chính bản thân mình trong quá khứ, thay vì chỉ so sánh với các bạn cùng lớp.8
Bảng 2.1: Tổng hợp Ba Thành phần Cấu trúc của WSHS
| Thành phần | Chức năng Chính | Dữ liệu Đầu vào | Tần suất Thực hiện | Đối tượng Sử dụng Chính |
| Bảng kiểm (Checklists) | Đánh giá mức độ thành thạo so với tiêu chuẩn phát triển | Quan sát hàng ngày của giáo viên | 3 lần/năm (Thu, Đông, Xuân) | Giáo viên, Quản lý chương trình |
| Hồ sơ Minh chứng (Portfolios) | Minh họa chất lượng học tập, cung cấp bằng chứng thực tế | Sản phẩm của trẻ, Ghi chép quan sát, Ảnh/Video | Thu thập liên tục, chọn lọc định kỳ | Giáo viên, Trẻ em, Phụ huynh |
| Báo cáo Tóm tắt (Summary Reports) | Tổng hợp thông tin, giao tiếp kết quả và lập kế hoạch | Dữ liệu từ Bảng kiểm và Portfolio | 3 lần/năm (kèm họp phụ huynh) | Phụ huynh, Giáo viên, Nhà trường |
3. Hệ thống Lĩnh vực Đánh giá (Domains): Chi tiết và Mở rộng
Phiên bản thứ 5 của Work Sampling for Head Start (WSHS) đánh dấu một bước tiến quan trọng về phạm vi đánh giá. Để đảm bảo sự tương thích hoàn toàn với Khung Kết quả Học tập Sớm Head Start (Head Start Early Learning Outcomes Framework – HSELOF), hệ thống đã mở rộng từ 7 lĩnh vực truyền thống của Work Sampling System (WSS) lên thành 11 lĩnh vực chuyên biệt. Sự mở rộng này cho phép WSHS bao phủ một cách chi tiết và toàn diện mọi khía cạnh phát triển cần thiết cho sự sẵn sàng đi học (school readiness) của trẻ mầm non.9
3.1. Phân tích Chi tiết 11 Lĩnh vực
3.1.1. Phát triển Thể chất & Sức khỏe (Physical Development & Health)
Lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở vận động thô và tinh mà còn bao gồm kiến thức về sức khỏe và an toàn.
- Vận động thô (Gross Motor Skills): Đánh giá khả năng kiểm soát cơ thể lớn của trẻ như chạy, nhảy, leo trèo, giữ thăng bằng và phối hợp vận động.
- Vận động tinh (Fine Motor Skills): Tập trung vào sự khéo léo của đôi tay, bao gồm cầm bút, sử dụng kéo, xếp khối nhỏ, và các kỹ năng cần thiết cho việc viết sau này.14
- Sức khỏe và An toàn: Đánh giá nhận thức của trẻ về vệ sinh cá nhân (rửa tay, chải răng), thói quen ăn uống lành mạnh, và khả năng tuân thủ các quy tắc an toàn cơ bản trong lớp học và sân chơi.9
3.1.2. Phát triển Xã hội & Cảm xúc (Social & Emotional Development)
Đây là nền tảng cho sự thành công trong môi trường học đường.
- Tự nhận thức (Self-Concept): Trẻ nhận biết về bản thân, khả năng của mình và cảm thấy tự tin.
- Tự điều chỉnh (Self-Regulation): Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi, tuân theo các quy tắc lớp học và chuyển tiếp giữa các hoạt động một cách suôn sẻ.9
- Tương tác xã hội: Kỹ năng chơi cùng bạn bè (hợp tác, chia sẻ, giải quyết xung đột) và mối quan hệ với người lớn (tin tưởng, tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần).
3.1.3. Cách tiếp cận việc học (Approaches to Learning)
Lĩnh vực này đánh giá cách trẻ học, chứ không phải những gì trẻ học. Nó bao gồm các yếu tố như:
- Sáng kiến và Tò mò: Trẻ có chủ động tham gia hoạt động, đặt câu hỏi và khám phá cái mới không?
- Kiên trì và Tập trung: Khả năng duy trì sự chú ý vào nhiệm vụ khó khăn và không bỏ cuộc dễ dàng.
- Sáng tạo và Linh hoạt: Khả năng tìm ra nhiều cách giải quyết vấn đề và sử dụng trí tưởng tượng trong vui chơi.9
3.1.4. Tư duy Logic & Lập luận (Logic & Reasoning)
Lĩnh vực này tách biệt khỏi toán học thuần túy để tập trung vào các kỹ năng tư duy nền tảng.
- Giải quyết vấn đề: Khả năng nhận diện vấn đề và thử nghiệm các giải pháp.
- Tư duy biểu tượng: Sử dụng vật này để đại diện cho vật khác (ví dụ: dùng khối gỗ làm điện thoại).
- Suy luận nhân quả: Hiểu mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong các tình huống đơn giản.9
3.1.5. Phát triển Ngôn ngữ (Language Development)
Tập trung vào ngôn ngữ nói và giao tiếp.
- Nghe hiểu: Khả năng hiểu chỉ dẫn, câu chuyện và hội thoại.
- Diễn đạt: Khả năng sử dụng từ vựng, ngữ pháp để diễn đạt ý tưởng, nhu cầu và cảm xúc một cách rõ ràng.9
3.1.6. Kiến thức & Kỹ năng Đọc viết (Literacy Knowledge & Skills)
Chuẩn bị nền tảng cho việc đọc và viết.
- Nhận thức ngữ âm: Nhận biết vần điệu, âm đầu, âm cuối.
- Kiến thức về bản in: Hiểu sách được đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới; nhận biết chữ cái.
- Viết sớm: Sử dụng các ký hiệu, hình vẽ hoặc chữ cái nguệch ngoạc để truyền đạt ý nghĩa.3
3.1.7. Kiến thức & Kỹ năng Toán học (Mathematics Knowledge & Skills)
- Số học: Đếm, nhận biết số lượng, hiểu quan hệ số lượng (nhiều hơn/ít hơn).
- Hình học và Không gian: Nhận biết hình dạng, định hướng không gian (trên/dưới/trong/ngoài).
- Đo lường và Mô hình: So sánh kích thước, nhận biết và tạo ra các quy luật lặp lại (patterns).3
3.1.8. Kiến thức & Kỹ năng Khoa học (Science Knowledge & Skills)
- Kỹ năng truy vấn: Quan sát, đặt câu hỏi, dự đoán và thử nghiệm.
- Kiến thức nội dung: Hiểu biết cơ bản về sinh vật sống, vật chất, trái đất và môi trường.9
3.1.9. Biểu đạt Nghệ thuật Sáng tạo (Creative Arts Expression)
- Âm nhạc: Tham gia ca hát, chơi nhạc cụ, cảm thụ nhịp điệu.
- Nghệ thuật thị giác: Vẽ, nặn, cắt dán.
- Kịch nghệ và Vận động sáng tạo: Đóng vai, múa, thể hiện cảm xúc qua ngôn ngữ cơ thể.10
3.1.10. Kiến thức & Kỹ năng Xã hội học (Social Studies Knowledge & Skills)
- Cá nhân và Cộng đồng: Hiểu về vai trò của bản thân trong gia đình và lớp học.
- Địa lý và Môi trường: Nhận biết các đặc điểm của môi trường xung quanh.
- Lịch sử: Hiểu khái niệm thời gian (quá khứ/hiện tại/tương lai) và sự thay đổi.9
3.1.11. Phát triển Tiếng Anh (English Language Development)
Đây là lĩnh vực đặc thù dành cho trẻ học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (DLL/ELL). Nó đánh giá sự tiến bộ trong việc tiếp thu tiếng Anh về mặt nghe hiểu và nói, song song với việc tôn trọng và duy trì ngôn ngữ mẹ đẻ của trẻ.9
3.2. Sự Tương thích Chiến lược với Khung Head Start (HSELOF)
Việc thiết kế 11 lĩnh vực này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình “ánh xạ” (alignment) kỹ lưỡng với Head Start Early Learning Outcomes Framework (HSELOF). HSELOF là văn bản pháp lý định hướng cho toàn bộ các chương trình Head Start tại Mỹ, do đó sự tương thích này mang tính sống còn đối với giá trị sử dụng của WSHS.8
Các tài liệu kỹ thuật 10 chỉ ra sự tương ứng trực tiếp:
- Lĩnh vực “Creative Arts Expression” trong WSHS phản ánh chính xác miền cùng tên trong HSELOF.
- Lĩnh vực “Social & Emotional Development” của WSHS bao phủ các tiểu miền về Quan hệ xã hội và Tự điều chỉnh của HSELOF.
- Đặc biệt, việc tách “Logic & Reasoning” thành một lĩnh vực riêng biệt trong WSHS giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng tư duy bậc cao (higher-order thinking skills), vốn là trọng tâm của HSELOF về Phát triển Nhận thức.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý một số điểm sắc thái. Một số phân tích độc lập 17 cho rằng mặc dù độ bao phủ rộng, nhưng ở cấp độ các chỉ số phụ (sub-domains), đặc biệt là trong lĩnh vực Tự điều chỉnh Cảm xúc và Hành vi, WSHS có thể cần được bổ sung thêm các quan sát chi tiết hơn để bắt kịp độ sâu của các tiêu chuẩn HSELOF mới nhất. Điều này đòi hỏi giáo viên không chỉ dựa vào Bảng kiểm mặc định mà cần linh hoạt sử dụng phần ghi chú để nắm bắt đầy đủ các khía cạnh tinh tế của sự phát triển.
4. Phương pháp Đánh giá: Thang đo và Quy trình
Hệ thống Work Sampling for Head Start phân biệt mình với các phương pháp đánh giá truyền thống thông qua cách tiếp cận đánh giá dựa trên quá trình và tiêu chuẩn tham chiếu (criterion-referenced). Không có điểm số tuyệt đối, không có sự so sánh xếp hạng giữa các trẻ; thay vào đó là sự tập trung vào mức độ làm chủ kỹ năng của từng cá nhân.
4.1. Thang đo Đánh giá Hiệu suất (Performance Scoring Criteria)
WSHS sử dụng một thang đo ba mức độ đơn giản nhưng sâu sắc để mô tả sự tiến bộ của trẻ đối với từng chỉ số hiệu suất trong Bảng kiểm. Thang đo này được thiết kế để phản ánh tính chất phát triển tự nhiên của việc học, nơi các kỹ năng không xuất hiện đột ngột mà hình thành dần dần.6
- Chưa đạt (Not Yet):
- Định nghĩa: Trẻ chưa thể hiện được kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi được mô tả trong chỉ số. Điều này có nghĩa là ngay cả khi có sự hỗ trợ, trẻ vẫn chưa thực hiện được, hoặc hành vi đó hoàn toàn vắng mặt trong các quan sát của giáo viên.
- Ý nghĩa sư phạm: Đây là tín hiệu cho thấy trẻ cần được giới thiệu lại khái niệm hoặc cần các hoạt động tiền đề để xây dựng nền tảng.
- Đang tiến triển (In Process):
- Định nghĩa: Đây là mức độ phổ biến nhất trong quá trình học tập. Trẻ thể hiện kỹ năng một cách không nhất quán (lúc làm được, lúc không), hoặc chỉ thực hiện được khi có sự hỗ trợ, nhắc nhở, gợi ý từ giáo viên hoặc bạn bè. Kỹ năng đang ở dạng “mới nổi” (emergent).
- Ý nghĩa sư phạm: Giáo viên cần cung cấp thêm cơ hội thực hành (“scaffolding”) để giúp trẻ chuyển từ mức độ được hỗ trợ sang độc lập (theo lý thuyết Vygotsky).
- Thành thạo (Proficient):
- Định nghĩa: Trẻ có thể thể hiện kỹ năng một cách đáng tin cậy, nhất quán và độc lập. Trẻ thực hiện được trong nhiều bối cảnh khác nhau và không cần sự nhắc nhở từ người lớn. Kỹ năng đã trở thành một phần vững chắc trong năng lực của trẻ.
- Ý nghĩa sư phạm: Trẻ đã sẵn sàng cho các thử thách cao hơn hoặc mở rộng kỹ năng sang các tình huống phức tạp hơn.
Ngoài ba mức chính, hệ thống còn cung cấp các mã phụ quan trọng để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu:
- DNO (Did Not Observe): Không quan sát thấy. Được sử dụng khi trẻ nghỉ học nhiều, mới nhập học, hoặc giáo viên chưa có cơ hội quan sát tình huống liên quan. Mã này ngăn chặn việc giáo viên “đoán” khả năng của trẻ khi thiếu bằng chứng.14
- NA (Not Applicable): Không áp dụng. Dùng khi nội dung chưa được giảng dạy trong chương trình, hoặc đối với trẻ có nhu cầu đặc biệt (Special Education) mà chỉ số đó không phù hợp với Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP) của trẻ.14
4.2. Quy trình “Lấy mẫu” (Sampling Process) Liên tục
Tên gọi “Work Sampling” (Lấy mẫu công việc) phản ánh chính xác phương pháp luận của hệ thống. Đây là một quy trình tuần hoàn, diễn ra liên tục trong suốt năm học chứ không chỉ tại các thời điểm báo cáo.9
Bước 1: Quan sát và Thu thập (Observe & Collect)
Giáo viên quan sát trẻ trong môi trường tự nhiên: giờ chơi tự do, giờ ăn, hoạt động nhóm lớn, nhóm nhỏ.
- Kỹ thuật: Giáo viên không can thiệp mà đóng vai trò người quan sát tinh tế. Họ tìm kiếm các bằng chứng về việc học đang diễn ra.
- Thu thập: Chụp ảnh trẻ đang xếp hình, giữ lại bức tranh vẽ gia đình, ghi âm đoạn hội thoại của trẻ với bạn.
Bước 2: Ghi chép (Record/Document)
Quan sát phải được chuyển thành dữ liệu.
- Ghi chép nhanh (Anecdotal Notes): Đây là công cụ quan trọng nhất. Giáo viên viết lại ngắn gọn, khách quan những gì nhìn thấy và nghe thấy. Nguyên tắc vàng là “mô tả, không đánh giá”. Ví dụ, thay vì viết “Trẻ chơi ngoan”, giáo viên viết “Trẻ chia sẻ khối gỗ với bạn A và nói ‘Bạn dùng cái này đi'”.
- Tần suất: Các hướng dẫn thực hành tốt nhất 19 khuyến nghị giáo viên nên có kế hoạch quan sát xoay vòng (ví dụ: tập trung quan sát kỹ 3-5 trẻ mỗi ngày) để đảm bảo không bỏ sót trẻ nào và thu thập đủ dữ liệu cho mọi lĩnh vực.
Bước 3: Phân loại và Đánh giá (Classify & Evaluate)
Dữ liệu thô cần được xử lý.
- Gắn thẻ (Tagging): Giáo viên xem xét các ghi chép và sản phẩm, xác định chúng minh họa cho chỉ số nào (ví dụ: bức tranh minh họa cho “Vận động tinh” và “Biểu đạt nghệ thuật”).
- Quyết định mức độ: Tại ba thời điểm tổng kết (Thu, Đông, Xuân), giáo viên xem xét toàn bộ tập hợp bằng chứng đã thu thập để đưa ra quyết định cuối cùng (Not Yet/In Process/Proficient) trên Bảng kiểm. Quyết định này dựa trên sự tổng hợp của nhiều quan sát theo thời gian, đảm bảo độ chính xác cao hơn một bài kiểm tra đơn lẻ.16
Bước 4: Báo cáo (Report)
Kết quả từ Bảng kiểm được chuyển vào Báo cáo Tóm tắt, tạo cơ sở cho các cuộc họp phụ huynh và lập kế hoạch giảng dạy tiếp theo.
Bảng 4.1: Ma trận Quyết định Đánh giá WSHS
| Mức độ Đánh giá | Tần suất Hành vi | Mức độ Hỗ trợ Cần thiết | Bối cảnh Thể hiện |
| Not Yet (Chưa đạt) | Hiếm khi hoặc không bao giờ | N/A (Chưa thực hiện được dù có hỗ trợ) | N/A |
| In Process (Đang tiến triển) | Thỉnh thoảng, không nhất quán | Cần nhắc nhở, gợi ý, làm mẫu | Thường chỉ trong bối cảnh quen thuộc |
| Proficient (Thành thạo) | Thường xuyên, đáng tin cậy | Độc lập, tự chủ | Đa dạng, cả tình huống mới |
5. Phân tích Độ Tin cậy và Hiệu lực (Reliability and Validity)
Trong lĩnh vực đo lường giáo dục, đặc biệt là với các đánh giá dựa trên quan sát (observational assessment), câu hỏi về độ tin cậy (reliability) và hiệu lực (validity) luôn được đặt lên hàng đầu. Liệu WSHS có thực sự đo lường những gì nó tuyên bố đo lường? Liệu kết quả đánh giá có phụ thuộc quá nhiều vào tính chủ quan của giáo viên? Các nghiên cứu khoa học đã cung cấp câu trả lời khẳng định mạnh mẽ cho những câu hỏi này.
5.1. Bằng chứng Nghiên cứu về Độ Tin cậy
Một nghiên cứu nền tảng của Meisels, Xue và Shamblott (2008) đã kiểm tra WSHS trên mẫu giáo viên và trẻ em trong môi trường Head Start thực tế.3 Kết quả cho thấy các chỉ số thống kê rất ấn tượng:
- Độ tin cậy nội bộ (Internal Consistency): Sử dụng hệ số Cronbach’s alpha, nghiên cứu cho thấy độ tin cậy rất cao cho các lĩnh vực chính. Cụ thể, lĩnh vực Ngôn ngữ và Đọc viết, cũng như Toán học, đều đạt hệ số khoảng 0.94.3 Điều này chứng tỏ rằng các chỉ số (items) trong cùng một lĩnh vực có sự liên kết chặt chẽ và cùng đo lường một cấu trúc năng lực thống nhất.
- Độ tin cậy liên người đánh giá (Inter-rater Reliability): Đây là thách thức lớn nhất của đánh giá quan sát. Tuy nhiên, các nghiên cứu ban đầu trên phiên bản thử nghiệm cho thấy hệ số tương quan từ trung bình đến cao (alphas từ 0.84 – 0.95).4 Dẫu vậy, các nhà nghiên cứu cũng thừa nhận rằng trong thực tế lớp học, việc đạt được độ tin cậy này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đào tạo giáo viên. Nếu giáo viên không nắm vững “Hướng dẫn Phát triển”, sự sai lệch đánh giá là khó tránh khỏi.4
5.2. Bằng chứng Nghiên cứu về Hiệu lực
WSHS đã chứng minh được hiệu lực tiêu chí (criterion-related validity) và hiệu lực tiên đoán (predictive validity) mạnh mẽ qua nhiều nghiên cứu.4
- Tương quan với Kiểm tra Chuẩn hóa: Kết quả đánh giá của giáo viên trên WSHS có mối tương quan thuận chiều từ mức trung bình đến mạnh (moderate to strong correlations) với các bài kiểm tra chuẩn hóa trực tiếp (direct standardized assessments) như Woodcock-Johnson Psychoeducational Battery. Hệ số tương quan thường dao động từ 0.67 đến 0.76.4 Điều này xác nhận rằng WSHS có khả năng đo lường năng lực học thuật chính xác tương đương với các bài kiểm tra tốn kém và gây áp lực.
- Khả năng Tiên đoán Thành tích Tương lai: Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu của Gallant (2009) và các nghiên cứu tại Maryland 4 là khả năng dự báo dài hạn của WSHS. Điểm số WSHS của trẻ ở mẫu giáo và lớp 1 có mối liên hệ tích cực với kết quả các bài kiểm tra “đặt cược cao” (high-stakes tests) ở lớp 3. Cụ thể, mỗi điểm tăng trong đánh giá WSHS đầu đời tương ứng với sự gia tăng đáng kể (khoảng 1 điểm) trong điểm số thành tích sau này. Điều này khẳng định giá trị của WSHS như một công cụ dự báo sớm sự sẵn sàng đi học (school readiness).
5.3. Thách thức và Giới hạn
Mặc dù các dữ liệu thống kê rất khả quan, việc triển khai WSHS cũng đối mặt với những thách thức về đo lường:
- Vấn đề “Halo Effect”: Có nguy cơ giáo viên đánh giá trẻ cao ở mọi lĩnh vực chỉ vì trẻ đó ngoan hoặc giỏi một kỹ năng nổi bật.
- Sự phụ thuộc vào người quan sát: WSHS không thể đạt được sự khách quan tuyệt đối như máy chấm điểm. Đánh giá của giáo viên luôn chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh lớp học và mối quan hệ với trẻ.3 Tuy nhiên, những người ủng hộ lập luận rằng chính sự hiểu biết sâu sắc này mới tạo nên giá trị “xác thực” mà các bài kiểm tra bên ngoài không thể có được.
6. So sánh Chiến lược: WSHS và Các Đối thủ Cạnh tranh
Trong thị trường đánh giá giáo dục mầm non tại Hoa Kỳ và quốc tế, WSHS cạnh tranh trực tiếp với các hệ thống lớn khác, tiêu biểu nhất là Teaching Strategies GOLD (TS GOLD), HighScope COR Advantage, và DRDP (Desired Results Developmental Profile). Việc so sánh này giúp làm nổi bật vị thế và đặc điểm riêng biệt của WSHS.
6.1. WSHS vs. Teaching Strategies GOLD (TS GOLD)
TS GOLD là đối thủ lớn nhất và thường được so sánh nhiều nhất với WSHS.20
| Tiêu chí | Work Sampling for Head Start (WSHS) | Teaching Strategies GOLD (TS GOLD) |
| Triết lý Cốt lõi | “Lấy mẫu” (Sampling): Chọn lọc các minh chứng đại diện nhất. | “Tiến trình” (Progression): Theo dõi sự phát triển liên tục trên một dải phổ rộng. |
| Cấu trúc Lĩnh vực | 11 lĩnh vực (bản Head Start) / 7 lĩnh vực (bản thường). Tập trung mạnh vào sự sẵn sàng đi học. | 10 lĩnh vực, bao gồm 38 mục tiêu. Rất mạnh về chi tiết các bước phát triển nhỏ. |
| Thang đo | 3 mức (Not Yet, In Process, Proficient) dựa trên chuẩn độ tuổi. Đơn giản, dễ hiểu cho phụ huynh. | Thang đo 9-10 cấp độ (Color Bands) phức tạp, bao phủ từ sơ sinh đến lớp 3. |
| Gánh nặng Công việc | Được đánh giá là tinh gọn hơn. Tập trung vào chất lượng minh chứng hơn là số lượng. | Thường bị giáo viên phàn nàn là tốn thời gian nhập liệu do số lượng chỉ số và cấp độ quá lớn.7 |
| Công nghệ | Work Sampling Online (WSO): Giao diện trực quan, tập trung vào upload minh chứng nhanh. | MyTeachingStrategies: Hệ sinh thái lớn, tích hợp sâu với giáo trình Creative Curriculum. |
| Phạm vi Tuổi | 3 tuổi – Lớp 3 (có bản cho lớp 5). | Sơ sinh (Birth) – Lớp 3. TS GOLD có lợi thế hơn ở mảng nhà trẻ (Infant/Toddler). |
Nhận định Chiến lược:
Dữ liệu từ các bang như Nevada, Georgia và Pennsylvania 8 cho thấy một xu hướng thú vị. Trong khi TS GOLD chiếm ưu thế về thị phần nhờ khả năng bao phủ từ sơ sinh và hệ thống báo cáo cực kỳ chi tiết, WSHS vẫn được nhiều chương trình lựa chọn (hoặc được chọn làm công cụ cấp bang như ở Georgia) vì tính cân bằng của nó. WSHS cung cấp đủ dữ liệu để báo cáo trách nhiệm giải trình nhưng không “nhấn chìm” giáo viên trong biển dữ liệu nhập liệu như TS GOLD, cho phép giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho tương tác trực tiếp với trẻ.
6.2. WSHS vs. HighScope COR Advantage
HighScope COR cũng là một đánh giá quan sát mạnh. Sự khác biệt chính nằm ở nguồn gốc. COR gắn liền chặt chẽ với phương pháp HighScope (Active Participatory Learning). WSHS có tính linh hoạt cao hơn (agnostic), có thể tích hợp vào bất kỳ chương trình giảng dạy nào, không nhất thiết phải là HighScope hay Creative Curriculum.20
7. Chuyển đổi Số: Hệ thống Work Sampling Online (WSO)
Trong thập kỷ qua, WSHS đã thực hiện một bước nhảy vọt về công nghệ với sự ra đời và hoàn thiện của Work Sampling Online (WSO). Đây không chỉ là phiên bản số hóa của các biểu mẫu giấy, mà là một giải pháp toàn diện giải quyết bài toán “nút thắt cổ chai” về thời gian và quản lý dữ liệu trong đánh giá xác thực.8
7.1. Các Tính năng Đột phá
7.1.1. Thu thập Minh chứng Đa phương tiện
WSO cho phép giáo viên sử dụng máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh để chụp ảnh, quay video và ghi âm trẻ ngay tại thời điểm hoạt động diễn ra. Minh chứng số này được tải lên (upload) ngay lập tức vào hồ sơ của trẻ. Hệ thống cho phép giáo viên gắn thẻ (tag) một minh chứng cho nhiều chỉ số và nhiều trẻ cùng lúc (ví dụ: một video nhóm 3 trẻ chơi đóng vai có thể được dùng để đánh giá kỹ năng Ngôn ngữ và Xã hội cho cả 3 em).16 Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian so với việc cắt dán và photocopy thủ công.
7.1.2. Phân tích và Báo cáo Tự động
Sức mạnh lớn nhất của WSO là khả năng tổng hợp dữ liệu (aggregation).
- Đối với Giáo viên: Hệ thống tự động theo dõi tiến độ, nhắc nhở giáo viên về những chỉ số còn thiếu dữ liệu (“Missing Data Alerts”), giúp đảm bảo không trẻ nào bị bỏ sót.26
- Đối với Quản lý: WSO tạo ra các báo cáo tổng hợp ở cấp độ lớp học, trường học và toàn bộ chương trình (agency-wide). Các nhà quản lý có thể xem ngay lập tức tỷ lệ phần trăm trẻ đạt chuẩn trong lĩnh vực Toán học hay Ngôn ngữ, từ đó đưa ra các quyết định về đào tạo giáo viên hoặc điều chỉnh chương trình học.13
7.1.3. Cổng thông tin Gia đình (Family Corner)
WSO mở ra kênh giao tiếp hai chiều. Phụ huynh có thể đăng nhập để xem Portfolio của con mình, và quan trọng hơn, họ có thể đóng góp minh chứng từ gia đình (ví dụ: video trẻ đọc sách ở nhà). Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện 360 độ về đứa trẻ, kết nối việc học ở trường và ở nhà.8
7.2. Hiệu quả Thực tế: Bài học từ Washington County
Một nghiên cứu điển hình (case study) tại Washington County Head Start (Georgia) đã minh chứng rõ nét hiệu quả của WSO. Trước khi áp dụng, giáo viên phải vật lộn với hàng núi giấy tờ. Sau khi triển khai WSO, chương trình ghi nhận:
- Quy trình đánh giá được chuẩn hóa và tinh gọn.
- Dữ liệu trở nên minh bạch và dễ tiếp cận hơn cho các mục đích báo cáo liên bang.
- Giáo viên cảm thấy bớt áp lực hơn và có nhiều thời gian hơn cho công tác giảng dạy thực tế.13
Tuy nhiên, cũng có những thách thức về kỹ thuật như đường truyền internet hoặc nhu cầu đào tạo kỹ năng công nghệ cho giáo viên lớn tuổi, nhưng lợi ích tổng thể vẫn vượt trội so với chi phí.
8. Ứng dụng và Tiềm năng tại Việt Nam: Một Góc nhìn So sánh
Mặc dù tài liệu nghiên cứu gốc tập trung vào bối cảnh Hoa Kỳ, việc phân tích khả năng áp dụng WSHS vào môi trường giáo dục mầm non Việt Nam mang lại những hiểu biết giá trị, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.
8.1. Thực trạng Đánh giá Mầm non tại Việt Nam
Giáo dục mầm non Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ phương pháp truyền thống sang quan điểm “Lấy trẻ làm trung tâm”. Tuy nhiên, công tác đánh giá vẫn còn nhiều bất cập:
- Thiếu công cụ đánh giá quá trình: Các trường mầm non thường thiếu những công cụ hệ thống để theo dõi sự tiến bộ hàng ngày. Đánh giá thường dựa trên cảm tính hoặc các bài kiểm tra cuối kỳ mang tính hình thức.
- Sự phổ biến của các công cụ lâm sàng: Khi nói đến đánh giá chuẩn hóa, các nhà chuyên môn tại Việt Nam thường quen thuộc với các công cụ sàng lọc và chẩn đoán lâm sàng như Vineland-II (đánh giá hành vi thích ứng), CBCL (bảng kiểm hành vi trẻ em), hay ASQ-3. Những công cụ này rất tốt để phát hiện khuyết tật, nhưng không được thiết kế để đánh giá chương trình học hàng ngày.28
- Sự quan tâm đến Chức năng Điều hành (Executive Function – EF): Gần đây, có sự gia tăng quan tâm đến việc đánh giá EF và ADHD tại Việt Nam. Công cụ BRIEF-P (Behavior Rating Inventory of Executive Function – Preschool Version) đang được sử dụng trong các nghiên cứu và phòng khám tâm lý để đánh giá các vấn đề về ức chế, trí nhớ làm việc và kiểm soát cảm xúc.30
8.2. Sự Bổ trợ giữa WSHS và BRIEF-P
Một điểm thú vị là sự so sánh giữa WSHS và BRIEF-P trong bối cảnh Việt Nam.
- BRIEF-P: Là một bảng hỏi (rating scale) 63 câu, tập trung sâu vào các khiếm khuyết trong chức năng điều hành (EF). Nó có độ nhạy cao trong việc phát hiện nguy cơ ADHD hoặc rối loạn phổ tự kỷ (ASD).33 Tuy nhiên, nó là công cụ hướng đến “vấn đề” (deficit-oriented) và thường dùng trong bối cảnh can thiệp.
- WSHS: Cũng đánh giá EF nhưng thông qua các lĩnh vực “Approaches to Learning” và “Social & Emotional Development” trong bối cảnh tự nhiên của lớp học. Nó hướng đến “sức mạnh” (strength-based) và sự phát triển.9
Tiềm năng ứng dụng: WSHS có thể là mảnh ghép còn thiếu cho giáo dục mầm non đại trà tại Việt Nam. Nó cung cấp một giải pháp sư phạm để giáo viên theo dõi sự phát triển toàn diện (bao gồm cả EF) mà không cần phải “y tế hóa” vấn đề. Việc áp dụng WSHS sẽ hỗ trợ mạnh mẽ cho chương trình giáo dục mầm non mới, giúp giáo viên Việt Nam cụ thể hóa khái niệm “lấy trẻ làm trung tâm” bằng các minh chứng thực tế, giảm bớt bệnh thành tích và tăng cường sự tham gia thực chất của phụ huynh.
9. Kết luận và Kiến nghị Thực thi
Hệ thống Work Sampling for Head Start (WSHS) không chỉ đơn thuần là một công cụ đánh giá; nó là một triết lý giáo dục được hiện thực hóa. Bằng cách kết hợp sự chặt chẽ của Bảng kiểm, sự phong phú của Hồ sơ minh chứng và tính tổng hợp của Báo cáo, WSHS cung cấp một cái nhìn toàn diện, nhân văn và chính xác về sự phát triển của trẻ.
9.1. Các Kết luận Chính
- Tính Hiệu quả và Tin cậy: WSHS đã được chứng minh qua nghiên cứu là có độ tin cậy và hiệu lực cao, tương đương với các bài kiểm tra chuẩn hóa nhưng tránh được các tác động tiêu cực của chúng.
- Sự Phù hợp với Head Start: Với 11 lĩnh vực mở rộng, WSHS đáp ứng xuất sắc các yêu cầu của Khung HSELOF, cân bằng giữa nhu cầu sư phạm và trách nhiệm giải trình.
- Vai trò của Công nghệ: Sự chuyển dịch sang Work Sampling Online (WSO) là yếu tố then chốt giúp hệ thống này duy trì tính cạnh tranh và khả thi trong kỷ nguyên số, giảm tải gánh nặng hành chính cho giáo viên.
9.2. Kiến nghị cho Nhà Quản lý và Thực hành
- Đầu tư vào Đào tạo: Việc áp dụng WSHS không thể thành công nếu thiếu sự đầu tư vào con người. Giáo viên cần được đào tạo kỹ lưỡng về kỹ năng quan sát, ghi chép và hiểu sâu về “Hướng dẫn Phát triển” để đảm bảo độ tin cậy của đánh giá.
- Triển khai Công nghệ Đồng bộ: Nên ưu tiên triển khai phiên bản trực tuyến (WSO) ngay từ đầu để tận dụng khả năng phân tích dữ liệu và giảm sức ỳ thay đổi từ phía giáo viên.
- Thích ứng Văn hóa: Đối với các bối cảnh ngoài Hoa Kỳ (như Việt Nam), cần có sự nghiên cứu thích ứng (adaptation) về ngôn ngữ và các chỉ số văn hóa để WSHS thực sự phát huy hiệu quả, trở thành công cụ đắc lực nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.
Tài liệu tham khảo chính:
Các thông tin trong báo cáo được tổng hợp và phân tích từ các nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm các báo cáo kỹ thuật từ Pearson Assessments, các nghiên cứu đã công bố của Meisels, Xue, Shamblott, và các tài liệu hướng dẫn thực hành từ các chương trình Head Start và các tổ chức giáo dục uy tín. Các mã nguồn được trích dẫn trực tiếp trong văn bản để đảm bảo tính xác thực và truy nguyên nguồn gốc dữ liệu.
Nguồn trích dẫn
- Work Sampling for Head Start | Fifth Edition | Pearson Assessments US, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.pearsonassessments.com/en-us/Store/Professional-Assessments/Academic-Learning/Work-Sampling-for-Head-Start-%7C-Fifth-Edition/p/100001002
- Work Sampling for Head Start | 4th Edition | Pearson Assessments US, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.pearsonassessments.com/en-us/Store/Professional-Assessments/Developmental-Early-Childhood/Work-Sampling-for-Head-Start-%7C-4th-Edition/p/100000297
- Assessing Language, Literacy, and Mathematics Skills With Work Sampling for Head Start – Erikson Institute, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.erikson.edu/wp-content/uploads/WSHSstudy_Meisels.pdf
- 1 Using Observational Assessment to Evaluate Young Children’s Learning: The Technical Quality of the Work Sampling System1 Sam – Erikson Institute, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.erikson.edu/wp-content/uploads/AERA-FCD-WSS-summary.pdf
- Work Sampling System – Fairtest, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://fairtest.org/article/work-sampling-system/
- Using Work Sampling in Authentic Assessments – ASCD, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.ascd.org/el/articles/using-work-sampling-in-authentic-assessments
- Research Brief: High-Quality Early Childhood Assessment – Learning Policy Institute, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://learningpolicyinstitute.org/sites/default/files/product-files/ECE_Assessments_BRIEF.pdf
- Informational sheet for Pearson, Work Sampling® for Head Start™, 5th Edition 2017 – The Pennsylvania Key, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.pakeys.org/wp-content/uploads/2018/01/Pearson-One-Pager-WSS-Head-Start-2017-2018-Information-Sheet.pdf
- Work Sampling System, 5th Edition for Head Start, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://wsoz.pearsonclinical.com/wsoTeacherAppStatic/e3a8e8d75e694b5f90f9ba30cc0d5193/26876109bdaf4d3f86fdf182d2bb672d/professional__development/pdf_files/Teachers%20Manual-Head%20Start.pdf
- Work Sampling for Head Start, 5th Edition, Alignment H4 – Pearson Assessments, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.pearsonassessments.com/content/dam/school/global/clinical/us/assets/wss/work-sampling-for-head-start-alignment-h4.pdf
- Work Sampling for Head Start, 5th Edition, Alignment H3 – Pearson Assessments, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.pearsonassessments.com/content/dam/school/global/clinical/us/assets/wss/work-sampling-for-head-start-alignment-h3.pdf
- The Work Sampling System®, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://wsoz.pearsonclinical.com/wsoTeacherAppStatic/e3a8e8d75e694b5f90f9ba30cc0d5193/26876109bdaf4d3f86fdf182d2bb672d/guidelines/pdfs/Developmental%20Guidelines-Grade%202.pdf
- Work Sampling Online Case Study: Washington County – Pearson Assessments, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.pearsonassessments.com/content/dam/school/global/clinical/us/assets/wss/work-sampling-online-success-story-washington-co.pdf
- About the Developmental Checklist – Work Sampling, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://wsoz.pearsonclinical.com/wsoTeacherAppStatic/e3a8e8d75e694b5f90f9ba30cc0d5193/26876109bdaf4d3f86fdf182d2bb672d/repomasters/pdfs/Developmental%20Checklists-P4.pdf
- Overview of Work Sampling Webinar Handouts | PDF | Educational Assessment – Scribd, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.scribd.com/document/366603313/overview-of-work-sampling-webinar-handouts
- Untitled – Decal.ga.gov, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.decal.ga.gov/documents/attachments/wsohandout.pdf
- Alignment with the Head Start Early Learning Outcomes Framework (ELOF) | HeadStart.gov, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://headstart.gov/curriculum/consumer-report/criteria/alignment-head-start-early-learning-outcomes-framework-elof
- What Is The Work Sampling System by Pearson? – Lillio, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.lillio.com/blog/pearson-work-sampling-system
- truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.mass.gov/doc/progress-reports-0/download
- HOW HEAD START GRANTEES SET AND USE SCHOOL READINESS GOALS | Urban Institute, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.urban.org/sites/default/files/publication/39136/2000087-how-head-start-grantees-set-and-use-school-rediness-goals-report.pdf
- 1D. Curriculum and Child Assessment – Excelerate Illinois, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.excelerateillinois.com/licensed-family-child-care/resources/resources-by-standard/1d-curriculum-and-child-assessment
- The Effects of Multiple External Mandates on Curriculum, Pedagogy and Child Activity in the Preschool Classroom – UMass ScholarWorks, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://scholarworks.umass.edu/server/api/core/bitstreams/4b6736c0-7bf3-4294-bb82-8d662ecd2eaf/content
- NIEER Pre-K Data Snapshot:, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://nieer.org/sites/default/files/2023-08/data-snapshot_pk-assessment_8.2020.pdf
- Case Studies on Authentic Assessment in PreK for All: – NYC Early Childhood Research Network, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.earlychildhoodresearchny.org/media/1104/aas-research-report_022022.pdf
- Silver State KIDS 2013-2015 – Nevada Department of Human Services, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.dhs.nv.gov/siteassets/content/programs/hs/9_Silver_State_KIDS_Implementation_Plan_Final_Draft_3_29_13.pdf
- Work Sampling Online™ and InvestiGator Club™ Teacher User’s Guide, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://wsoz.pearsonclinical.com/wsoTeacherAppStatic/e3a8e8d75e694b5f90f9ba30cc0d5193/26876109bdaf4d3f86fdf182d2bb672d/professional__development/pdf_files/Work%20Sampling%20Online%20Teacher%20User’s%20Guide.pdf
- Learning Community Around Data | HeadStart.gov, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://headstart.gov/child-screening-assessment/article/learning-community-around-data
- Hot Executive Function Assessment Instruments in Preschool Children: A Systematic Review – PubMed, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35010356/
- ADAPTIVE BEHAVIOUR SCALES USED IN THE WORLD AND THEIR APPLICATION IN VIETNAM, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://jshe.vn/index.php/jshe/article/view/613
- M C L 17 | PDF – Scribd, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.scribd.com/document/895556385/M%E1%BB%A5c-l%E1%BB%A517
- Tổng Hợp Bài Giảng TLH Lâm Sàn – Scribd, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.scribd.com/document/846812302/T%E1%BB%95ng-H%E1%BB%A3p-Bai-Gi%E1%BA%A3ng-TLH-Lam-San
- VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA TEST TÂM LÝ TRẺ EM VÀ CÁC DẠNG TEST PHỔ BIẾN, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://phongkhamyenhoa.vn/tin-tuc/test-tam-ly/vai-tro-quan-trong-cua-test-tam-ly-tre-em-va-cac-dang-test-pho-bien-7be4968da615459d9ccffcffa2cb61f5.html
- Behavior Rating Inventory of Executive Function-Preschool Version (BRIEF-P) – Therapro, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.therapro.com/Behavior-Rating-Inventory-of-Executive-Function-Preschool-Version-BRIEF-P.html
- by Peter K. Isquith, PhD, Gerard A. Gioia, PhD, and PAR Staff Client name : Sample Client Client ID : 456 Gender : Male Age : 5 – PAR, Inc, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.parinc.com/docs/default-source/product-resources/brief_preschool_interp_pic.pdf?sfvrsn=628fd7c1_2
- Behavior Rating Inventory of Executive Functioning–Preschool (BRIEF-P) Applied to Teachers | Request PDF – ResearchGate, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://www.researchgate.net/publication/233977435_Behavior_Rating_Inventory_of_Executive_Functioning-Preschool_BRIEF-P_Applied_to_Teachers
- Developing an Early Childhood Outcomes System for OSEP: Key Considerations – ECTA Center, truy cập vào tháng 11 23, 2025, https://ectacenter.org/~pdfs/eco/OSEP_Final_Report_12_15.pdf
